Tivi LG 55NANO81TSA 55 inch 4K NanoCell Smart

12.350.000
  • Model: 55NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1235 x 780 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1235 x 715 x 58.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.6 kg

Tivi LG 43NANO81SQA 43 inch 4K NanoCell Smart

Model: 43NANO81SQA Loại tivi: 4K Nanocell Kích thước màn hình: 43 inch Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px) Hãng sản xuất: LG Nơi sản xuất: Indonesia Model năm: 2024 Tần số quét: – Hz HDMI (High Frame Rate): – Hz Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7 Điều khiển thông minh: Có Tìm kiếm bằng giọng nói: Có Hệ điều hành, giao diện: webOS 24 Bộ nhớ: RAM: – Loa (Âm thanh đầu ra): -W Kênh âm thanh: – Kênh AI Sound: – Truyền hình mặt đất: Có Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz Kích thước có chân đế: – mm Trọng lượng có chân đế: – kg Kích thước không chân đế: – mm Trọng lượng không chân đế: – kg

Tivi LG 86QNED86TSA 86 inch 4K QNED Smart

52.650.000
  • Model: 86QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1928 x 1190/1142 x 370 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 58.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 50 kg

Tivi LG 83C4PSA 83 inch 4K OLED Smart

120.000.000
  • Model: 83C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 83 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1851 x 1092 x 279 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 41.6 kg
  • Kích thước không chân đế: 1851 x 1062 x 55.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 32.3 kg

Tivi LG 75UT8050PSB 75 inch 4K LED Smart

20.350.000
  • Model: 75UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): –
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 83M4PSA 83 inch 4K OLED Smart

159.500.000
  • Model: 83M4PSA
  • Loại tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 83 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • AI Upscaling: α11 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 60W 4.2 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): –
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1847 x 1067 x 28 mm
  • Khối lượng không chân: 40.2 kg

Tivi LG 98QNED89TSA 98 inch 4K QNED Smart

115.000.000
  • Model: 98QNED89TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 98 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 2182 x 1358 x 464.6 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 65.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 2182 x 1258 x 110.4 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 61.2 kg

Tivi LG 86NANO81TSA 86 inch 4K NanoCell Smart

37.950.000
  • Model: 86NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg

Tivi LG 75QNED86TSA 75 inch 4K QNED Smart

35.950.000
  • Model: 75QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành/Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ (RAM): –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1042/994 x 370 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 41.5 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33.3 kg

Tivi LG 77C4PSA 77 inch 4K OLED Smart

76.000.000
  • Model: 77C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 77 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144 Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1711 x 1035 x 267 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 27.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1711 x 982 x 47.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.5 kg

Tivi LG 65UT8050PSB 65 inch 4K LED Smart

13.650.000
  • Model: 65UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1454 x 906 x 269 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 21.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1454 x 838 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 21.4 kg

Tivi LG 75UT9050PSB 75 inch 4K LED Smart

22.950.000
  • Model: 75UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg