Điều Khiển Tivi LG MR22GN

199.000
Mã sản phẩm MR22GN
Loại sản phẩm Điều khiển tivi thông minh
Sản xuất tại Chính hãng
Thương hiệu LG

Tivi LG 55UQ7050PSA 55 inch 4K LED Smart

8.450.000
  • Model: 55UQ7050PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế: 1231 x 771 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 10.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1231 x 713 x 72.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 10.7 kg
 

Tivi LG 65QNED86TSA 65 inch 4K QNED Smart

22.650.000
  • Model: 65QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 65 inch
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1456 x 909/869 x 285 mm
  • Trọng Lượng: 26.3 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng Lượng: 22.5 kg
 

Tivi LG 65G4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.350.000
  • Model: 65G4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
  • Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 865/910 x 263 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 29.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 24.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.8 kg
 

Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart

36.950.000
  • Model: 86UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 55LX1TPSA OLED 55 inch 4K OLED Smart

32.650.000
  • Model: 55LX1TPSA
  • Loại Tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • AI Upscaling: α9 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 40W, 4.0 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước có chân, đặt bàn (RxCxS): 1225 x 1257 x 495 mm
  • Khối lượng có chân đế: 22.9 kg
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1225 x 761 x 61 mm
  • Khối lượng không chân: 21 kg
 

Tivi LG 55B4PSA 55 inch 4K OLED Smart

27.650.000
  • Model: 55B4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1228 x 772 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1228 x 708 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.3 kg
 

Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart

27.650.000
Mã sản phẩm 65B4PSA
Loại tivi OLED
Kích thước màn hình 65 inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160 px)
Tần số quét 120 Hz
HDMI (High Frame Rate) 120 Hz
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K
Điều khiển thông minh Có
Tìm kiếm bằng giọng nói Có
Hệ điều hành, giao diện webOS 24
Loa (Âm thanh đầu ra) 20W
Kênh âm thanh 2.0 Kênh
AI Sound α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Truyền hình mặt đất Có
Nguồn điện AC 100~240V 50-60Hz
Kích thước có chân đế 1449 x 896 x 235 mm
Trọng lượng có chân đế 17.3 kg
Kích thước không chân đế 1449 x 832 x 45.9 mm
Trọng lượng không chân đế 17.1 kg
Thương hiệu LG
xuất xứ Indonesia
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tivi LG 55QNED80TSA 55 inch 4K QNED Smart

16.350.000
  • Model: 55QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1236 x 783 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 15.3 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
 

Tivi LG 50QNED80TSA 50 inch 4K QNED Smart

13.650.000
  • Model: 50QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1123 x 720 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 13.4 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1123 x 652 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 13.0 kg
 

Tivi LG 50NANO81TSA 50 inch 4K NanoCell Smart

11.650.000
  • Model: 50NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1121 x 716 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 12.2 kg
 

Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart

10.150.000
  • Model: 43NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg