Tivi LG 75QNED80TSA 4K 75 inch QNED Smart

30.950.000
  • Model: 75QNED80TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Không có thông tin
  • Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM – Không có thông tin
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 34 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 309 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33 kg
 

Tivi LG 55C4PSA 55 inch 4K OLED Smart

31.350.000
  • Model: 55C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1222 x 757 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16 kg
  • Kích thước không chân đế: 1222 x 703 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.1 kg
 

Tivi LG 55LX1TPSA OLED 55 inch 4K OLED Smart

32.650.000
  • Model: 55LX1TPSA
  • Loại Tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • AI Upscaling: α9 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 40W, 4.0 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước có chân, đặt bàn (RxCxS): 1225 x 1257 x 495 mm
  • Khối lượng có chân đế: 22.9 kg
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1225 x 761 x 61 mm
  • Khối lượng không chân: 21 kg
 

Tivi LG 65C3PSA 65 inch 4K OLED Smart

35.650.000
  • Model: 65C3PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: AI α9 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC 100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): –
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 880 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 18.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 16.6 kg
 

Tivi LG 75QNED86TSA 75 inch 4K QNED Smart

35.950.000
  • Model: 75QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành/Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ (RAM): –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1042/994 x 370 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 41.5 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33.3 kg

Tivi LG 55G4PSA 55 inch 4K OLED Smart

36.000.000
  • Model: 55G4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
  • Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1222 x 742/787 x 263 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 23.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1222 x 703 x 27.2 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 17.9 kg

Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart

36.950.000
  • Model: 86UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 86NANO81TSA 86 inch 4K NanoCell Smart

37.950.000
  • Model: 86NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg

Tivi LG 65G4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.350.000
  • Model: 65G4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
  • Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 865/910 x 263 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 29.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 24.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.8 kg
 

Tivi LG 65C4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.650.000
  • Model: 65C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 880 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 18.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 16.6 kg
 

Tivi LG 86QNED80TSA 86 inch 4K QNED Smart

48.650.000
  • Model: 86QNED80TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 86 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 60 Hz
  • Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 200~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1928 x 1175 x 359 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 51 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 50 kg
 

Tivi LG 86QNED86TSA 86 inch 4K QNED Smart

52.650.000
  • Model: 86QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1928 x 1190/1142 x 370 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 58.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 50 kg