Filter by brand
Categories
  • Điều hòa SUMIKURA
Filter by
    Filter

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-180 Tokyo 18000Btu 1 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-180 Tokyo
    Loại máy điều hòa 1 chiều
    Công suất 18000 (6820 – 18730) btu
    Diện tích lắp đặt Từ 15 đến dưới 20 m2
    Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
    Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) 1430 (500 – 1690) W
    Công nghệ inverter Có
    Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
    Kích thước dàn lạnh 908x295x220 mm
    Trọng lượng dàn lạnh 10 kg
    Kích thước dàn nóng 780x560x270 mm
    Trọng lượng dàn nóng 33 kg
    Kích thước đường ống (lỏng/gas) 6/12 mm
    Nơi sản xuất Malaysia
    Thương Hiệu Sumikura
    Mã sản phẩm năm2024

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-120 Tokyo 12000Bt 1 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-120 Tokyo
    Loại máy điều hòa 1 chiều
    Công suất 12000(3070 – 12970) btu
    Diện tích lắp đặt Từ 15 đến dưới 20 m2
    Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
    Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) 1010 (260 – 1350) W
    Công nghệ inverter Có
    Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
    Kích thước dàn lạnh 805x270x197 mm
    Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
    Kích thước dàn nóng 660x538x250 mm
    Trọng lượng dàn nóng 24 kg
    Kích thước đường ống (lỏng/gas) 6/10 mm
    Nơi sản xuất Malaysia
    Thương Hiệu Sumikura
    Mã sản phẩm năm2024

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-092 Tokyo 9000Btu 1 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-092 Tokyo
    Loại máy điều hòa 1 chiều
    Công suất 9000 (3070 – 10240) btu
    Diện tích lắp đặt Dưới 15 m2
    Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
    Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) 750 (220 – 1020) W
    Công nghệ inverter Có
    Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
    Kích thước dàn lạnh 805x270x197 mm
    Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
    Kích thước dàn nóng 660x538x250 mm
    Trọng lượng dàn nóng 23 kg
    Kích thước đường ống (lỏng/gas) 6/10 mm
    Nơi sản xuất Malaysia
    Thương Hiệu Sumikura
    Mã sản phẩm năm2024

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H280DC 28000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H280DC
    Loại máy Điều hòa 2 chiều
    Công suất làm lạnh 28000 btu
    Công suất sưởi ấm 29000 btu
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 40 đến dưới 50 m2
    Công nghệ Inverter Điều hòa Inverter
    Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50 Hz
    Công suất tiêu thụ trung bình(làm lạnh/sưởi ấm) 2455/2350 W
    Chế độ tiết kiệm điện ECO
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Kích thước cục lạnh Đang cập nhật
    Kích thước cục nóng Đang cập nhật
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống đồng, dàn nhôm
    Loại Gas R-410A
    Thương Hiệu Sumikura
    Xuất xứ Malaysia
    Dòng sản phẩm2021

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H240DC 24000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H240DC
    Loại máy 2 chiều (lạnh/sưởi)
    Kiểu máy Treo tường
    Công suất 24.000 Btu/h
    Loại Gas R410A
    Tính năng nổi bật Non-Inverter
    Điều khiển từ xa Có
    Chế độ hẹn giờ Có
    Chế độ lọc gió Tự động, Đảo gió
    Tự khởi động khi có điện lại Có
    Trọng lượng cục nóng 56kg
    Trọng lượng cục lạnh 17kg
    Kích thước cục nóng 832 x 637 x 380 mm
    Kích thước cục lạnh 1025 x 313 x 203 mm
    Thương Hiệu Sumikura
    Xuất xứ Malaysia

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H280 GOLD 28000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H280 GOLD
    Điện áp/tấn số/pha 220-240 V/50-60 Hz/1 pha
    Công suất làm lạnh/nóng 28000/ 29000 BTU
    Điện năng tiêu thụ (Lạnh-nóng) 2570/2580 (W)
    Hiệu năng EER (Lạnh-nóng) 3.19 (W/W)
    Khử ẩm 2.2 ( lít/h)
    Lưu lượng gió khối trong 1200/900/800 (mét khối/h)
    Độ ồn khối trong 46/40/37 dB(A)
    Độ ồn khối ngoài 57 dB(A)
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước ống nối ( Lỏng-hơi) Ø6/15
    Kích thước dàn lạnh 1025x320x235 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh – (kg)
    Kích thước dàn nóng – (mm)
    Trọng lượng dàn nóng – (kg)
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 30 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H240 GOLD 24000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H240 GOLD
    Điện áp/tấn số/pha 220-240 V/50-60 Hz/1 pha
    Công suất làm lạnh/nóng 24000/24500 BTU
    Điện năng tiêu thụ (Lạnh-nóng) 2214/2261 (W)
    Hiệu năng EER (Lạnh-nóng) 2.85/2.9 (W/W)
    Khử ẩm 2.4 ( lít/h)
    Lưu lượng gió khối trong 1100/950/900 (mét khối/h)
    Độ ồn khối trong 45/40/38 dB(A)
    Độ ồn khối ngoài 57 dB(A)
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước ống nối ( Lỏng-hơi) Ø6/15
    Kích thước dàn lạnh 1025x236x320 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh 14 (kg)
    Kích thước dàn nóng 860x720x320 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng 52 (kg)
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 30 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H180 GOLD 18000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H180 GOLD
    Điện áp/tấn số/pha 220-240 V/50-60 Hz/1 pha
    Công suất làm lạnh/nóng 18000/ 18500 BTU
    Điện năng tiêu thụ (Lạnh-nóng) 1542/1713 (W)
    Hiệu năng EER (Lạnh-nóng) 3.42/3.67 (W/W)
    Khử ẩm 1.8 ( lít/h)
    Lưu lượng gió khối trong 820/620/520 (mét khối/h)
    Độ ồn khối trong 44/38/35 dB(A)
    Độ ồn khối ngoài 54 dB(A)
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước ống nối ( Lỏng-hơi) Ø6/12
    Kích thước dàn lạnh 900x220x291 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh 11 (kg)
    Kích thước dàn nóng 782x580x272 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng 37 (kg)
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 30 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H120 GOLD 12000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H120 GOLD
    Điện áp/tấn số/pha 220-240 V/50-60 Hz/1 pha
    Công suất làm lạnh/nóng 12000/ 13000 BTU
    Điện năng tiêu thụ (Lạnh-nóng) 1180/1100 (W)
    Hiệu năng EER (Lạnh-nóng) 3.1/3.3 (W/W)
    Khử ẩm 1.4 ( lít/h)
    Lưu lượng gió khối trong 600/550/500 (mét khối/h)
    Độ ồn khối trong 42/40/38 dB(A)
    Độ ồn khối ngoài 54 dB(A)
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước ống nối ( Lỏng-hơi) Ø6/10
    Kích thước dàn lạnh 832x256x203 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh 8 (kg)
    Kích thước dàn nóng 660x482x240 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng 23 (kg)
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 30 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-H092 GOLD 9000Btu 2 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-H092 GOLD
    Điện áp/tấn số/pha 220-240 V/50-60 Hz/1 pha
    Công suất làm lạnh/nóng 9000/ 9300 BTU
    Điện năng tiêu thụ (Lạnh-nóng) 894/900 (W)
    Hiệu năng EER (Lạnh-nóng) 2.95/3.3 (W/W)
    Khử ẩm 1 ( lít/h)
    Lưu lượng gió khối trong 450/450/400 (mét khối/h)
    Độ ồn khối trong 42/38/36 dB(A)
    Độ ồn khối ngoài 50 dB(A)
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước ống nối ( Lỏng-hơi) 6.35/9.52 ( mm)
    Kích thước dàn lạnh 790x200x270 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh 8 (kg)
    Kích thước dàn nóng 660x482x240 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng 21 (kg)
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 30 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-280/GOLD 28000Btu 1 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-280/GOLD
    Công suất 28000 btu
    Loại điều hòa 1 chiều lạnh
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Từ 40 đến 45 m2
    Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
    Điện năng tiêu thụ nhỏ nhất – lớn nhất Đang cập nhật
    Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
    Độ ồn khối trong nhà 46/40/37dB
    Độ ồn khối ngoài 57 dB
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước dàn lạnh Đang cập nhật
    Trọng lượng dàn lạnh Đang cập nhật
    Kích thước dàn nóng Đang cập nhật
    Trọng lượng dàn nóng Đang cập nhật
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 24 tháng

    Điều Hòa Sumikura APS/APO-240/GOLD 24000Btu 1 Chiều Inverter

    Mã sản phẩm APS/APO-240/GOLD
    Công suất 24000 btu
    Loại điều hòa 1 chiều lạnh
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Từ 30 đến 40 m2
    Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
    Điện năng tiêu thụ nhỏ nhất – lớn nhất 2150 (420 – 2450) W
    Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
    Độ ồn khối trong nhà 45/36/32 dB
    Độ ồn khối ngoài 54 dB
    Môi chất lạnh R32
    Kích thước dàn lạnh 1039x325x237 mm
    Trọng lượng dàn lạnh 18 kg
    Kích thước dàn nóng 810x585x280 mm
    Trọng lượng dàn nóng 33 kg
    Thương Hiệu Sumikura
    Thời gian bảo hành 24 tháng