Filter by brand
A. O. SMITHA. O. SMITH 25
ALASKAALASKA 70
AMERICAN STANDARDAMERICAN STANDARD 807
AQUAAQUA 205
ARBERARBER 331
ARISTONARISTON 90
BAUERBAUER 119
BEKOBEKO 23
BLANCOBLANCO 93
BLUEGERBLUEGER 50
BOSCHBOSCH 331
CAESARCAESAR 1081
CANZYCANZY 239
CASPERCASPER 63
CATACATA 127
CHEFSCHEFS 104
COOCAACOOCAA 32
CUCKOOCUCKOO 115
D&KD&K 216
DAIKINDAIKIN 41
ELECTROLUXELECTROLUX 136
EUROSUNEUROSUN 165
FANDIFANDI 162
FASTERFASTER 492
FERROLIFERROLI 126
FEUERFEUER 53
FINISHFINISH 50
FUJITSUFUJITSU 8
FUNIKIFUNIKI 62
GCOOLGCOOL 15
GENERALGENERAL 15
GENTOGENTO 20
GREEGREE 33
GROHEGROHE 150
HAFELEHAFELE 584
HANSHANS 9
HEIZENHEIZEN 12
HITACHIHITACHI 71
HUGEHUGE 375
INAXINAX 776
KANGAROOKANGAROO 174
KAROFIKAROFI 119
KOCHERKOCHER 81
KOHNKOHN 14
KONOXKONOX 177
KOTTMANNKOTTMANN 11
LGLG 224
MALLOCAMALLOCA 457
MIDEAMIDEA 31
MITSUBISHIMITSUBISHI 73
NAGAKAWANAGAKAWA 23
NANOCONANOCO 95
PANASONICPANASONIC 369
PICENZAPICENZA 21
RAPIDORAPIDO 163
ROSLERERROSLERER 68
ROSSIROSSI 68
SANAKYSANAKY 136
SEVILLASEVILLA 243
SHARPSHARP 155
SIEMENSSIEMENS 2
SƠN HÀSƠN HÀ 111
SONYSONY 40
SPELIERSPELIER 106
SUMIKURASUMIKURA 25
TÂN ÁTÂN Á 76
TCLTCL 50
TEKATEKA 315
TOSHIBATOSHIBA 179
TOTOTOTO 1592
VIGLACERAVIGLACERA 298
WMFWMF 209
Hiển thị 151–180 của 476 kết quả
Tivi Samsung QA55Q70DAKXXV 55 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55Q70DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 20W |
| Hệ thống loa | 2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1232.9 x 778.3 x 246.5 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 18.4 kg |
| Kích thước không chân đế | 1232.9 x 708.7 x 25.7 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 16.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55Q80DAKXXV 55 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55Q80DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1227.6 x 768.0 x 253.0 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 19.8 kg |
| Kích thước không chân đế | 1227.6 x 706.2 x 47.2 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 17.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55Q95TDKXXV 55 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55Q95TDKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | – Hz |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 50W ( 4.2 CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 210 W |
| Kích thước có chân đế | 1227.6 x 794.8 x 235.6 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 24.1 kg |
| Kích thước không chân đế | 1227.6 x 705.6 x 34.8 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 19.8 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA55QN85DAKXXV 55 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55QN85DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1227.6 x 766.0 x 243.9 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 20.1 kg |
| Kích thước không chân đế | 1227.6 x 706.4 x 46.1 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 17.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55QN85DBKXXV NEO QLED 55 Inch 4K Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55QN85DBKXXV |
| Loại Tivi | NEO QLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | Neo QLED |
| Tần số quét | 100Hz (High Frame Rate 4K 120Hz (for HDMI 4)) |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 120Hz |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Tổng công suất loa | 40 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 200 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1227.6 x 766.0 x 243.9 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 20.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1227.6 x 706.4 x 46.1 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 17.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55QN90CAKXXV 55 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55QN90CAKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 60W ( 4.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 230 W |
| Kích thước có chân đế | 1227.4 x 768.2 x 237.0 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 20.6 kg |
| Kích thước không chân đế | 1227.4 x 705.6 x 25.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 17.7 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA55QN90DAKXXV 55 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55QN90DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (Up to 144Hz) |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 60W |
| Hệ thống loa | 4.2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1227.4 x 768.2 x 237.0 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 20.6 kg |
| Kích thước không chân đế | 1227.4 x 705.6 x 26.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 17.7 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55S90DAKXXV 55 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55S90DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (Up to 144Hz) |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.1CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1225.4 x 773.6 x 265.2 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 17.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1225.4 x 708.6 x 39.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 16.0 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA55S95BAKXXV 55 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA55S95BAKXXV |
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 60W ( 2.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 320 W |
| Kích thước có chân đế | 1225.4 x 774.5 x 288.2 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 20.7 kg |
| Kích thước không chân đế | 1225.4 x 708.6 x 39.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 16.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65LS01BAKXXV The Serif White 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65LS01BAKXXV |
| Loại tivi | Smart tivi khung tranh |
| Loại màn hình hiển thị | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160 px) |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Bộ xử lý hình ảnh | Quantum Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Tông công suất loa | 40 W(4CH) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 195 W |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1479.1 x 875.1 x 280.0 mm (WxHxD) |
| Kích thước có chân đế | 1479.1 x 1361.2 x 499.0 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 36.6 kg |
| Trọng lượng có chân đế | 37.8 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 24 tháng, Remote 12 tháng |
Tivi Samsung QA65LS03DAKXXV The Frame 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65LS03DAKXXV |
| Loại Tivi | Tivi khung tranh |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | QLED |
| Tần số quét | 100Hz (High Frame Rate 4K 120Hz (for HDMI 4)) |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 120Hz |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Tổng công suất loa | 40 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 215 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1456.8 x 868.9 x 260.9 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 22.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1456.8 x 831.9 x 24.9 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 22.4 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65Q60BAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q60BAKXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160 px) |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Bộ xử lý hình ảnh | Quantum Processor Lite 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1450.9 x 831.4 x 25.7 mm (WxHxD) |
| Kích thước có chân đế | 1450.9 x 897.1 x 290.2 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 20.9 kg |
| Trọng lượng có chân đế | 21.8 kg |
| Ra mắt năm | 2022 |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 24 tháng, Remote 12 tháng |
Tivi Samsung QA65Q60DAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q60DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 50Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 60Hz (for HDMI 1/2/3) |
| Bộ xử lý | QuantumProcessor Lite 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 20W |
| Hệ thống loa | 2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1450.9 x 897.1 x 290.2 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 21.8 kg |
| Kích thước không chân đế | 1450.9 x 831.4 x 25.7 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 20.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65Q63CAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q63CAKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 50 Hz |
| Bộ xử lý | Quantum Processor Lite 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 20W ( 2 loa ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 175 W |
| Kích thước có chân đế | 1450.9 x 872.2 x 274.0 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 21.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1450.9 x 831.4 x 25.7 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 20.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65Q65DAKXXV QLED 65 Inch 4K Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q65DAKXXV |
| Loại Tivi | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | QLED |
| Tần số quét | 50Hz (4K 60Hz (for HDMI 1/2/3)) |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | QuantumProcessor Lite 4K |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 175 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1450.9 x 897.1 x 290.2 mm (RxCxD) |
| Khối lượng có chân đế | 21.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1450.9 x 831.4 x 25.7 mm (RxCxD) |
| Khối lượng không chân | 20.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65Q70CAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q70CAKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100 Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 20W ( 2 loa ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 250 W |
| Kích thước có chân đế | 1451.7 x 900.4 x 285.6 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 24.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1451.7 x 831.8 x 25.7 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 21.4 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65Q70DAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q70DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 20W |
| Hệ thống loa | 2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1451.7 x 900.4 x 285.6 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 24.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1451.7 x 831.8 x 25.7 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 21.4 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65Q80DAKXXV 65 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65Q80DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1446.5 x 891.3 x 285.7 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 26.1 kg |
| Kích thước không chân đế | 1446.5 x 829.3 x 46.6 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 22.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65QN800DKXXV 65 Inch 8K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN800DKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 8K (7,680 x 4,320 px) |
| Tần số quét | Refresh Rate 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ8 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 70W |
| Hệ thống loa | 4.2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1443.7 x 898.2 x 267.9 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 32.6 kg |
| Kích thước không chân đế | 1443.7 x 828.4 x 17.2 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 22.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65QN85CAKXXV 65 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN85CAKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 60W ( 2.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 250 W |
| Kích thước có chân đế | 1446.3 x 891.1 x 285.7 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 27.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1446.3 x 828.7 x 25.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 23.7 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65QN85DAKXXV 65 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN85DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1446.5 x 890.0 x 258.8 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 26.8 kg |
| Kích thước không chân đế | 1446.5 x 829.5 x 46.3 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 23.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65QN85DBKXXV NEO QLED 65 Inch 4K Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN85DBKXXV |
| Loại Tivi | NEO QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | Neo QLED |
| Tần số quét | 100Hz (High Frame Rate 4K 120Hz (for HDMI 4)) |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 120Hz |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Tổng công suất loa | 40 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 255 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1446.5 x 890.0 x 258.8 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 26.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1446.5 x 829.5 x 46.3 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 23.1 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65QN90CAKXXV 65 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN90CAKXXV |
| Loại màn hình | QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 60W ( 4.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 295 W |
| Kích thước có chân đế | 1446.3 x 891.3 x 270.6 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 27.5 kg |
| Kích thước không chân đế | 1446.3 x 828.7 x 25.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 24.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65QN90DAKXXV 65 Inch 4K Neo QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65QN90DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (Up to 144Hz) |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 60W |
| Hệ thống loa | 4.2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1446.3 x 891.3 x 270.6 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 27.5 kg |
| Kích thước không chân đế | 1446.3 x 828.7 x 26.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 24.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65S90CAKXXV 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65S90CAKXXV |
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 140Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 40W ( 2.1CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 370 W |
| Kích thước có chân đế | 1444.3 x 896.6 x 265.9 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 23.1 kg |
| Kích thước không chân đế | 1444.3 x 831.7 x 39.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 21.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65S90DAKXXV 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65S90DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (Up to 144Hz) |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.1CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1444.3 x 896.7 x 265.2 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 22.5 kg |
| Kích thước không chân đế | 1444.3 x 831.7 x 39.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 21.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA65S95BAKXXV 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65S95BAKXXV |
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 60W ( 2.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 370 W |
| Kích thước có chân đế | 1444.3 x 897.6 x 288.2 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 25.5 kg |
| Kích thước không chân đế | 1444.3 x 831.7 x 39.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 21.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65S95CAKXXV 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65S95CAKXXV |
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 144Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Bộ xử lý | Neural Quantum Processor 4K |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Công suất loa | 70W ( 4.2.2CH ) |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 305 W |
| Kích thước có chân đế | 1443.5 x 894.4 x 267.9 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 29.0 kg |
| Kích thước không chân đế | 1443.5 x 829.4 x 11.0 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 18.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Tivi Samsung QA65S95DAKXXV 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA65S95DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (Up to 144Hz) |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý AI NQ4 thế hệ 2 |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 70W |
| Hệ thống loa | 4.2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1443.5 x 894.4 x 267.9 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 29.0 kg |
| Kích thước không chân đế | 1443.5 x 829.4 x 11.0 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 18.9 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung QA75LS03DAKXXV The Frame 75 Inch 4K QLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | QA75LS03DAKXXV |
| Loại Tivi | Tivi khung tranh |
| Kích thước màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | QLED |
| Tần số quét | 100Hz (High Frame Rate 4K 120Hz (for HDMI 4)) |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 120Hz |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | Quantum Processor 4K |
| Tổng công suất loa | 40 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 290 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1682.3 x 998.5 x 315.8 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 35.9 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1682.3 x 960.4 x 26.9 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 35.3 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |










































































































