Tivi LG 65QNED86TSA 65 inch 4K QNED Smart

22.650.000
  • Model: 65QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 65 inch
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1456 x 909/869 x 285 mm
  • Trọng Lượng: 26.3 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng Lượng: 22.5 kg
 

Tivi LG 75UT9050PSB 75 inch 4K LED Smart

22.950.000
  • Model: 75UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 75NANO81TSA 75 inch 4K NanoCell Smart

23.350.000
  • Model: 75NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K NanoCell
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 65A3PSA 65 inch 4K OLED Smart

23.650.000
  • Model: 65A3PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: AI α7 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): –
  • Kích thước có chân đế: 1449 x 896 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 17.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1449 x 832 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 17.1 kg
 

Tivi LG 55C3PSA 55 inch 4K OLED Smart

23.650.000
  • Model: 55C3PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α9 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB HDMI AV LAN Wifi Bluetooth Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1222 x 757 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16 kg
  • Kích thước không chân đế: 1222 x 703 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.1 kg
 

Tivi LG 48C4PSA 48 inch 4K OLED Smart

24.350.000
  • Model: 48C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1071 x 675 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1071 x 620 x 46.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
 

Tivi LG 86UR8050PSB 86 inch 4K LED Smart

24.950.000
  • Model: 86UR8050PSB
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1164 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 86NANO76SQA 86 inch 4K NanoCell Smart

Giá gốc là: 37.650.000₫.Giá hiện tại là: 26.650.000₫.
  • Model: 86NANO76SQA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K NanoCell
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.0 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 2116 x 1217 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 48.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 75QNED80SRA 75 inch 4K QNED Smart

27.350.000
  • Model: 75QNED80SRA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: QNED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: α7 AI Processor 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart

27.650.000
Mã sản phẩm 65B4PSA
Loại tivi OLED
Kích thước màn hình 65 inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160 px)
Tần số quét 120 Hz
HDMI (High Frame Rate) 120 Hz
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K
Điều khiển thông minh Có
Tìm kiếm bằng giọng nói Có
Hệ điều hành, giao diện webOS 24
Loa (Âm thanh đầu ra) 20W
Kênh âm thanh 2.0 Kênh
AI Sound α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Truyền hình mặt đất Có
Nguồn điện AC 100~240V 50-60Hz
Kích thước có chân đế 1449 x 896 x 235 mm
Trọng lượng có chân đế 17.3 kg
Kích thước không chân đế 1449 x 832 x 45.9 mm
Trọng lượng không chân đế 17.1 kg
Thương hiệu LG
xuất xứ Indonesia
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tivi LG 55B4PSA 55 inch 4K OLED Smart

27.650.000
  • Model: 55B4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1228 x 772 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1228 x 708 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.3 kg
 

Tivi LG 75QNED86SRA 75 inch 4K QNED Smart

30.650.000
  • Model: 75QNED86SRA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: 4K QNED MiniLED
  • Loại đèn nền: MiniLED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α7 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1452 x 907 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 35 kg
  • Kích thước không chân đế: 1452 x 839 x 44.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.1 kg