Hiển thị 217–228 của 369 kết quảĐã sắp xếp theo xếp hạng trung bình
Tivi Panasonic TH-50LX650V 50 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-50LX650V
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công nghệ tấm nền: 4K LCD/HDR Bright Panel
- Độ phân giải (R x C): 4K Ultra HD/3.840 x 2.160
- Công nghệ làm tối/tương phản: Đèn nền thích nghi sáng tối
- Bộ xử lý hình ảnh: 4K Studio Colour Engine
- Công suất loa: 20 W (10 W x 2)
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos® (nếu có hỗ trợ, bổ sung thêm cho chi tiết)
- Smart TV: Android
- Tương thích với Google Assistant: Có
- Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast: Tích hợp Chromecast
- Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
- Bộ dò kênh kỹ thuật số: DVB-T/T2/C
- Nguồn điện: AC 100 – 240 V
- Công suất tiêu thụ danh định: 120 W
- Kích thước không chân đế (R x C x S): 1121 x 652 x 91 mm
- Trọng lượng không chân đế: 10,0 kg
- Kích thước có chân đế (R x C x S): 1121 x 703 x 248 mm
- Trọng lượng có chân đế: 10,3 kg
Tivi Panasonic TH-43LX650V 43 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-43LX650V
- Loại Tivi: Smart Tivi Android
- Hãng Sản Xuất: Panasonic
- Xuất Xứ: Thái Lan
- Kích Thước Màn Hình: 43 inch
- Nguồn Điện: AC 100 – 240 V
- Công Suất Tiêu Thụ Danh Định: 90 W
- Kích Thước Không Chân Đế: 966 x 567 x 92 mm
- Trọng Lượng Không Chân Đế: 7.6 kg
- Kích Thước Có Chân Đế: 966 x 616 x 217 mm
- Trọng Lượng Có Chân Đế: 7.2 kg
Tivi Panasonic TH-55LX800V 55 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-55LX800V
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công nghệ tấm nền: 4K LCD/HDR Bright Panel Plus
- Độ phân giải (R x C): 4K Ultra HD/3.840 x 2.160
- Công nghệ làm tối/tương phản: Đèn nền thích nghi sáng tối
- Bộ xử lý hình ảnh: 4K Studio Colour Engine
- Công suất loa: 20 W (10 W x 2)
- Smart TV: Android
- Tương thích với Google Assistant: Có
- Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast: Tích hợp Chromecast
- Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
- Bộ dò kênh kỹ thuật số: DVB-T/T2/C
- Nguồn điện: AC 100 – 240 V
- Công suất tiêu thụ danh định: 200 W
- Kích thước không chân đế (R x C x S): 1234 x 725 x 83 mm
- Trọng lượng không chân đế: 14.5 kg
- Kích thước có chân đế (R x C x S): 1234 x 787 x 269 mm
- Trọng lượng có chân đế: 14.8 kg
Tivi Panasonic TH-50LX800V 50 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-50LX800V
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công nghệ tấm nền: 4K LCD/HDR Bright Panel Plus
- Độ phân giải (R x C): 4K Ultra HD/3.840 x 2.160
- Công nghệ làm tối/tương phản: Đèn nền thích nghi sáng tối
- Bộ xử lý hình ảnh: 4K Studio Colour Engine
- Công suất loa: 20 W (10 W x 2)
- Smart TV: Android
- Tương thích với Google Assistant: Có
- Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast: Tích hợp Chromecast
- Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
- Bộ dò kênh kỹ thuật số: DVB-T/T2/C
- Nguồn điện: AC 100 – 240 V
- Công suất tiêu thụ danh định: 155 W
- Kích thước không chân đế (R x C x S): 1120 x 658 x 83 mm
- Trọng lượng không chân đế: 10.5 kg
- Kích thước có chân đế (R x C x S): 1120 x 720 x 269 mm
- Trọng lượng có chân đế: 10.9 kg
Tivi Panasonic TH-43LX800V 43 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-43LX800V
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công nghệ tấm nền: 4K LCD/HDR Bright Panel Plus
- Độ phân giải (R x C): 4K Ultra HD (3.840 x 2.160)
- Công nghệ làm tối/tương phản: Đèn nền thích nghi sáng tối
- Bộ xử lý hình ảnh: 4K Studio Colour Engine
- Công suất loa: 20 W (10 W x 2)
- Hệ điều hành: Android TV
- Tương thích với Google Assistant: Có
- Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast: Tích hợp Chromecast
- Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
- Bộ dò kênh kỹ thuật số: DVB-T/T2/C
- Nguồn điện: AC 100 – 240 V
- Công suất tiêu thụ danh định: 120 W
- Kích thước không chân đế (R x C x S): 965 x 572 x 83 mm
- Trọng lượng không chân đế: 8.5 kg
- Kích thước có chân đế (R x C x S): 965 x 617 x 219 mm
- Trọng lượng có chân đế: 8.7 kg
Điều hòa Panasonic CU/CS-XPU18XKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
17.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XPU18XKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-XPU18XKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-XPU18XKH-8 |
| Công suất lạnh | 18000 BTU (2 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 20-30m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều Lạnh |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 1.66 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 290 x 779 x 209mm (9kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 619 x 824 x 299mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU18UKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
27.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Loại điều hòa | Treo tường CU/CS-VU18UKH-8 |
| Khối trong nhà | CS-VU18UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU18UKH-8 |
| Công suất lạnh | 18000 BTU (2 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 20-30m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 1.45 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (33kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU12UKH-8 12000Btu 1 chiều inverter
18.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-VU12UKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-VU12UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU12UKH-8 |
| Công suất lạnh | 12000 BTU (1.5 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 15-20m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 0.92 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU9UKH-8 9000Btu 1 chiều inverter
15.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-VU9UKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-VU9UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU9UKH-8 |
| Công suất lạnh | 9000 BTU (1 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 0.49 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ24ZKH-8 24000Btu 2 chiều inverter
34.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ24ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 23,700(4,770-29,000) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 27,300(4,770-34,100) Btu |
| EER | 3.20(3.26-2.93) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 15.88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ18ZKH-8 18000Btu 2 chiều inverter
25.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ18ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 17,100(3,750-22,800) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 20,500(3,750-27,300) Btu |
| EER | 4.42(3.93-3.35) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 42 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ12ZKH-8 12000Btu 2 chiều inverter
16.950.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ12ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 11,900(3,140-14300) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 12600(3,140-19,800) Btu |
| EER | 4.32(4.09-3.50) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 919 x 199 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 32 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |









