Filter by brand
A. O. SMITHA. O. SMITH 25
ALASKAALASKA 70
AMERICAN STANDARDAMERICAN STANDARD 807
AQUAAQUA 205
ARBERARBER 331
ARISTONARISTON 90
BAUERBAUER 119
BEKOBEKO 23
BLANCOBLANCO 93
BLUEGERBLUEGER 50
BOSCHBOSCH 331
CAESARCAESAR 1081
CANZYCANZY 239
CASPERCASPER 63
CATACATA 127
CHEFSCHEFS 104
COOCAACOOCAA 32
CUCKOOCUCKOO 115
D&KD&K 216
DAIKINDAIKIN 41
ELECTROLUXELECTROLUX 136
EUROSUNEUROSUN 165
FANDIFANDI 162
FASTERFASTER 492
FERROLIFERROLI 114
FEUERFEUER 53
FINISHFINISH 50
FUJITSUFUJITSU 8
FUNIKIFUNIKI 62
GCOOLGCOOL 15
GENERALGENERAL 15
GENTOGENTO 20
GREEGREE 33
GROHEGROHE 150
HAFELEHAFELE 584
HANSHANS 9
HEIZENHEIZEN 12
HITACHIHITACHI 71
HUGEHUGE 375
INAXINAX 766
KANGAROOKANGAROO 174
KAROFIKAROFI 96
KOCHERKOCHER 81
KOHNKOHN 14
KONOXKONOX 177
KOTTMANNKOTTMANN 11
LGLG 224
MALLOCAMALLOCA 457
MIDEAMIDEA 31
MITSUBISHIMITSUBISHI 73
NAGAKAWANAGAKAWA 23
NANOCONANOCO 95
PANASONICPANASONIC 369
PICENZAPICENZA 21
RAPIDORAPIDO 163
ROSLERERROSLERER 68
ROSSIROSSI 68
SANAKYSANAKY 136
SEVILLASEVILLA 243
SHARPSHARP 155
SIEMENSSIEMENS 2
SƠN HÀSƠN HÀ 111
SONYSONY 40
SPELIERSPELIER 106
SUMIKURASUMIKURA 25
TÂN ÁTÂN Á 76
TCLTCL 50
TEKATEKA 315
TOSHIBATOSHIBA 179
TOTOTOTO 1591
VIGLACERAVIGLACERA 298
WMFWMF 209
Hiển thị 1021–1050 của 13791 kết quảĐã sắp xếp theo giá: thấp đến cao
Tivi Toshiba 65U9750VN 65 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65U9750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | ổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack loa 3.5 mm |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 190W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1.456 x 885 x 270 mm |
| Kích thước không chân, treo tường | 1.456 x 866 x 80 mm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43U7750VN 43 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43U7750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 100 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 96.7 x C 60.8 x D 19.6 cm |
| Kích thước không chân, treo tường | N 96.7 x C 58.4 x D 7.5 cm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 49U7750VN 49 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 49U7750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 49 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 120 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 109.9 x C 68.6 x D 21.1 cm |
| Kích thước không chân, treo tường | N 109.9 x C 66 x D 6.6 cm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55U7750VN 55 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55U7750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 160 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 123.6 x C 76.3 x D 21.1 cm |
| Kích thước không chân, treo tường | N 123.6 x C 73.9 x D 7.9 cm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43U6750VN 43 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43U6750VN |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Coaxial out |
| USB | 2 cổng |
| Remote thông minh | Không dùng được |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 1700 |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 100 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 97.5 x C 63.9 x D 22.2 cm |
| Khối lượng có chân | 10.4 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 97.5 x C 60.8 x D 9.2 cm |
| Khối lượng không chân | 9.4 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 49U6750VN 49 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 49U6750VN |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 49 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Coaxial out |
| USB | 2 cổng |
| Remote thông minh | Không dùng được |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 1700 |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 120 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1105 x 712 x 257 mm |
| Khối lượng có chân | 12,6 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1105 x 679 x 91 mm |
| Khối lượng không chân | 11,5 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55U6750VN 55 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55U6750VN |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Jack loa 3.5 mm, Cổng Coaxial out |
| USB | 2 cổng |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 1700 |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 160 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1243 x 789 x 257 mm |
| Khối lượng có chân | 15,5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 1243 x 757 x 91 mm |
| Khối lượng không chân | 14,4 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 32L3750VN 32 Inch HD LED
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 32L3750VN |
| Loại Tivi | Tivi LED cơ bản |
| Kích cỡ màn hình | 32 inch |
| Độ phân giải | HD |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Coaxial out |
| USB | 1 cổng |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Âm thanh vòm ảo DTS TruSurround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 60 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 73.4 x C 49.5 x D 18.4 cm |
| Khối lượng có chân | 4.3 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 73.4 x C 46.7 x D 8.5 cm |
| Khối lượng không chân | 4.2 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 40L3750VN 40 Inch Full HD LED
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 40L3750VN |
| Loại Tivi | Tivi LED cơ bản |
| Kích cỡ màn hình | 40 inch |
| Độ phân giải | HD |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Coaxial out |
| USB | 1 cổng |
| Công nghệ hình ảnh | Essential PQ Technology |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Âm thanh vòm ảo DTS TruSurround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 74 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 90.7 x C 59 x D 21.2 cm |
| Khối lượng có chân | 7.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 90.7 x C 55.5 x D 8.5 cm |
| Khối lượng không chân | 7 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43L3750VN 43 Inch Full HD LED
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43L3750VN |
| Loại Tivi | Tivi LED cơ bản |
| Độ phân giải | HD |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Coaxial out |
| USB | 1 cổng |
| Công nghệ hình ảnh | Essential PQ Technology |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Âm thanh vòm ảo DTS TruSurround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 100 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 97.5 x C 64.2 x D 21.2 cm |
| Khối lượng có chân | 8.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 97.5 x C 60.6 x D 8.6 cm |
| Khối lượng không chân | 8 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 49L3750VN 49 Inch Full HD LED
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Mã sản phẩm: 49L3750VN
- Thương hiệu: TCL
- Loại sản phẩm: Tivi LED Full HD
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thời gian bảo hành: 3 năm chính hãng
- Năm ra mắt: 2020
- Kích thước màn hình: 49 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tấm nền: LED
- Tần số quét: 60Hz
- Bộ vi xử lý: Dual Core
- Hệ điều hành: Linux (Smart TV giao diện đơn giản)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, Dynamic Contrast, Micro Dimming
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio
- Tổng công suất loa: 16W, 2 loa
- Kết nối không dây: Wi-Fi 2.4GHz
- Cổng kết nối: 2 cổng HDMI, 1 cổng USB, LAN, AV In, RF
- Kích thước: 1100 x 700 x 200 mm (có chân)
- Khối lượng: 9.2 kg (có chân)
- Tính năng thông minh: Truy cập YouTube, trình duyệt web, cài ứng dụng cơ bản
- Thiết kế: Viền mỏng, chân đế chữ V ngược
- Phụ kiện đi kèm: Remote thường, chân đế, ốc vít, sách hướng dẫn
Tivi Toshiba 43V35KP 43 inch Full HD LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43V35KP |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 |
| Công nghệ âm thanh | Regza Power Audio, Dolby Audio, DTS HD |
| Thương hiệu | Toshiba |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Đang cập nhật.. |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 11.0 (R) |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Regza Engine HG |
| Mã sản phẩm | 43V35KP |
| Kết nối bàn phím, chuột | Có |
| Kết nối không dây | Có |
| Cổng HDMI | 2 cổng HDMI |
| Wifi | 4/5GHz |
| Xuất xứ | Nhật Bản / Thái Lan |
| Hình ảnh | Có |
| Kích thước không chân/treo tường | N 95.5 x C 55.8 x D 8.7 cm |
| Loại Tivi | Smart FHD – Android TV |
| Tương tác thông minh | Có |
| Các ứng dụng sẵn có | Youtube, Netflix, ClipTV |
| USB | 2 cổng USB 2.0 |
| Xem 3D | Không |
| Khối lượng không chân | 6.4 kg |
| Khối lượng có chân | 6.5 kg |
Tivi Toshiba 43C350LP 43 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 96.3 x C 62.6 x D 25 cm |
| Khối lượng có chân | 7.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 96.3 x C 56 x D 7.4 cm |
| Khối lượng không chân | 6.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 50C350LP 50 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 50C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine 4K |
| Tần số quét thực | 60 Hz |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 111.7 x C 71.2 x D 24.7 cm |
| Khối lượng có chân | 10.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 111.7 x C 64.6 x – D 6.7 cm |
| Khối lượng không chân | 9.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55C350LP 55 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 123.3 x C 77.6 x D 24.5 cm |
| Khối lượng có chân | 11.6 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 123.3 x C 71.1 x D 6.8 cm |
| Khối lượng không chân | 11.3 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65C350LP 65 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144 x C 88.6 x D 29.8 cm |
| Khối lượng có chân | 16.9 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144 x C 83.4 x D 5 cm |
| Khối lượng không chân | 16.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 75C350LP 75 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 75C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 167.7 x C 101.8 x D 35.5 cm |
| Khối lượng có chân | 27.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 167.7 x C 96.1 x D 4.7 cm |
| Khối lượng không chân | 26 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 50M550LP 50 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 50M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 3 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 111.5 x C 67 x D 25.9 cm |
| Khối lượng có chân | 12.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 111.5 x C 64.9 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 11.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55M550LP 55 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 122.8 x C 73.3 x D 25.9 cm |
| Khối lượng có chân | 14.4 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 122.8 x C 71.3 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 14 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65M550LP 65 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144.7 x C 85.6 x D 32 cm |
| Khối lượng có chân | 19.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144.7 x C 83.6 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 18.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55X9900LP 55 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine OLED |
| Tần số quét thực | 120 Hz |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 122.4 x C 73.6 x D 30.5 cm |
| Khối lượng có chân | 21.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 122.4 x C 72.6 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 20.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65X9900LP 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | YouTubeNetflixTrình duyệt webPrime Video |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 145.2 x C 86.8 x D 34.4 cm |
| Khối lượng có chân | 29.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 145.2 x C 85.7 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 28.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Điều Hòa Toshiba RAS-H10C4KCVG-V 9000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-H10C4KCVG-V |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 9.000 (2.700-9.800) btu |
| Tiêu thụ điện | 900 (230 – 1040) W |
| Nguồn điện | 1 pha/ 220-240 V/ 50-60 Hz |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 288x770x225 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 530x598x200 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 17 kg |
| Đường kính ống(lỏng-hơi) | 6.35/9.52 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
Điều Hòa Toshiba RAS-H13C4KCVG-V 12000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-H13C4KCVG-V |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12,000 (3,800 – 12,900)btu |
| Tiêu thụ điện | 1,180 (270 – 1,400)W |
| Nguồn điện | 1 pha/ 220-240 V/ 50-60 Hz |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 288x770x225 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 530x660x240 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 21 kg |
| Đường kính ống(lỏng-hơi) | 6.35/9.52 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
Điều Hòa Toshiba RAS-H18C4KCVG-V 18000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-H18C4KCVG-V |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 17,000 (3,900 – 20,100) btu |
| Tiêu thụ điện | 1660 (300-2100) W |
| Nguồn điện | 1 pha/ 220-240 V/ 50-60 Hz |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 293x798x230 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 550x780x290 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 33 kg |
| Đường kính ống(lỏng-hơi) | 6.35/12.7 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
Điều Hòa Toshiba RAS-10G3KCV2G-V/RAS-10G3ACV2G-V 9000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-10G3KCV2G-V/RAS-10G3ACV2G-V |
| Công suất | 9000 btu |
| Loại diều hòa | 1 chiều |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15 m2 |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V – 50Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 285 x 770 x 255 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Đồ ồn dàn lạnh | 42 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 530 x 598 x 200 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 17 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 48 dB(A) |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Điều Hòa Toshiba RAS-13G3KCV2G-V/RAS-13G3ACV2G-V 12000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-13G3KCV2G-V/RAS-13G3ACV2G-V |
| Công suất | 12000 btu |
| Loại diều hòa | 1 chiều |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 15 đến dưới 20 m2 |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V – 50Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 285 x 770 x 255 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Đồ ồn dàn lạnh | 42 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 530 x 598 x 240 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 21 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 48 dB(A) |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Điều Hòa Toshiba RAS-18G3KCV2G-V/RAS-18G3ACV2G-V 18000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-18G3KCV2G-V/RAS-18G3ACV2G-V |
| Công suất | 18000 btu |
| Loại diều hòa | 1 chiều |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 20 đến dưới 30 m2 |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V – 50Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 293 x 798 x 230 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Đồ ồn dàn lạnh | 48 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 550 x 780 x 290 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 33 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 49 dB(A) |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Điều Hòa Toshiba RAS-24G3KCV2G-V/RAS-24G3ACV2G-V 24000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-24G3KCV2G-V/RAS-24G3ACV2G-V |
| Công suất | 24000 btu |
| Loại diều hòa | 1 chiều |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 30 đến dưới 40 m2 |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V – 50Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 320 x 1050 x 250 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 kg |
| Đồ ồn dàn lạnh | 45 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 550 x 780 x 290 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 33 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 52 dB(A) |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Điều Hòa Toshiba RAS-H10H4KCVG-V 9000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | RAS-H10H4KCVG-V |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 9.000 (2.700-9.800) btu |
| Tiêu thụ điện | 900 (230 – 1040) W |
| Nguồn điện | 1 pha/ 220-240 V/ 50-60 Hz |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 288x770x225 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 560x380x220 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 17 kg |
| Đường kính ống(lỏng-hơi) | 6.35/9.52 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ sản phẩm | Thái Lan |



































































































