Hiển thị 25–31 của 31 kết quả
Sort by
Tivi Toshiba 55X9900LP 55 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine OLED |
| Tần số quét thực | 120 Hz |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 122.4 x C 73.6 x D 30.5 cm |
| Khối lượng có chân | 21.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 122.4 x C 72.6 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 20.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 58U7880VN 58 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 58U7880VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 58 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Bluetooth | Có (bàn phím, chuột, tay game) |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite và cổng Component |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 7.0 |
| Remote thông minh | Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Kết nối Bàn phím, chuột | Có |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 180 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1297 x 796 x 230 mm |
| Kích thước không chân, treo tường | 1297 x 754 x 93 mm |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65C350LP 65 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144 x C 88.6 x D 29.8 cm |
| Khối lượng có chân | 16.9 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144 x C 83.4 x D 5 cm |
| Khối lượng không chân | 16.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65M550LP 65 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144.7 x C 85.6 x D 32 cm |
| Khối lượng có chân | 19.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144.7 x C 83.6 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 18.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65U9750VN 65 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65U9750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | ổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack loa 3.5 mm |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 190W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1.456 x 885 x 270 mm |
| Kích thước không chân, treo tường | 1.456 x 866 x 80 mm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65X9900LP 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | YouTubeNetflixTrình duyệt webPrime Video |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 145.2 x C 86.8 x D 34.4 cm |
| Khối lượng có chân | 29.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 145.2 x C 85.7 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 28.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 75C350LP 75 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 75C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 167.7 x C 101.8 x D 35.5 cm |
| Khối lượng có chân | 27.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 167.7 x C 96.1 x D 4.7 cm |
| Khối lượng không chân | 26 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |






