Tủ lạnh Panasonic NR-BV281BGMV 2 cánh 255 lít inverter

Giá gốc là: 11.850.000₫.Giá hiện tại là: 11.100.000₫.
Mã sản phẩm NR-BV281BGMV
Loại sản phẩm Ngăn đá dưới
Màu sắc Mặt Gương Đen
Số cửa2
Dung tích 255 lít
Ngăn lạnh 170 lít
Ngăn đông 85 lít
Công nghệ inverter Có
Bảng điều khiển Bên trong
Ngăn Đông Mềm PrimeFresh Có (Ngăn độc lập)
Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
Mức tiêu thụ năng lượng 331 kWh/năm
Chất liệu cửa Gương kính
Kích thước tủ lạnh 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC)
Trọng lượng 56 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-TV341BPKV 2 cánh 306 lít inverter

10.850.000
Mã sản phẩm NR-TV341BPKV
Kiểu tủ lạnh Ngăn đá trên
Số cửa tủ2
Dung tích sử dụng 306 lít
Dung tích ngăn đá 82 lít
Dung tích ngăn lạnh 224 lít
Chất liệu khay Kính chịu lực
Công nghệ làm lạnh Làm lạnh vòng cung Panorama
Kháng khuẩn / Khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Công nghệ Inverter Có
Kích thước 1645 x 6015 x 657 mm (RxSxC)
Khối lượng 52 kg
Nhà sản xuất Panasonic
Xuất xứ Việt Nam
Năm ra mắt sản phẩm2021
Bảo hành2 năm

Tủ lạnh Panasonic NR-SV281BPKV 2 cánh 255 lít inverter

Giá gốc là: 11.750.000₫.Giá hiện tại là: 10.750.000₫.
Mã sản phẩm NR-SV281BPKV
Loại sản phẩm Ngăn đá dưới
Màu sắc Đen
Số cửa2
Dung tích 255 lít
Ngăn lạnh 170 lít
Ngăn đông 85 lít
Công nghệ inverter Có
Mức tiêu thụ năng lượng 331 kWh/năm
Chất liệu cửa Kim loại (DCM)
Bảng điều khiển Bên trong
Ngăn Đông Mềm PrimeFresh Có (Ngăn độc lập)
Kích thước tủ lạnh 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC)
Trọng lượng 51 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-BV281BVKV 2 cánh 255 lít inverter

10.450.000
Mã sản phẩm NR-BV281BVKV
Loại sản phẩm Ngăn đá dưới
Màu sắc Đen Hairline
Số cửa2
Dung tích 255 lít
Ngăn lạnh 170 lít
Ngăn đông 85 lít
Công nghệ inverter Có
Mức tiêu thụ năng lượng 331 kWh/năm
Chất liệu cửa Kim loại (DCM)
Bảng điều khiển Bên trong
Ngăn Đông Mềm PrimeFresh Có (Ngăn độc lập)
Kích thước tủ lạnh 601 x 654 x 1,505 mm (RxSxC)
Trọng lượng 51 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-SV280BPKV 2 cánh 255 lít inverter

10.350.000
Mã sản phẩm NR-SV280BPKV
Dung tích sử dụng 255 lít
Số cánh cửa 2 cánh
Số người sử dụng 2 – 3 người
Dung tích ngăn đá 85 lít
Dung tích ngăn lạnh 170 lít
Công nghệ Inverter Tủ lạnh Inverter
Chế độ tiết kiệm điện Multi Control, Econavi
Công nghệ làm lạnh Panorama
Kiểu tủ Ngăn đá dưới
Chất liệu cửa tủ lạnh Thiết kế mặt thép đen
Chất liệu khay ngăn Kính cường lực
Kích thước – Khối lượng 601 x 656 x 1505 mm (RxSxC)– Nặng 52 kg
Nơi sản xuất Việt Nam
Năm ra mắt sản phẩm2021
Bảo hành chính hãng2 năm
Hãng Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-TV301VGMV 2 cánh 268 lít inverter

9.800.000
Mã sản phẩm NR-TV301VGMV
Kiểu tủ lạnh Ngăn đá trên
Số cửa tủ2
Dung tích tổng 300 lít
Dung tích sử dụng 268 lít
Dung tích ngăn đá 82 lít
Dung tích ngăn lạnh 186 lít
Chất liệu khay Kính chịu lực
Công nghệ làm lạnh Làm lạnh vòng cung Panorama
Kháng khuẩn / Khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Công nghệ Inverter Có
Kích thước 1505 x 6015 x 657 mm (RxSxC)
Khối lượng 53 kg
Nhà sản xuất Panasonic
Xuất xứ Việt Nam
Năm ra mắt sản phẩm2021
Bảo hành2 năm

Tủ lạnh Panasonic NR-TV301BPKV 2 cánh 268 lít inverter

9.300.000
Mã sản phẩm NR-TV301BPKV
Kiểu tủ lạnh Ngăn đá trên
Số cửa tủ2
Dung tích sử dụng 268 lít
Dung tích ngăn đá 82 lít
Dung tích ngăn lạnh 168 lít
Chất liệu khay Kính chịu lực
Công nghệ làm lạnh Làm lạnh vòng cung Panorama
Kháng khuẩn / Khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Công nghệ Inverter Có
Kích thước 601,5 x 657 x 1505 mm (RxSxC)
Khối lượng 59 kg
Nhà sản xuất Panasonic
Xuất xứ Việt Nam
Năm ra mắt sản phẩm2021
Bảo hành2 năm

Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPAV 251 lít inverter

8.100.000
Mã sản phẩm NR-SP275CPAV
Màu sắc Xanh
Kiểu tủ Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới
Dung tích sử dụng 251 lít
Dung tích năng đá 83 lít
Dung tích năng mát 168 lít
Ngăn đông mềm Có
Công nghệ inverter Có
Năng lượng tiêu thụ 67 W
Lấy nước bên ngoài Không
Làm đá tự động Không
Chất liệu cửa tủ Thép không gỉ
Công nghệ làm lạnh Hệ thống làm lạnh Panorama
Điều khiển Bên trongi tủ
Công nghệ khử mùi Bộ lọc Ag
Nguồn điện 220-240V, 50-60Hz
Kích thước tủ lạnh 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC)
Trọng lượng 51 kg
Xuất xứ Việt Nam
Thương hiệu Panasonic
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tủ lạnh Panasonic NR-SP275CPSV 2 cánh 251 lít inverter

8.100.000
Mã sản phẩm NR-SP275CPSV
Màu sắc bạc
Kiểu tủ Tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới
Dung tích sử dụng 251 lít
Dung tích năng đá 83 lít
Dung tích năng mát 168 lít
Ngăn đông mềm Có
Công nghệ inverter Có
Năng lượng tiêu thụ 67 W
Lấy nước bên ngoài Không
Chất liệu cửa tủ Thép không gỉ
Công nghệ làm lạnh Làm lạnh đa chiều
Điều khiển Cảm ứng bên ngoài cửa
Công nghệ khử mùi Bộ lọc Ag
Nguồn điện 220-240V, 50-60Hz
Kích thước tủ lạnh 601 x 654 x 1505 mm (RxSxC)
Trọng lượng 51 kg
Xuất xứ Việt Nam
Thương hiệu Panasonic
Năm ra mắt sản phẩm2023

Tủ lạnh Panasonic NR-TV261APSV 2 cánh 234 lít inverter

7.300.000
Mã sản phẩm NR-TV261APSV
Kiểu tủ lạnh Ngăn đá trên
Màu sắc Bạc
Số cửa tủ2
Dung tích sử dụng 234 lít
Dung tích ngăn đá 75 lít
Dung tích ngăn lạnh 159 lít
Chất liệu khay Kính chịu lực
Công nghệ làm lạnh Làm lạnh vòng cung Panorama
Kháng khuẩn / Khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Công nghệ Inverter Có
Kích thước tủ lạnh 600 x 611 x 1449 mm (RxSxC)
Khối lượng 41 kg
Nhà sản xuất Panasonic
Xuất xứ Việt Nam
Năm ra mắt sản phẩm2021
Bảo hành2 năm

Tủ lạnh Panasonic NR-BA229PKVN 2 cánh 188 lít inverter

6.850.000
Mã sản phẩm NR-BA229PKVN
Dung tích sử dụng 188 lít
Số cánh cửa 2 cánh
Số người sử dụng 2 – 3 người
Dung tích ngăn đá 53 lít
Dung tích ngăn lạnh 135 lít
Công nghệ Inverter Tủ lạnh Inverter
Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN ~ 096 kW/ngày
Chế độ tiết kiệm điện Econavi
Công nghệ làm lạnh Panorama
Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Tiện ích Inverter tiết kiệm điện
Kiểu tủ Ngăn đá trên
Chất liệu cửa tủ lạnh Kim loại phủ sơn tĩnh điện
Chất liệu khay ngăn lạnh Kính chịu lực
Kích thước – Khối lượng C1393 x R526 x S584 mm – Nặng 35 kg
Nơi sản xuất Việt Nam
Dòng sản phẩm2020
Bảo hành chính hãng2 năm
Hãng Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-BA190PPVN 2 cánh 170 lít inverter

6.250.000
Mã sản phẩm NR-BA190PPVN
Dung tích sử dụng 170 lít
Số cánh cửa 2 cánh
Số người sử dụng 2 – 3 người
Dung tích ngăn đá 53 lít
Dung tích ngăn lạnh 117 lít
Công nghệ Inverter Tủ lạnh Inverter
Chế độ tiết kiệm điện Econavi
Công nghệ làm lạnh Panorama
Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
Kiểu tủ Ngăn đá trên
Chất liệu cửa tủ lạnh Kim loại phủ sơn tĩnh điện
Chất liệu khay ngăn lạnh Kính chịu lực
Kích thước – Khối lượng C1278 x R526 x S584 mm – Nặng 32 kg kg
Nơi sản xuất Việt Nam
Dòng sản phẩm2020
Bảo hành chính hãng2 năm
Hãng Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-TV341BPS9 2 cánh 306 lít inverter

Mã sản phẩm NR-TV341BPS9
Loại sản phẩm Ngăn đá trên
Màu sắc Bạc
Số cửa2
Dung tích 306 lít
Ngăn lạnh 224 lít
Ngăn đông 82 lít
Công nghệ inverter Có
Bảng điều khiển Không
Ngăn Đông Mềm PrimeFresh Không
Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
Mức tiêu thụ năng lượng –
Chất liệu cửa Thép
Kích thước tủ lạnh 601,5 x 657 x 1645 mm (RxSxC)
Trọng lượng 52 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-CW530HVK9 3 cánh 495 lít inverter

Mã sản phẩm NR-CW530HVK9
Loại sản phẩm Ngăn đá dưới
Màu sắc Đen
Số cửa3
Dung tích 495 lít
Ngăn lạnh 309 lít
Ngăn đông 186 lít (bao gồm Prime Fresh 61 lít)
Công nghệ inverter Có
Bảng điều khiển Bên ngoài cánh cửa ngăn mát
Ngăn Đông Mềm PrimeFresh Có
Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
Mức tiêu thụ năng lượng 418 kWh/năm
Chất liệu cửa Thép
Kích thước tủ lạnh 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC)
Trọng lượng 82 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-TV261BPS9 2 cánh 234 lít inverter

Mã sản phẩm NR-TV261BPS9
Loại sản phẩm Ngăn đá trên
Màu sắc Bạc
Số cửa2
Dung tích 234 lít
Ngăn lạnh 159 lít
Ngăn đông 75 lít
Công nghệ inverter Có
Bảng điều khiển Không
Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
Chất liệu cửa Thép
Kích thước tủ lạnh 600 x 611 x 1449 mm (RxSxC)
Trọng lượng 41 kg
Thương hiệu Panasonic

Tủ lạnh Panasonic NR-TL381BPS9 2 cánh 366 lít inverter

Mã sản phẩm NR-TL381BPS9
Loại sản phẩm Ngăn đá trên
Màu sắc Bạc
Số cửa2
Dung tích 366 lít
Ngăn lạnh 268 lít
Ngăn đông 98 lít
Công nghệ inverter Có
Bảng điều khiển Có (bên trong ngăn mát)
Nguồn điện 220-240 V, 50-60 Hz
Chất liệu cửa Thép
Bảng điều khiển Bên trong
Kích thước tủ lạnh 650 x 656 x 1785 mm (RxSxC)
Trọng lượng 59 kg
Thương hiệu Panasonic

Cút nối sen âm tường AMERICAN STANDARD FFAS9140CS EasySET

2.300.000
Mã sản phẩmFFAS9140CS
Kiểu senVòi sen âm tường
Chất liệuĐồng mạ Niken
Màu sắcVàng
Bảo hành2 năm
Xuất xứChính Hãng AMERICAN STANDARD

Móc treo quần áo AMERICAN STANDARD WF-1381CS Acacia Evolution

1.500.000
  • Mã sản phẩm: WF-1381CS
  • Xuất xứ: Chính hãng American Standard
  • Tình trạng: Đặt hàng
  • Bảo hành: Theo hãng

Giá treo khăn AMERICAN STANDARD WF-1395CS ACACIA EVOLUTION

7.000.000
  • Mã sản phẩm: WF-1395CS
  • Xuất xứ: Chính hãng American Standard
  • Tình trạng: Đặt hàng
  • Bảo hành: Theo hãng

Thanh treo khăn AMERICAN STANDARD WF-1394CS Acacia Evolution

4.000.000
  • Mã sản phẩm: WF-1394CS
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Tình trạng: Đặt hàng
  • Bảo hành: Theo hãng

Tivi LG 65G4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.350.000
  • Model: 65G4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
  • Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 865/910 x 263 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 29.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 24.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.8 kg

 

Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart

36.950.000
  • Model: 86UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg

 

Tivi LG 55LX1TPSA OLED 55 inch 4K OLED Smart

32.650.000
  • Model: 55LX1TPSA
  • Loại Tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • AI Upscaling: α9 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 40W, 4.0 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước có chân, đặt bàn (RxCxS): 1225 x 1257 x 495 mm
  • Khối lượng có chân đế: 22.9 kg
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1225 x 761 x 61 mm
  • Khối lượng không chân: 21 kg

 

Tivi LG 55B4PSA 55 inch 4K OLED Smart

27.650.000
  • Model: 55B4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1228 x 772 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1228 x 708 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.3 kg

 

Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart

27.650.000
Mã sản phẩm 65B4PSA
Loại tivi OLED
Kích thước màn hình 65 inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160 px)
Tần số quét 120 Hz
HDMI (High Frame Rate) 120 Hz
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K
Điều khiển thông minh Có
Tìm kiếm bằng giọng nói Có
Hệ điều hành, giao diện webOS 24
Loa (Âm thanh đầu ra) 20W
Kênh âm thanh 2.0 Kênh
AI Sound α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Truyền hình mặt đất Có
Nguồn điện AC 100~240V 50-60Hz
Kích thước có chân đế 1449 x 896 x 235 mm
Trọng lượng có chân đế 17.3 kg
Kích thước không chân đế 1449 x 832 x 45.9 mm
Trọng lượng không chân đế 17.1 kg
Thương hiệu LG
xuất xứ Indonesia
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tivi LG 55QNED80TSA 55 inch 4K QNED Smart

16.350.000
  • Model: 55QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1236 x 783 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 15.3 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg

 

Tivi LG 50QNED80TSA 50 inch 4K QNED Smart

13.650.000
  • Model: 50QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1123 x 720 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 13.4 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1123 x 652 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 13.0 kg

 

Tivi LG 50NANO81TSA 50 inch 4K NanoCell Smart

11.650.000
  • Model: 50NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1121 x 716 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 12.2 kg

 

Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart

10.150.000
  • Model: 43NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg

 

Tivi LG 50NANO81SQA 50 inch 4K NanoCell Smart

  • Model: 50NANO81SQA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: Đang cập nhật
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): Đang cập nhật
  • Kênh âm thanh: Đang cập nhật
  • AI Sound: Đang cập nhật
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: Ngang: 112.1 cm – Cao: 71.6 cm – Dày: 23 cm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế:
  • Ngang: 112.1 cm – Cao: 56.1 cm – Dày: 5.77 cm
  • Trọng lượng không chân đế:12.2 kg