Filter by brand
A. O. SMITHA. O. SMITH 25
ALASKAALASKA 70
AMERICAN STANDARDAMERICAN STANDARD 807
AQUAAQUA 205
ARBERARBER 331
ARISTONARISTON 90
BAUERBAUER 119
BEKOBEKO 23
BLANCOBLANCO 93
BLUEGERBLUEGER 50
BOSCHBOSCH 331
CAESARCAESAR 1081
CANZYCANZY 239
CASPERCASPER 63
CATACATA 127
CHEFSCHEFS 104
COOCAACOOCAA 32
CUCKOOCUCKOO 115
D&KD&K 216
DAIKINDAIKIN 41
ELECTROLUXELECTROLUX 136
EUROSUNEUROSUN 165
FANDIFANDI 162
FASTERFASTER 492
FERROLIFERROLI 114
FEUERFEUER 53
FINISHFINISH 50
FUJITSUFUJITSU 8
FUNIKIFUNIKI 62
GCOOLGCOOL 15
GENERALGENERAL 15
GENTOGENTO 20
GREEGREE 33
GROHEGROHE 150
HAFELEHAFELE 584
HANSHANS 9
HEIZENHEIZEN 12
HITACHIHITACHI 71
HUGEHUGE 375
INAXINAX 766
KANGAROOKANGAROO 174
KAROFIKAROFI 96
KOCHERKOCHER 81
KOHNKOHN 14
KONOXKONOX 177
KOTTMANNKOTTMANN 11
LGLG 224
MALLOCAMALLOCA 457
MIDEAMIDEA 31
MITSUBISHIMITSUBISHI 73
NAGAKAWANAGAKAWA 23
NANOCONANOCO 95
PANASONICPANASONIC 369
PICENZAPICENZA 21
RAPIDORAPIDO 163
ROSLERERROSLERER 68
ROSSIROSSI 68
SANAKYSANAKY 136
SEVILLASEVILLA 243
SHARPSHARP 155
SIEMENSSIEMENS 2
SƠN HÀSƠN HÀ 111
SONYSONY 40
SPELIERSPELIER 106
SUMIKURASUMIKURA 25
TÂN ÁTÂN Á 76
TCLTCL 50
TEKATEKA 315
TOSHIBATOSHIBA 179
TOTOTOTO 1591
VIGLACERAVIGLACERA 298
WMFWMF 209
Hiển thị 7351–7380 của 13791 kết quảĐã sắp xếp theo xếp hạng trung bình
Tủ lạnh Panasonic NR-BV281BGMV 2 cánh 255 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-BV281BGMV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Mặt Gương Đen |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 255 lít |
| Ngăn lạnh | 170 lít |
| Ngăn đông | 85 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 331 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Gương kính |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 56 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV341BPKV 2 cánh 306 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
10.850.000₫| Mã sản phẩm | NR-TV341BPKV |
| Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích sử dụng | 306 lít |
| Dung tích ngăn đá | 82 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 224 lít |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Kháng khuẩn / Khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Kích thước | 1645 x 6015 x 657 mm (RxSxC) |
| Khối lượng | 52 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-SV281BPKV 2 cánh 255 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-SV281BPKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Đen |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 255 lít |
| Ngăn lạnh | 170 lít |
| Ngăn đông | 85 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 331 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Kim loại (DCM) |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV281BVKV 2 cánh 255 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
10.450.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV281BVKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Đen Hairline |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 255 lít |
| Ngăn lạnh | 170 lít |
| Ngăn đông | 85 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 331 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Kim loại (DCM) |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-SV280BPKV 2 cánh 255 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
10.350.000₫| Mã sản phẩm | NR-SV280BPKV |
| Dung tích sử dụng | 255 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 85 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 170 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Chế độ tiết kiệm điện | Multi Control, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Kiểu tủ | Ngăn đá dưới |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Thiết kế mặt thép đen |
| Chất liệu khay ngăn | Kính cường lực |
| Kích thước – Khối lượng | 601 x 656 x 1505 mm (RxSxC)– Nặng 52 kg |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Hãng | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV301VGMV 2 cánh 268 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
9.800.000₫| Mã sản phẩm | NR-TV301VGMV |
| Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích tổng | 300 lít |
| Dung tích sử dụng | 268 lít |
| Dung tích ngăn đá | 82 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 186 lít |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Kháng khuẩn / Khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Kích thước | 1505 x 6015 x 657 mm (RxSxC) |
| Khối lượng | 53 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV301BPKV 2 cánh 268 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
9.300.000₫| Mã sản phẩm | NR-TV301BPKV |
| Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích sử dụng | 268 lít |
| Dung tích ngăn đá | 82 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 168 lít |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Kháng khuẩn / Khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Kích thước | 601,5 x 657 x 1505 mm (RxSxC) |
| Khối lượng | 59 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPAV 251 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
8.100.000₫| Mã sản phẩm | NR-SP275CPAV |
| Màu sắc | Xanh |
| Kiểu tủ | Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích sử dụng | 251 lít |
| Dung tích năng đá | 83 lít |
| Dung tích năng mát | 168 lít |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Công nghệ inverter | Có |
| Năng lượng tiêu thụ | 67 W |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Làm đá tự động | Không |
| Chất liệu cửa tủ | Thép không gỉ |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh Panorama |
| Điều khiển | Bên trongi tủ |
| Công nghệ khử mùi | Bộ lọc Ag |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2024 |
Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPSV 2 cánh 251 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
8.100.000₫| Mã sản phẩm | NR-SP275CPSV |
| Màu sắc | bạc |
| Kiểu tủ | Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích sử dụng | 251 lít |
| Dung tích năng đá | 83 lít |
| Dung tích năng mát | 168 lít |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Công nghệ inverter | Có |
| Năng lượng tiêu thụ | 67 W |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Chất liệu cửa tủ | Thép không gỉ |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Điều khiển | Cảm ứng bên ngoài cửa |
| Công nghệ khử mùi | Bộ lọc Ag |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 51 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2023 |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV261APSV 2 cánh 234 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
7.300.000₫| Mã sản phẩm | NR-TV261APSV |
| Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích sử dụng | 234 lít |
| Dung tích ngăn đá | 75 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 159 lít |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Kháng khuẩn / Khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 600 x 611 x 1449 mm (RxSxC) |
| Khối lượng | 41 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BA229PKVN 2 cánh 188 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
6.850.000₫| Mã sản phẩm | NR-BA229PKVN |
| Dung tích sử dụng | 188 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 135 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 096 kW/ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Tiện ích | Inverter tiết kiệm điện |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1393 x R526 x S584 mm – Nặng 35 kg |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Hãng | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BA190PPVN 2 cánh 170 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
6.250.000₫| Mã sản phẩm | NR-BA190PPVN |
| Dung tích sử dụng | 170 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 117 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1278 x R526 x S584 mm – Nặng 32 kg kg |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Hãng | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV341BPS9 2 cánh 306 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TV341BPS9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 306 lít |
| Ngăn lạnh | 224 lít |
| Ngăn đông | 82 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Không |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Không |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | – |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Kích thước tủ lạnh | 601,5 x 657 x 1645 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-CW530HVK9 3 cánh 495 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-CW530HVK9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Đen |
| Số cửa | 3 |
| Dung tích | 495 lít |
| Ngăn lạnh | 309 lít |
| Ngăn đông | 186 lít (bao gồm Prime Fresh 61 lít) |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Bên ngoài cánh cửa ngăn mát |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 418 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 82 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TV261BPS9 2 cánh 234 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TV261BPS9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 234 lít |
| Ngăn lạnh | 159 lít |
| Ngăn đông | 75 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Không |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Kích thước tủ lạnh | 600 x 611 x 1449 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 41 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TL381BPS9 2 cánh 366 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-TL381BPS9 |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá trên |
| Màu sắc | Bạc |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 366 lít |
| Ngăn lạnh | 268 lít |
| Ngăn đông | 98 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Bảng điều khiển | Có (bên trong ngăn mát) |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Kích thước tủ lạnh | 650 x 656 x 1785 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 59 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Cút nối sen âm tường AMERICAN STANDARD FFAS9140CS EasySET
Được xếp hạng 5.00 5 sao
2.300.000₫| Mã sản phẩm | FFAS9140CS |
| Kiểu sen | Vòi sen âm tường |
| Chất liệu | Đồng mạ Niken |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 2 năm |
| Xuất xứ | Chính Hãng AMERICAN STANDARD |
Móc treo quần áo AMERICAN STANDARD WF-1381CS Acacia Evolution
Được xếp hạng 5.00 5 sao
1.500.000₫- Mã sản phẩm: WF-1381CS
- Xuất xứ: Chính hãng American Standard
- Tình trạng: Đặt hàng
- Bảo hành: Theo hãng
Giá treo khăn AMERICAN STANDARD WF-1395CS ACACIA EVOLUTION
Được xếp hạng 5.00 5 sao
7.000.000₫- Mã sản phẩm: WF-1395CS
- Xuất xứ: Chính hãng American Standard
- Tình trạng: Đặt hàng
- Bảo hành: Theo hãng
Thanh treo khăn AMERICAN STANDARD WF-1394CS Acacia Evolution
Được xếp hạng 5.00 5 sao
4.000.000₫- Mã sản phẩm: WF-1394CS
- Xuất xứ: Chính hãng
- Tình trạng: Đặt hàng
- Bảo hành: Theo hãng
Tivi LG 65G4PSA 65 inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
47.350.000₫- Model: 65G4PSA
- Loại tivi: OLED
- Kích thước màn hình: 65 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
- Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
- AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1441 x 865/910 x 263 mm
- Trọng lượng có chân đế: 29.1 kg
- Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 24.3 mm
- Trọng lượng không chân đế: 23.8 kg
Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
36.950.000₫- Model: 86UT8050PSB
- Loại tivi: LED
- Kích thước màn hình: 86 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): – Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
- Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
- Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
- Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
Tivi LG 55LX1TPSA OLED 55 inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
32.650.000₫- Model: 55LX1TPSA
- Loại Tivi: Smart Tivi
- Kích thước màn hình: 55 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
- Nhà sản xuất: LG
- Xuất xứ: Indonesia
- Năm ra mắt: 2024
- Loại màn hình: OLED
- Tần số quét: 120Hz Native
- Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
- Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
- AI Upscaling: α9 AI Super Upscaling 4K
- AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
- Tổng công suất loa: 40W, 4.0 kênh
- Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
- Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
- Điều khiển thông minh: Có
- Kích thước có chân, đặt bàn (RxCxS): 1225 x 1257 x 495 mm
- Khối lượng có chân đế: 22.9 kg
- Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1225 x 761 x 61 mm
- Khối lượng không chân: 21 kg
Tivi LG 55B4PSA 55 inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
27.650.000₫- Model: 55B4PSA
- Loại tivi: OLED
- Kích thước màn hình: 55 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1228 x 772 x 235 mm
- Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
- Kích thước không chân đế: 1228 x 708 x 45.9 mm
- Trọng lượng không chân đế: 14.3 kg
Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
27.650.000₫| Mã sản phẩm | 65B4PSA |
| Loại tivi | OLED |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Tần số quét | 120 Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 120 Hz |
| Bộ xử lý | α8 AI Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | webOS 24 |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 20W |
| Kênh âm thanh | 2.0 Kênh |
| AI Sound | α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Truyền hình mặt đất | Có |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1449 x 896 x 235 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 17.3 kg |
| Kích thước không chân đế | 1449 x 832 x 45.9 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 17.1 kg |
| Thương hiệu | LG |
| xuất xứ | Indonesia |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2024 |
Tivi LG 55QNED80TSA 55 inch 4K QNED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
16.350.000₫- Model: 55QNED80TSA
- Loại tivi: 4K QNED
- Kích thước màn hình: 55 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế (RxCxS): 1236 x 783 x 257 mm
- Trọng lượng có chân đế: 15.3 kg
- Kích thước không chân đế (RxCxS): 1236 x 716 x 29.7 mm
- Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
Tivi LG 50QNED80TSA 50 inch 4K QNED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
13.650.000₫- Model: 50QNED80TSA
- Loại tivi: 4K QNED
- Kích thước màn hình: 50 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế (RxCxS): 1123 x 720 x 257 mm
- Trọng lượng có chân đế: 13.4 kg
- Kích thước không chân đế (RxCxS): 1123 x 652 x 29.7 mm
- Trọng lượng không chân đế: 13.0 kg
Tivi LG 50NANO81TSA 50 inch 4K NanoCell Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
11.650.000₫- Model: 50NANO81TSA
- Loại tivi: 4K Nanocell
- Kích thước màn hình: 50 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1121 x 716 x 230 mm
- Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
- Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.7 mm
- Trọng lượng không chân đế: 12.2 kg
Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
10.150.000₫- Model: 43NANO81TSA
- Loại tivi: 4K Nanocell
- Kích thước màn hình: 43 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): – Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
- Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
- Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
- Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg
Tivi LG 50NANO81SQA 50 inch 4K NanoCell Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
- Model: 50NANO81SQA
- Loại tivi: 4K Nanocell
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Kích thước màn hình: 50 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Tần số quét: Đang cập nhật
- HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): Đang cập nhật
- Kênh âm thanh: Đang cập nhật
- AI Sound: Đang cập nhật
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: Ngang: 112.1 cm – Cao: 71.6 cm – Dày: 23 cm
- Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
- Kích thước không chân đế:
- Ngang: 112.1 cm – Cao: 56.1 cm – Dày: 5.77 cm
- Trọng lượng không chân đế:12.2 kg





























































































