A. O. SMITH

ALASKA

AMERICAN STANDARD

AQUA

ARBER

ARISTON

ASIATIC

BAUER

BEKO

BLANCO

BLUEGER

BOSCH

CAESAR

CANDY

CANZY

CASPER

CATA

CHEFS

COOCAA

CUCKOO

D&K

DAIKIN

DENVER

ELECTROLUX

EUROSUN

FANDI

FASTER

FERROLI

FEUER

Finish

FUJITSU

FUNIKI

GCOOL

GENERAL

GENTO

GREE

GROHE

HAFELE

HISENSE

HITACHI

HUGE

INAX

KANGAROO

KAROFI

KLUGER

KOCHER

KOHN

KONOX

KOTTMANN

LG

MALLOCA

MIDEA

MITSUBISHI

NAGAKAWA

NANOCO

NOBINOX

Panasonic

PICENZA

RAPIDO

ROSLERER

ROSSI

SAMSUNG

SANAKY

SEVILLA

SHARP

SIEMENS

SƠN HÀ

SONY

SPELIER

SUMIKURA

TÂN Á

TCL

TEKA

TOSHIBA

TOTO

VIGLACERA

VINGER

WHIRLPOOL

WMF

XIAOMI

Điều Hòa Mitsubishi MSZ/MUZ-HT35VF Electric 12000Btu 2 chiều Inverter

Mã sản phẩm MSZ/MUZ-HT35VF
Loại điều hòa điều hòa 2 chiều
Công suất làm lạnh 3.3(1.4-3.5)kW-11.260(4.777-11.942)Btu/h
Công suất làm nóng 3.6(1.1-4.1)kW-12.283(3.753-13.989)Btu/h
Diện tích lắp đặt Từ 15 đến dưới 20 m2
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) 1.17kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) 0.995kW
Công nghệ inverter Có
Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn lạnh 9 kg
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn nóng 24 kg
Kích thước đường ống (lỏng-gas) 6/10 mm
Xuất xứ Thái Lan
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Năm ra mắt2023

Điều Hoà Mitsubishi SRK35ZSS-W5 12000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRK35ZSS-W5
Loại điều hòa Điều hòa 2 chiều (vừa sưởi, vừa lạnh)
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện Eco, inverter
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh Đang cập nhật
Kích thước cục nóng Đang cập nhật
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R32
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2018

Điều Hòa Mitsubishi MSZ-HT25VA Electric 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSZ-HT25VA/MUZ-HT25VA
Loại điều hòa treo tường 2 chiều
Công suât làm lạnh 3.071-10.286 btu
Công suất sưởi ấm 2.338 x 11.942 btu
Công nghệ inverter Có
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện(lạnh/sưởi) 0.8/0.87 kW
Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn lạnh 9 kg
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn nóng 23 kg
Kích thước ống kết nối(lỏng-hơi) 6.35 /9.52 mm
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRK/SRC13YYP-W5 12000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRK/SRC13YYP-W5
Màu sắc Trắng
Điện áp 220-240 V, 50-60 Hz
Loại điều hòa 1 chiều
Công nghệ Inverter Inverter
Công suất làm lạnh 12000 Btu
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 đến dưới 20 m2
Tiêu thụ điện 1.20 (0.24-1.24) kW
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Solar, bộ lọc khuẩn Enzyme
Công nghệ làm lạnh nhanh JET, Hi Power
Kích thước dàn lạnh D783 x C267 x D210 mm
Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
Kích thước dàn nóng D645(+57) x C540 x D275 mm
Trọng lượng dàn nóng 23 kg
Môi chất lạnh R32
Kích thước ống đồng 6.35/ 9.52 mm
Nơi sản xuất Thái Lan
Hãng sản xuất Mitsubishi

Điều Hòa Mitsubishi MSY-GR25VF Electric 9000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSY-GR25VF
Màu sắc Trắng
Công suất 9000 btu
Phạm vi hiệu quả Dưới 15 m2
Công nghệ Inverter Có
Làm lạnh nhanh Có
Khử mùi Anti Mold + Nano Platinum
Chế độ hẹn giờ Hẹn giờ bật tắt máy 24 tiếng
Khả năng hút ẩm 0.5 l/h
Độ ồn dàn lạnh 21-43 dB
Độ ồn dàn nóng 50 db
Gas sử dụng R32
Kích thước dàn lạnh 838 x 280 x 229 mm (DxRxS)
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Khối lượng dàn lạnh 10 kg
Khối lượng dàn nóng 21.5 kg
Thương Hiệu Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi MSZ-HL25VA Electric 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSZ-HL25VA
Màu sắc Trắng
Công suất 9000 btu
Loại điều hòa 2 chiều
Phạm vi hiệu quả Dưới 15 m2
Công nghệ Inverter Có
Làm lạnh nhanh Có
Khử mùi Anti Mold + Nano Platinum
Chế độ hẹn giờ Hẹn giờ bật tắt máy 12 tiếng
Khả năng hút ẩm 0.5 l/h
Độ ồn dàn lạnh 22-43 dB
Độ ồn dàn nóng 50 db
Gas sử dụng R410a
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (DxRxS)
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Khối lượng dàn lạnh 9 kg
Khối lượng dàn nóng 24 kg
Thương Hiệu Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi MSZ/MUZ-HT25VF Electric 9000Btu 2 chiều Inverter

Mã sản phẩm MSZ/MUZ-HT25VF
Loại điều hòa điều hòa 2 chiều
Công suất làm lạnh 2.5(1.3-3.0)kW-8.530(4.346-10.236)Btu/h
Công suất làm nóng 3.15(0.9-3.5)kW-10.745(3.071-11.942)Btu/h
Diện tích lắp đặt Dưới 15 m2
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) 0.8 kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) 0.87 kW
Công nghệ inverter Có
Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn lạnh 9 kg
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn nóng 23 kg
Kích thước đường ống(lỏng-gas) 6/10 mm
Nơi sản xuất Thái Lan
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Năm ra mắt2023

Điều Hòa Mitsubishi MSY-JW35VF Electric 12000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSY-JW35VF/MUY-JW35VF
Loại điều hòa treo tường 1 chiều
Công suât 12.000 btu
Công nghệ inverter Có
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện 1.33 kW
Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 838 x 280 x 228 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn lạnh 8.5 kg
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn nóng 21 kg
Kích thước ống kết nối(lỏng-hơi) 6.35 /9.52 mm
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRC35ZSPS-W5 SRK35ZSPS-W5 12000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRC35ZSPS-W5 SRK35ZSPS-W5
Loại điều hòa Điều hòa 2 chiều (vừa sưởi, vừa lạnh)
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện ECO
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh 267 x 783 x 210 mm (DxRxS)
Kích thước cục nóng 540 x645(+57) x 275 mm (DxRxS)
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R32
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2019

Điều Hòa Mitsubishi MSZ-HT35VA Electric 12000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSZ-HT35VA/MUZ-HT35VA
Loại điều hòa treo tường 2 chiều
Công suât làm lạnh 3.071 – 11.942 btu
Công suất sưởi ấm 3.071 – 13.989 btu
Công nghệ inverter Có
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện(lạnh-sưởi) 1.17/0.995 kW
Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn lạnh 9 kg
Kích thước dàn nóng 699 x 538 x 249 mm (DxRxS)
Trọng lượng dàn nóng 24 kg
Kích thước ống kết nối(lỏng-hơi) 6.35 /9.52 mm
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRK10YXS-W5 Heavy 9000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩm SRK10YXS-W5
Loại điều hòa 1 chiều
Công suất 9000btu
Nguồn điện 220-240 V, 50Hz
Công nghệ inverter Có
Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Dưới 15 m2
Chế độ tiết kiệm điện Eco
Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 290 x 870 x 230 mm
Kích thước dàn nóng 540 x 645 x 275 mm
Trọng lượng dàn nóng 10 kg
Trọng lượng dàn nóng 27 kg
Hãng sản xuất Mitsubishi Heavy
Nơi sản xuất Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRK25ZSS-W5 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRK25ZSS-W5
Loại điều hòa Điều hòa 2 chiều (vừa sưởi, vừa lạnh)
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện Chế độ Eco
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh Đang cập nhật
Kích thước cục nóng Đang cập nhật
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R-32
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2020

Điều Hòa Mitsubishi MSY-JW25VF Electric 9000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩm MSY-JW25VF/MUY-JW25VF
Loại điều hòa treo tường 1 chiều
Công suât 9.000 btu
Công nghệ inverter Có
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện 0.99 kW
Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 838 x 280 x 228 mm (RxSxC)
Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
Kích thước dàn nóng 660 x 545 x 235 mm (RxSxC)
Trọng lượng dàn nóng 18 kg
Kích thước ống kết nối(lỏng-hơi) 6.35 /9.52 mm
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRK09CTR-S5 9000Btu 1 Chiều

Mã sản phẩmSRK09CTR-S5
Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
Công nghệ Inverter Đang cập nhật
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện Eco
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh Đang cập nhật
Kích thước cục nóng Đang cập nhật
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R-410A
Thương Hiệu Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2019

Điều Hòa Mitsubishi MS-JS25VF Electric 9000Btu 1 Chiều

Mã sản phẩm MS-JS25VF
Màu sắc Trắng
Công suất 9000 btu
Phạm vi hiệu quả <15m2
Công nghệ Inverter Không
Làm lạnh nhanh Có
Chế độ hẹn giờ Hẹn giờ bật tắt máy 24 tiếng
Khả năng hút ẩm 0.5 l/h
Độ ồn dàn lạnh 25-44 dB
Độ ồn dàn nóng 47 db
Gas sử dụng R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (RxSxC)
Kích thước dàn nóng 718 x 525 x 255 mm (RxSxC)
Khối lượng dàn lạnh 9 kg
Khối lượng dàn nóng 24.5 kg
Thương Hiệu Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt2020

Điều Hòa Mitsubishi SRK/SRC10YYP-W5 10000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRK/SRC10YYP-W5
Màu sắc Trắng
Điện áp 220-240 V, 50-60 Hz
Loại điều hòa 1 chiều
Công nghệ Inverter Inverter
Công suất làm lạnh 9000 Btu
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2
Tiêu thụ điện 0.85 (0.24-0.94) kW
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Solar, bộ lọc khuẩn Enzyme
Công nghệ làm lạnh nhanh JET, Hi Power
Kích thước dàn lạnh Dài 783 mm – Cao 267 mm – Dày 210 mm
Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
Kích thước dàn nóng Dài 645(+57) mm – Cao 540 mm – Dày 275 mm
Trọng lượng dàn nóng 22 kg
Môi chất lạnh R32
Kích thước ống đồng 6.35/ 9.52 mm
Nơi sản xuất Thái Lan
Hãng sản xuất Mitsubishi

Điều Hòa Mitsubishi SRK12CT-S5 12000Btu 1 Chiều

Mã sản phẩm SRK12CT-S5
Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
Công nghệ Inverter Máy không Inverter
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện ECO
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh Đang cập nhật
Kích thước cục nóng Đang cập nhật
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R-410A
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2019

Điều Hòa Mitsubishi MS-JS35VF Electric 12000Btu 1 Chiều

Mã sản phẩm MS-JS35VF
Màu sắc Trắng
Công suất 12000 btu
Phạm vi hiệu quả Từ 15 – 20m2
Công nghệ Inverter Không
Làm lạnh nhanh Có
Chế độ hẹn giờ Hẹn giờ bật tắt máy 24 tiếng
Khả năng hút ẩm 0.5 l/h
Độ ồn dàn lạnh 28-48 dB
Độ ồn dàn nóng 50 db
Gas sử dụng R32
Kích thước dàn lạnh 799 x 290 x 232 mm (RxSxC)
Kích thước dàn nóng 718 x 525 x 255 mm (RxSxC)
Khối lượng dàn lạnh 9.5 kg
Khối lượng dàn nóng 31.5 kg
Thương Hiệu Mitsubishi Electric
Xuất xứ Thái Lan

Điều Hòa Mitsubishi SRK/SRC25ZSPS-W5 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩmSRK/SRC25ZSPS-W5
Loại điều hòa Điều hòa 2 chiều (vừa sưởi, vừa lạnh)
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả  Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
Công nghệ Inverter Máy lạnh Inverter
Công suất tiêu thụ trung bình Đang cập nhật
Chế độ tiết kiệm điện Eco, inverter
Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước cục lạnh 267 x 783 x 210 mm (RxSxC)
Kích thước cục nóng 540 x645(+57) x 275 mm (RxSxC)
Chất liệu dàn tản nhiệt Đang cập nhật
Loại Gas R32
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt sản phẩm2019

Điều Hòa Fujitsu ASAG24CPTA-V 24000Btu 1 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG24CPTA-V
Mã dàn nóng AOAG24CPTA-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 24000 BTU (2.5 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 30-40m²
Chiều Điều hòa 1 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R32
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình  2.39 kW/h
Kích thước dàn lạnh 280 x 980 x 240 mm (12.5 kg)
Kích thước dàn nóng 632 x 799 x 290mm (36 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASYA18LEC 18000Btu 2 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASYA18LEC
Mã dàn nóng AOYA18LEC
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 18000 BTU (2 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 20-30m²
Chiều Điều hòa 2 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R410a
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 1.52kw/h (lạnh) và 1.71 kW/h (sưởi)
Kích thước dàn lạnh 320 x 998 x 228 mm (14 kg)
Kích thước dàn nóng 620 x 790 x 298 mm (44 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASAG12LLTA-V 12000Btu 2 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG12LLTA-V
Mã dàn nóng AOAG12LLTA-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 12000 BTU (1.5 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 15-20m²
Chiều Điều hòa 2 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R410a
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 1.06 kw/h
Kích thước dàn lạnh 262 x 820 x 206 mm (7 kg)
Kích thước dàn nóng 540 x 660 x 290 mm (28 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASAG09LLTB-V 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG09LLTB-V
Mã dàn nóng AOAG09LLTB-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 9000 BTU (1 HP)
Phạm vi làm lạnh Dưới 15m²
Chiều Điều hòa 1 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R410a
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 0.72 kW/h (lạnh) và 0.74 kW/h (sưởi)
Kích thước dàn lạnh 262 x 820 x 206 mm (7 kg)
Kích thước dàn nóng 540 x 660 x 290 mm (25 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASYA24LFC 24000Btu 2 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASYA24LFC
Mã dàn nóng AOYR24LFC
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 24000 BTU (2.5 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 30-40m²
Chiều Điều hòa 2 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R410a
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 1.52kw/h (lạnh) và 1.71 kW/h (sưởi)
Kích thước dàn lạnh 320 x 998 x 228 mm (14 kg)
Kích thước dàn nóng 578 x 790 x 315 mm (44 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASAG18CPTA-V 18000Btu 1 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG18CPTA-V
Mã dàn nóng AOAG18CPTA-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 18000 BTU (2 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 20-30m²
Chiều Điều hòa 1 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R32
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 1.88 kW/h
Kích thước dàn lạnh 270 × 834 × 239 mm (11 kg)
Kích thước dàn nóng 541 x 663 x 290 mm (27 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASAG12CPTA-V 12000Btu 1 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG12CPTA-V
Mã dàn nóng AOAG12CPTA-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 12000 BTU (1.5 HP)
Phạm vi làm lạnh Từ 15-20m²
Chiều Điều hòa 1 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R32
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 1.18 kW/h
Kích thước dàn lạnh 270 x 784 x 224 mm (8.5 kg)
Kích thước dàn nóng 541 x 663 x 290 mm (22 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Fujitsu ASAG09CPTA-V 9000Btu 1 Chiều Inverter

Mã dàn lạnh ASAG09CPTA-V
Mã dàn nóng AOAG09CPTA-V
Loại điều hòa Điều hòa treo tường
Công suất lạnh 9000 BTU (1 HP)
Phạm vi làm lạnh Dưới 15m²
Chiều Điều hòa 1 Chiều
Công nghệ Inverter Có
Môi chất làm lạnh Gas R32
Điện áp vào 1 pha – 220V
Công suất tiêu thụ trung bình 0.81 kW/h
Kích thước dàn lạnh 270 x 784 x 224 mm (8.5 kg)
Kích thước dàn nóng 541 x 663 x 290 mm (22 kg)
Xuất xứ Thái Lan
Thương HiệuFujitsu

Điều Hòa Nagakawa NIS-A24R2H11 24000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩm NIS-A24R2H11
Loại điều hòa 2 chiều
Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất – Lớn nhất) 22,500 (6,800 – 24,500) Btu
Điện năng tiêu thụ làm lạnh (Nhỏ nhất – Lớn nhất) 24,000 (4,450 – 25,000) W
Công suất sưởi ấm (Nhỏ nhất – Lớn nhất) 24,000 (4,450 – 25,000) Btu
Điện năng tiêu thụ sưởi ấm (Nhỏ nhất – Lớn nhất) 2,100 (400 – 2,350) W
Nguồn điện 220-240V/1 pha/50 Hz
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco
Kích thước dàn lạnh 998x325x226mm (RxCxS)
Khối lượng dàn lạnh 12 kg
Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp) 45/39/36/33 dB(A)
Kích thước dàn nóng 810x585x280 mm (RxCxS)
Khối lượng dàn nóng 39 kg
Môi chất lạnh R32
Đường kính ống dẫn(lỏng-gas) Ø6.35/ Ø15.88
Thương Hiệu Nagakawa
Xuất xứ Malaysia

Điều Hòa Nagakawa NIS-C12R2T29 12000Btu 1 Chiều Inverter

Mã sản phẩm NIS-C12R2T29
Loại máy điều hòa 1 chiều
Công suất 12,000 (3,412~12,624) btu
Diện tích lắp đặt Từ 15 đến dưới 20 m2
Nguồn điện 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz
Điện năng tiêu thụ 1,250 (220~1500) W
Công nghệ inverter Có
Môi chất lạnh R32Môi chất lạnh R32
Kích thước dàn lạnh 790 x 192 x 275 mm (RxCxS)
Trọng lượng dàn lạnh 8.5 kg
Kích thước dàn nóng 712 x 459 x 276 mm (RxCxS)
Trọng lượng dàn nóng 19 kg
Xuất xứ Malaysia
Thương Hiệu Nagakawa

Điều Hòa Nagakawa NIS-A09R2H11 9000Btu 2 Chiều Inverter

Mã sản phẩm NIS-A09R2H11
Loại điều hòa 2 chiều
Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất-Lớn nhất) 9,000 (3,070-10,700)Btu
Điện năng tiêu thụ làm lạnh (Nhỏ nhất-Lớn nhất) 812 (220-1,040) W
Công suất sưởi ấm (Nhỏ nhất-Lớn nhất) 9,500 (2,050-12,000)Btu
Điện năng tiêu thụ sưởi ấm (Nhỏ nhất-Lớn nhất) 700 (200 – 1,150) W
Nguồn điện 220-240V/1 pha/50 Hz
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco
Kích thước dàn lạnh 795x256x197mm (RxCxS)
Khối lượng dàn lạnh 7.3 kg
Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp) 38/34/27/21 dB(A)
Kích thước dàn nóng 660x482x240 mm (RxCxS)
Khối lượng dàn nóng 22.5 kg
Môi chất lạnh R32
Đường kính ống dẫn(lỏng-gas) Ø6.35/ Ø9.52
Thương Hiệu Nagakawa
Xuất xứ Malaysia