Tivi LG 86NANO76SQA 86 inch 4K NanoCell Smart

Giá gốc là: 37.650.000₫.Giá hiện tại là: 26.650.000₫.
  • Model: 86NANO76SQA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K NanoCell
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.0 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 2116 x 1217 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 48.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 86UR8050PSB 86 inch 4K LED Smart

24.950.000
  • Model: 86UR8050PSB
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1164 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 48C4PSA 48 inch 4K OLED Smart

24.350.000
  • Model: 48C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1071 x 675 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1071 x 620 x 46.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
 

Tivi LG 55C3PSA 55 inch 4K OLED Smart

23.650.000
  • Model: 55C3PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α9 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB HDMI AV LAN Wifi Bluetooth Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1222 x 757 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16 kg
  • Kích thước không chân đế: 1222 x 703 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.1 kg
 

Tivi LG 65A3PSA 65 inch 4K OLED Smart

23.650.000
  • Model: 65A3PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: AI α7 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): –
  • Kích thước có chân đế: 1449 x 896 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 17.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1449 x 832 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 17.1 kg
 

Tivi LG 75NANO81TSA 75 inch 4K NanoCell Smart

23.350.000
  • Model: 75NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K NanoCell
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 75UT9050PSB 75 inch 4K LED Smart

22.950.000
  • Model: 75UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 65QNED86TSA 65 inch 4K QNED Smart

22.650.000
  • Model: 65QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 65 inch
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1456 x 909/869 x 285 mm
  • Trọng Lượng: 26.3 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng Lượng: 22.5 kg
 

Tivi LG 48B4PSA 48 inch 4K OLED Smart

22.650.000
  • Model: 48B4PSA
  • Loại tivi: 4K OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): –
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20 W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: –
  • Trọng lượng có chân đế: –
  • Kích thước không chân đế: –
  • Trọng lượng không chân đế: –
 

Tivi LG 65QNED86SRA 65 inch 4K QNED Smart

21.450.000
  • Model: 65QNED86SRA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: 4K QNED MiniLED
  • Loại đèn nền: MiniLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α7 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB HDMI AV LAN Wifi Bluetooth Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1452 x 907 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 35 kg
  • Kích thước không chân đế: 1452 x 839 x 44.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.1 kg
 

Tivi LG 75UT8050PSB 75 inch 4K LED Smart

20.350.000
  • Model: 75UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): –
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 55QNED86TSA 55 inch 4K QNED Smart

19.650.000
  • Model: 55QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1236 x 786/746 x 260 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 19.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 15.5 kg