Hiển thị 25–36 của 359 kết quả
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU12ZKH-8 12000Btu 1 chiều inverter
14.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU12ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12000 Btu |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | 0.95 kW/h |
| Công nghệ inverter | Inverter ECO tích hợp A.I |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí nanoe™ X thế hệ 3 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 870 x 295 x 229 mm (DxCxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 863 x 542 x 323 mm (DxCxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 22 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/Ø9,52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU18ZKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
21.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU18ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 17,700(3,750-20,500) Btu |
| EER | 13,01(12,963-11,92) Btu/hW |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 619 x 824 x 299 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 34 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/ Ø15,88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU24ZKH-8 24000Btu 1 chiều inverter
29.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU24ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 20,500(3,820-23,500)Btu |
| EER | 12,42(11,94-11,46)Btu/hW |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 41 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/ Ø15,88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU9ZKH-8 9000Btu 1 chiều inverter
11.450.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU9ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 8,700(2,860-10,900) Btu |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | 0.65 kW/h |
| Công nghệ inverter | Inverter ECO tích hợp A.I |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí nanoe™ X thế hệ 3 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh(CxRxS) | 295 x 919 x 199 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng(CxRxS) | 511 x 65 x 230 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 19 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/Ø9,52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ12ZKH-8 12000Btu 2 chiều inverter
16.950.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ12ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 11,900(3,140-14300) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 12600(3,140-19,800) Btu |
| EER | 4.32(4.09-3.50) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 919 x 199 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 32 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ18ZKH-8 18000Btu 2 chiều inverter
25.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ18ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 17,100(3,750-22,800) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 20,500(3,750-27,300) Btu |
| EER | 4.42(3.93-3.35) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 42 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ24ZKH-8 24000Btu 2 chiều inverter
34.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ24ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 23,700(4,770-29,000) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 27,300(4,770-34,100) Btu |
| EER | 3.20(3.26-2.93) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 15.88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ9ZKH-8 9000Btu 2 chiều inverter
14.450.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ9ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 8,530 (2,860-12,600) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 10,900 (2,860-18,100) Btu |
| EER | 5.10 (3.91-3.70) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 919 x 199 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 32 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 9.52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-YZ12AKH-8 12000Btu 2 chiều inverter
13.950.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-YZ12AKH-8 |
| Màu sắc | Trắng |
| Điện áp | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Loại sản phẩm | 2 chiều |
| Công nghệ Inverter | Inverter |
| Công suất làm lạnh | 11,900 [3,140-13,000] Btu |
| Công suất sưởi ấm | 13,100 [3,140-14,000] Btu |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 đến dưới 20 m2 |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano G |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | POWERFULL |
| Kích thước dàn lạnh | D870 x C290 x D214 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | D780 x C542 x D289 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 20 kg |
| Kích thước ống đồng | 6.35/ 9.52mm |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-YZ18AKH-8 18000Btu 2 chiều inverter
21.350.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-YZ18AKH-8 |
| Màu sắc | Trắng |
| Điện áp | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Loại sản phẩm | 2 chiều |
| Công nghệ Inverter | Inverter |
| Công suất làm lạnh | 17,700 [3,340-19,100] Btu |
| Công suất sưởi ấm | 18,400 [3,340-26,300] Btu |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 đến dưới 30 m2 |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano G |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | POWERFULL |
| Kích thước dàn lạnh | Dài 1070 mm – Cao 290 mm – Dày 240 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | Dài 824 mm – Cao 619 mm – Dày 299 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 26 kg |
| Kích thước ống đồng | 6.35/ 12.70 mm |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-YZ18XKH-8 18000Btu 2 chiều inverter
20.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-YZ18XKH-8 |
| Màu sắc | Trắng |
| Loại sản phẩm lạnh | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 17700 BTU |
| Công suất sưởi ấm | 18400 BTU |
| Khử mùi | Nanoe-G |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống, trái phải tự động |
| Chế độ hẹn giờ | Có |
| Khả năng hút ẩm | Có |
| Gas sử dụng | R-32 |
| Phạm vi hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC) | 1098x300x244 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | 920x620x325 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 26 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | Toàn bộ máy 1 năm, máy nén 7 năm |
Điều hòa Panasonic CU/CS-YZ9AKH-8 9000Btu 2 chiều inverter
11.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-YZ9AKH-8 |
| Màu sắc | Trắng |
| Điện áp | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Loại sản phẩm | 2 chiều |
| Công nghệ Inverter | Inverter |
| Công suất làm lạnh | 9,000 [2,860-10,200] Btu |
| Công suất sưởi ấm | 10,700 [2,860-11,900] Btu |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano G |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | POWERFULL |
| Kích thước dàn lạnh | Dài 870 mm – Cao 290 mm – Dày 214 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | Dài 780 mm – Cao 542 mm – Dày 289 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 20 kg |
| Kích thước ống đồng | 6.35/ 9.52mm |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |









