Điều Khiển Tivi LG MR22GN

199.000
Mã sản phẩm MR22GN
Loại sản phẩm Điều khiển tivi thông minh
Sản xuất tại Chính hãng
Thương hiệu LG

Tivi LG 32LQ636BPSA 32 inch HD LED Smart

Giá gốc là: 6.150.000₫.Giá hiện tại là: 4.690.000₫.
  • Model: 32LQ636BPSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 32 inch
  • Độ phân giải: HD (1280 x 720 px)
  • Loại màn hình hiển thị: HD
  • Đèn nền: LED
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.2 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 812 x 510 x 142 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 4.7 Kg
  • Kích thước không chân đế: 736 x 437 x 82.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 4.65 Kg
 

Tivi LG 43LM5750PTC 43 inch Full HD LED Smart

Giá gốc là: 7.990.000₫.Giá hiện tại là: 5.650.000₫.
  • Model: 43LM5750PTC
  • Hãng sản xuất: LG
  • Bảo hành: máy 2 năm, remote 1 năm
  • Dòng sản phẩm: 2021
  • Loại tivi: Smart tivi
  • Loại màn hình hiển thị: LED
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080px)
  • Hệ điều hành (OS): WebOS
  • Bộ xử lý hình ảnh: Bộ xử lý lõi tứ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có (mua ngoài mất phí)
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Kích thước không chân đế (WxHxD): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế (WxHxD): Đang cập nhật
  • Trọng lượng không chân đế: Đang cập nhật
  • Trọng lượng có chân đế: Đang cập nhật
 

Tivi LG 43NANO76SQA 43 inch 4K NanoCell Smart

8.850.000
  • Model: 43NANO76SQA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K NanoCell
  • Tần số quét: 60Hz
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.0 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1075 x 660 x 187 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 10.3 Kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.2 Kg
 

Tivi LG 43NANO81SQA 43 inch 4K NanoCell Smart

Model: 43NANO81SQA Loại tivi: 4K Nanocell Kích thước màn hình: 43 inch Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px) Hãng sản xuất: LG Nơi sản xuất: Indonesia Model năm: 2024 Tần số quét: – Hz HDMI (High Frame Rate): – Hz Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7 Điều khiển thông minh: Có Tìm kiếm bằng giọng nói: Có Hệ điều hành, giao diện: webOS 24 Bộ nhớ: RAM: – Loa (Âm thanh đầu ra): -W Kênh âm thanh: – Kênh AI Sound: – Truyền hình mặt đất: Có Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz Kích thước có chân đế: – mm Trọng lượng có chân đế: – kg Kích thước không chân đế: – mm Trọng lượng không chân đế: – kg

Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart

10.150.000
  • Model: 43NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg
 

Tivi LG 43QNED80TSA 43 inch 4K QNED Smart

11.350.000
  • Model: 43QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 968 x 635 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 968 x 565 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.3 kg
 

Tivi LG 43UQ7050PSA 43 inch 4K LED Smart

6.390.000
  • Model: 43UQ7050PSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế: 962 x 610 x 241 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 6.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 962 x 562 x 76.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 6.6 kg
 

Tivi LG 43UQ8000PSC 43 inch 4K LED Smart

  • Model: 43UQ8000PSC
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K UHD
  • Đèn nền: LED
  • Tần số quét: Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.2 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1055 x 660 x 142 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 8.9 Kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: Đang cập nhật
 

Tivi LG 43UT8050PSB 43 inch 4K LED Smart

9.350.000
  • Model: 43UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 621 x 216 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 8.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 8.8 kg

Tivi LG 48B4PSA 48 inch 4K OLED Smart

22.650.000
  • Model: 48B4PSA
  • Loại tivi: 4K OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): –
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20 W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: –
  • Trọng lượng có chân đế: –
  • Kích thước không chân đế: –
  • Trọng lượng không chân đế: –
 

Tivi LG 48C4PSA 48 inch 4K OLED Smart

24.350.000
  • Model: 48C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1071 x 675 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 16.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1071 x 620 x 46.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg