Hiển thị 181–210 của 8712 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECI11E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECI11E |
| Mã sản phẩm | SMS6ECI11E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 40 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 55.6 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox không gỉ phủ bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECI04E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECI04E |
| Mã sản phẩm | SMS6ECI04E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 40 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 55.6 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox xám |
| Kích thước (C x R x S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECC51E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số | |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECC51E | |
| Mã sản phẩm | SMS6ECC51E | |
| Serie | Serie 6 | |
| Xuất xứ | Đức | |
| Bảo hành | 3 năm | |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) | |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn | |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 L/lần rửa | |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.9 kWh/lần rửa | |
| Độ ồn | 44 dB | |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A | |
| Khối lượng tịnh | 54.2 kg | |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m | |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.5 m | |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m | |
| Số khay rửa | 3 khay | |
| Chất liệu (khoang/giá đỡ) | Thép không gỉ / Nhựa chịu nhiệt | |
| Màu sắc | inox đen | |
| Kích thước (C × R × S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ZCI37Q serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ZCI37Q |
| Mã sản phẩm | SMS6ZCI37Q |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 42 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 50.2 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.75 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox xám phủ bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ZCI85M serie 6 độc lập
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ZCI85M |
| Mã sản phẩm | SMS6ZCI85M |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 10.4 lít/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.701 kWh/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Độ ồn | 42 dB |
| Điện năng | 2000–2400 W, 220–240 V, 50/60 Hz, 10–16 A |
| Khối lượng tịnh | 53.7 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ chống vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS25AW01R serie 2 độc lập
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS25AW01R |
| Mã sản phẩm | SMS25AW01R |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 10.5 lít/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Lượng điện tiêu thụ | 1.02 kWh/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Độ ồn | 48 dB |
| Điện năng | 2000–2400 W, 220–240 V, 10 A, 50/60 Hz |
| Khối lượng tịnh | 44 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ chống vân tay |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMV25BX03R serie 2 âm tủ
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMV25BX03R |
| Mã sản phẩm | SMV25BX03R |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Lắp âm toàn phần |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 10.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 1.02 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 48 dB |
| Điện năng | 2400 W, 220–240 V, 10 A, 50 Hz |
| Khối lượng tịnh | 30.2 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay + rổ dao kéo |
| Chất liệu | Thép không gỉ phủ sơn |
| Màu sắc | Âm tủ (giấu mặt trước) |
| Kích thước (C x R x S) | 815 x 598 x 550 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS4EMI06E serie 4 độc lập
Máy rửa bát BOSCH SMS4EKI06E serie 4 độc lập
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4EKI06E Serie 4 |
| Mã sản phẩm | SMS4EKI06E |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập – thiết kế sang trọng, hiện đại |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít / chu trình |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh / chu trình |
| Độ ồn | 42 dB – cực kỳ yên tĩnh |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 51.1 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (VarioDrawer, khay giữa, khay dưới) |
| Chất liệu | Thép không gỉ – chống bám vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc (AntiFingerprint) |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS4ECI26E serie 4 độc lập
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4ECI26E Serie 4 |
| Mã sản phẩm | SMS4ECI26E |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập – thiết kế hiện đại, màu inox |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 6.7 lít / chu trình |
| Lượng điện tiêu thụ | Khoảng 0.92 kWh / chu trình |
| Độ ồn | 44 dB – cực kỳ êm ái |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 52.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (VarioDrawer, khay giữa, khay dưới) |
| Chất liệu | Thép không gỉ – chống vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc (AntiFingerprint) |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2ITI12E serie 2 độc lập
| Chức Năng | Thông Số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2ITI12E |
| Mã sản phẩm | SMS2ITI12E |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 45.1 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ (inox chống bám vân tay) |
| Màu sắc | Inox bạc sang trọng |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2HTI79E serie 2 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2HTI79E |
| Mã sản phẩm | SMS2HTI79E |
| Serie | 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Đứng độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 48.3 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2HKW57E serie 2 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2HKW57E |
| Mã sản phẩm | SMS2HKW57E |
| Serie | 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Đứng độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 9 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 8.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 39 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMI6ZCS16E serie 6 bán âm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMI6ZCS16E Serie 6 |
| Mã sản phẩm | SMI6ZCS16E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Âm bán phần, mặt inox, bảng điều khiển phía trước |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | ~9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.75 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 42 dB – siêu êm |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 42.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (bao gồm VarioDrawer) |
| Chất liệu | Inox không gỉ cao cấp |
| Màu sắc | Bạc – Inox |
| Kích thước (C x R x S) | 815 x 598 x 573 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMI4HAS48E serie 4 bán âm
| Chức năng | Thông số chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMI4HAS48E |
| Mã sản phẩm | SMI4HAS48E |
| Serie | 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 2 năm |
| Kiểu máy | Độc lập, thiết kế 60cm |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 L/chu kỳ |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/chu kỳ |
| Độ ồn | 44 dB |
| Điện năng | 220-240V, 10A, 50-60Hz |
| Khối lượng tịnh | 44.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Kích thước | 845 x 598 x 600 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
Máy rửa bát BOSCH SMD8TCX01E serie 8 âm tủ
| Thông Tin | Chi Tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMD8TCX01E Seri 8 |
| Mã sản phẩm | SMD8TCX01E |
| Serie | 8 |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Âm toàn phần, kích thước tiêu chuẩn 60cm |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/chu trình Eco |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.75 kWh/chu trình Eco |
| Độ ồn | 41 dB(A) |
| Điện năng | Công suất 2400W, 220-240V, 10A, 50/60Hz |
| Khối lượng tịnh | 45.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Âm tủ (giấu hoàn toàn) |
| Kích thước | 815 x 598 x 550 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
Máy rửa bát BOSCH SKS68BB008 Serie 6 để bàn
| Thông Tin | Chi Tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SKS68BB008 |
| Mã sản phẩm | SKS68BB008 |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Bảo hành | Chính hãng 3 năm |
| Kiểu máy | Máy rửa bát mini để bàn |
| Công suất | 6 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 8 lít/chương trình Eco |
| Lượng điện tiêu thụ | Khoảng 0.61 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 48 dB(A) re 1 pW |
| Điện năng | 220-240V, 50/60Hz, công suất 2400W, dòng điện 10A |
| Khối lượng tịnh | 22 kg |
| Chiều dài dây điện | 170 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 150 cm |
| Số khay rửa | 1 khay chính + 1 Giỏ để dao kéo |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Kính đen |
| Kích thước | 450 x 551 x 500 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
Van xả tiểu INAX OKU-AT131SD cảm ứng dùng pin
- Mã sản phẩm: OKU-AT131SD
- Thương hiệu: INAX (thuộc tập đoàn LIXIL, Nhật Bản)
- Loại sản phẩm: Van xả tiểu cảm ứng dùng pin, lắp nổi
- Thời gian bảo hành: 2 năm chính hãng
- Xuất xứ: Sản xuất tại Nhật Bản
- Nguồn điện: Pin AA 1.5V x 4 viên (pin kiềm)
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm (với 130 lần sử dụng/ngày)
- Áp lực nước yêu cầu: 0.07 MPa ~ 0.75 MPa
- Khoảng cách cảm biến: Tối đa 500 mm
- Lượng nước xả: Tự động điều chỉnh theo cường độ sử dụng
- Chất liệu: Thân bằng nhựa ABS cao cấp, mạ Crom/Niken
- Kích thước tổng thể: Khoảng 231 x 90 mm (Dài x Cao)
- Khoảng cách đến tường: 75 mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS (Nhật Bản)
Vòi sen cây INAX BFV-655T-SPA nhiệt độ
- Mã sản phẩm: BFV-655T-SPA
- Thương hiệu: INAX
- Loại sản phẩm: Sen cây tắm đứng nhiệt độ (nóng lạnh)
- Thời gian bảo hành: 2 năm chính hãng
- Xuất xứ: Sản xuất tại Việt Nam theo công nghệ Nhật Bản
- Chất liệu: Đồng thau cao cấp, mạ Crom/Niken chống gỉ sét
- Áp lực nước yêu cầu: 0.05 MPa ~ 0.75 MPa
- Kích thước tổng thể: 575 x 1176 x 450 mm (Dài x Cao x Rộng)
- Chiều cao thân sen: 1137 mm
- Kích thước bát sen trần: 400 x 250 mm
- Kiểu dáng: Thiết kế hiện đại, thân liền khối, mặt điều khiển chữ nhật
- Chế độ phun nước: Bát sen trần 2 chế độ; Tay sen cầm tay 3 chế độ, có chức năng tăng áp
- Kích thước ren kết nối: G1/2
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS (Nhật Bản)
[section class=”tailieudinhkem”]
[title text=”Tài liệu đính kèm”]
- Thông số kỹ thuật BFV-655T
- Bản vẽ 2D BFV-655T
[/section]
Bình nóng lạnh ELECTROLUX EWS302DX-DWE 30L vuông
Máy lọc không khí Electrolux PA91-606DG 41W
- Mã sản phẩm: PA91-606DG
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 41 W
- Diện tích phòng sử dụng : 88m²
- Lưu lượng không khí : 688 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 49 dB
- Kích thước máy: 315 x 750 x 315 mm
- Ra mắt năm : 2020
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux FA41-402GY 45W
- Mã sản phẩm: FA41-402GY
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 45 W
- Diện tích phòng sử dụng : 53m²
- Lưu lượng không khí : 415 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 52 dB
- Kích thước máy: 330 x 580 x 330 mm
- Ra mắt năm : 2020
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux FA31-200WT 20W
- Mã sản phẩm: FA31-200WT
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 20 W
- Diện tích phòng sử dụng : 26m²
- Lưu lượng không khí : 203 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 49 dB
- Mức độ lọc : 4 mức
- Kích thước máy: 240 x 240 x 380 mm
- Ra mắt năm :
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux FA31-202GY 20W
- Mã sản phẩm: FA31-202GY
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 20 W
- Diện tích phòng sử dụng : 26m²
- Lưu lượng không khí : 203 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 48 dB
- Kích thước máy: 260 x 380 x 260 mm
- Ra mắt năm : 2020
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux PA91-406GY 28W
- Mã sản phẩm: PA91-406GY
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 28 W
- Diện tích phòng sử dụng : 61m²
- Lưu lượng không khí : 472 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 45.6 dB
- Kích thước máy: 320 x 595 x 320 mm
- Ra mắt năm : 2020
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux EP32-25UGA 25W
- Mã sản phẩm: EP32-25UGA
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành: 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 25 W
- Diện tích phòng sử dụng : 30m²
- Lưu lượng không khí : 230 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 49 dB
- Kích thước máy: 234 x 403 x 234 mm
- Ra mắt năm : 2024
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Electrolux EP53-46UGA 40W
- Mã sản phẩm: EP53-46UGA
- Thương hiệu: Electrolux
- Bảo hành : 24 tháng
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 40 W
- Diện tích phòng sử dụng : 52m²
- Lưu lượng không khí : 409 m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 53 dB
- Ra mắt năm : 2024
- Xuất Xứ : Trung Quốc
Máy lọc không khí Midea MAP-350GS1 36W
- Mã sản phẩm: MAP-350GS1
- Thương hiệu: Midea
- Bảo hành:
- Nguồn điện : 220-240V ; 50/60Hz
- Công suất hoạt động : 36 W
- Diện tích phòng sử dụng : 25 – 43m²
- Lưu lượng không khí : 360m³/h
- Độ ồn : (Cao/Thấp): 60 dB




















