Hiển thị 205–216 của 369 kết quảĐã sắp xếp theo xếp hạng trung bình
Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPAV 251 lít inverter
8.100.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-SP275CPAV |
| Màu sắc | Xanh |
| Kiểu tủ | Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích sử dụng | 251 lít |
| Dung tích năng đá | 83 lít |
| Dung tích năng mát | 168 lít |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Công nghệ inverter | Có |
| Năng lượng tiêu thụ | 67 W |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Làm đá tự động | Không |
| Chất liệu cửa tủ | Thép không gỉ |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh Panorama |
| Điều khiển | Bên trongi tủ |
| Công nghệ khử mùi | Bộ lọc Ag |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2024 |
Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPSV 2 cánh 251 lít inverter
8.100.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-SP275CPSV |
| Màu sắc | bạc |
| Kiểu tủ | Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích sử dụng | 251 lít |
| Dung tích năng đá | 83 lít |
| Dung tích năng mát | 168 lít |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Công nghệ inverter | Có |
| Năng lượng tiêu thụ | 67 W |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Chất liệu cửa tủ | Thép không gỉ |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Điều khiển | Cảm ứng bên ngoài cửa |
| Công nghệ khử mùi | Bộ lọc Ag |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2023 |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV261APSV 2 cánh 234 lít inverter
7.300.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TV261APSV |
| Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích sử dụng | 234 lít |
| Dung tích ngăn đá | 75 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 159 lít |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Kháng khuẩn / Khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 600 x 611 x 1449 mm (RxSxC) |
| Khối lượng | 41 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BA229PKVN 2 cánh 188 lít inverter
6.850.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-BA229PKVN |
| Dung tích sử dụng | 188 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 135 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 096 kW/ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Tiện ích | Inverter tiết kiệm điện |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1393 x R526 x S584 mm - Nặng 35 kg |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Hãng | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BA190PPVN 2 cánh 170 lít inverter
6.250.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-BA190PPVN |
| Dung tích sử dụng | 170 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 117 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1278 x R526 x S584 mm – Nặng 32 kg kg |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Hãng | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV341BPS9 2 cánh 306 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TV341BPS9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 306 lít |
| Ngăn lạnh | 224 lít |
| Ngăn đông | 82 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Không |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Không |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | – |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Kích thước tủ lạnh | 601,5 x 657 x 1645 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-CW530HVK9 3 cánh 495 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-CW530HVK9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Đen |
| Số cửa | 3 |
| Dung tích | 495 lít |
| Ngăn lạnh | 309 lít |
| Ngăn đông | 186 lít (bao gồm Prime Fresh 61 lít) |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Bên ngoài cánh cửa ngăn mát |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 418 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 82 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV261BPS9 2 cánh 234 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
Tủ lạnh Panasonic NR-TL381BPS9 2 cánh 366 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TL381BPS9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 366 lít |
| Ngăn lạnh | 268 lít |
| Ngăn đông | 98 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Có (bên trong ngăn mát) |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Kích thước tủ lạnh | 650 x 656 x 1785 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 59 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tivi Panasonic TH-43LS600V 43 inch Full HD Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | TH-43LS600V |
| Công nghệ tấm nền | FHD LCD |
| Độ phân giải (R x C) | Full HD/1920 x 1080 |
| Công nghệ làm tối/tương phản | Đèn nền thích nghi sáng tối |
| Bộ xử lý hình ảnh | 4K Studio Colour Engine |
| Công suất loa | 16 W (8 W x 2) |
| Smart TV | Android |
| Tương thích với Google Assistant | Có |
| Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast | Tích hợp Chromecast |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Bộ dò kênh kỹ thuật số | DVB-T/T2/C |
| Nguồn điện | AC 100 – 240 V |
| Công suất tiêu thụ danh định | 75 W |
| Kích thước không chân đế | 967 x 567 x 89 mm (R x C x S) |
| Trọng lượng không chân đế | 6,5 kg |
| Kích thước có chân đế | 967 x 612 x 215 mm (R x C x S) |
| Trọng lượng có chân đế | 6.6 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tivi Panasonic TH-32LS600V 32 inch Full HD Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | TH-32LS600V |
| Công nghệ tấm nền | HD LCD |
| Độ phân giải (R x C) | HD/1,366 x 768 |
| Công nghệ làm tối/tương phản | Đèn nền thích nghi sáng tối |
| Bộ xử lý hình ảnh | 4K Studio Colour Engine |
| Công suất loa | 10 W (5 W x 2) |
| Smart TV | Android |
| Tương thích với Google Assistant | Có |
| Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast | Tích hợp Chromecast |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Bộ dò kênh kỹ thuật số | DVB-T/T2/C |
| Nguồn điện | AC 100 – 240 V |
| Công suất tiêu thụ danh định | 50 W |
| Kích thước không chân đế | 726 x 431 x 82 mm (R x C x S) |
| Trọng lượng không chân đế | 3.5 kg |
| Kích thước có chân đế | 726 x 476 x 179 mm (R x C x S) |
| Trọng lượng có chân đế | 3.6 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tivi Panasonic TH-55LX650V 55 inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: TH-55LX650V
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công nghệ tấm nền: 4K LCD/HDR Bright Panel
- Độ phân giải (R x C): 4K Ultra HD/3.840 x 2.160
- Công nghệ làm tối/tương phản: Đèn nền thích nghi sáng tối
- Bộ xử lý hình ảnh: 4K Studio Colour Engine
- Công suất loa: 20 W (10 W x 2)
- Smart TV: Android
- Tương thích với Google Assistant: Có
- Easy Mirroring/Tích hợp Chromecast: Tích hợp Chromecast
- Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
- Bộ dò kênh kỹ thuật số: DVB-T/T2/C
- Nguồn điện: AC 100 – 240 V
- Công suất tiêu thụ danh định: 140 W
- Kích thước không chân đế (R x C x S): 1235 x 718 x 91 mm
- Trọng lượng không chân đế: 11.5 kg
- Kích thước có chân đế (R x C x S): 1235 x 770 x 247 mm
- Trọng lượng có chân đế: 11.8 kg



