Tivi LG 65UR7550PSC 65 inch 4K LED Smart

Giá gốc là: 11.750.000₫.Giá hiện tại là: 10.750.000₫.
  • Model: 65UR7550PSC
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC 100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 145.4 cm x 90.3 cm x 26.9 cm
  • Trọng lượng có chân đế: 21.6 kg
  • Kích thước không chân đế: 145.4 cm x 83.8 cm x 5.77 cm
  • Trọng lượng không chân đế: 21.4 kg

Tivi LG 65UR8050PSB 65 inch 4K LED Smart

11.350.000
  • Model: 65UR8050PSB
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC 100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1454 x 906 x 269 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 21.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1454 x 838 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 21.4 kg
 

Tivi LG 65UT7350PSB 65 inch 4K LED Smart

11.350.000
  • Model: 65UT7350PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1446 x 905 x 341 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 17.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1446 x 834 x 80.8 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 17.1 kg
 

Tivi LG 65UT8050PSB 65 inch 4K LED Smart

13.650.000
  • Model: 65UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1454 x 906 x 269 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 21.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1454 x 838 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 21.4 kg

Tivi LG 65UT9050PSB 65 inch 4K LED Smart

17.350.000
  • Model: 65UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1456 x 904 x 295 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 24 kg
  • Kích thước không chân đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.6 kg
 

Tivi LG 75NANO76SQA 75 inch 4K NanoCell Smart

Giá gốc là: 23.150.000₫.Giá hiện tại là: 17.350.000₫.
  • Model: 75NANO76SQA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840*2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K NanoCell
  • Tần số quét: 60Hz
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.0 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1820 x 1205 x 228 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34.6 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg
 

Tivi LG 75NANO81TSA 75 inch 4K NanoCell Smart

23.350.000
  • Model: 75NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K NanoCell
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 75QNED80SRA 75 inch 4K QNED Smart

27.350.000
  • Model: 75QNED80SRA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: QNED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: α7 AI Processor 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 75QNED80TSA 4K 75 inch QNED Smart

30.950.000
  • Model: 75QNED80TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Không có thông tin
  • Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM – Không có thông tin
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 34 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 309 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33 kg
 

Tivi LG 75QNED86SRA 75 inch 4K QNED Smart

30.650.000
  • Model: 75QNED86SRA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: 4K QNED MiniLED
  • Loại đèn nền: MiniLED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α7 4K Thế hệ 6
  • Hệ điều hành: WebOS
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 40W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Kích thước có chân đế: 1452 x 907 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 35 kg
  • Kích thước không chân đế: 1452 x 839 x 44.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.1 kg

Tivi LG 75QNED86TSA 75 inch 4K QNED Smart

35.950.000
  • Model: 75QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành/Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ (RAM): –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1042/994 x 370 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 41.5 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33.3 kg

Tivi LG 75QNED91TSA 75 inch 4K QNED Smart

88.000.000
  • Model: 75QNED91TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED MiniLED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 40W
  • Kênh Âm Thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1673 x 1040 x 370 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 50.1 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1673 x 963 x 44.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 41.9 kg
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có