Filter by brand
A. O. SMITHA. O. SMITH 25
ALASKAALASKA 70
AMERICAN STANDARDAMERICAN STANDARD 807
AQUAAQUA 205
ARBERARBER 331
ARISTONARISTON 90
BAUERBAUER 119
BEKOBEKO 23
BLANCOBLANCO 93
BLUEGERBLUEGER 50
BOSCHBOSCH 331
CAESARCAESAR 1081
CANZYCANZY 239
CASPERCASPER 63
CATACATA 127
CHEFSCHEFS 104
COOCAACOOCAA 32
CUCKOOCUCKOO 115
D&KD&K 216
DAIKINDAIKIN 41
ELECTROLUXELECTROLUX 136
EUROSUNEUROSUN 165
FANDIFANDI 162
FASTERFASTER 492
FERROLIFERROLI 126
FEUERFEUER 53
FINISHFINISH 50
FUJITSUFUJITSU 8
FUNIKIFUNIKI 62
GCOOLGCOOL 15
GENERALGENERAL 15
GENTOGENTO 20
GREEGREE 33
GROHEGROHE 150
HAFELEHAFELE 584
HANSHANS 9
HEIZENHEIZEN 12
HITACHIHITACHI 71
HUGEHUGE 375
INAXINAX 776
KANGAROOKANGAROO 174
KAROFIKAROFI 119
KOCHERKOCHER 81
KOHNKOHN 14
KONOXKONOX 177
KOTTMANNKOTTMANN 11
LGLG 224
MALLOCAMALLOCA 457
MIDEAMIDEA 31
MITSUBISHIMITSUBISHI 73
NAGAKAWANAGAKAWA 23
NANOCONANOCO 95
PANASONICPANASONIC 369
PICENZAPICENZA 21
RAPIDORAPIDO 163
ROSLERERROSLERER 68
ROSSIROSSI 68
SANAKYSANAKY 136
SEVILLASEVILLA 243
SHARPSHARP 155
SIEMENSSIEMENS 2
SƠN HÀSƠN HÀ 111
SONYSONY 40
SPELIERSPELIER 106
SUMIKURASUMIKURA 25
TÂN ÁTÂN Á 76
TCLTCL 50
TEKATEKA 315
TOSHIBATOSHIBA 179
TOTOTOTO 1592
VIGLACERAVIGLACERA 298
WMFWMF 209
Hiển thị 691–720 của 13837 kết quảĐã sắp xếp theo mức độ phổ biến
Tivi Xiaomi S Pro 100 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI S Pro 100 inch 2025
- Mã sản phẩm: Xiaomi S Pro 100
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình & Hình ảnh
- Kích thước: 100 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Tấm nền: Mini LED với 3.864 vùng làm mờ cục bộ
- Độ sáng tối đa: 3.000 nits
- Tần số quét: 144Hz (hỗ trợ Game Boost lên đến 240Hz)
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến 120Hz
- Độ sâu màu: 10-bit (1.07 tỷ màu)
- Dải màu: 95% DCI-P3
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ hình ảnh: Dolby Vision®, HDR10+, HLG, IMAX Enhanced, Filmmaker Mode
- Độ chính xác màu sắc: ΔE ≈ 1
Âm thanh
- Hệ thống loa: 2.1 kênh với tổng công suất 60W
- 2 loa toàn dải 15W
- 1 loa siêu trầm 30W
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®, DTS:X
Hiệu năng
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G57 MC1
- RAM: 4GB
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS 2
- Chip xử lý hình ảnh: XM9000 với Master Picture Engine 2.0
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast, Miracast, Apple AirPlay
- Điều khiển nhà thông minh: Có
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6 (băng tần kép 2.4GHz/5GHz)
- HDMI: 3 cổng (2 HDMI 2.1, 1 HDMI 2.0)
- USB: 2 cổng (1 USB 2.0 và 1 USB 3.0)
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out (S/PDIF): Có
- Giắc cắm tai nghe 3.5mm: Có
- Hệ thống phát sóng: DVB-T2/C, DVB-S2
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại siêu mỏng với tỷ lệ màn hình so với thân máy 98%
- Chân đế: Kim loại, thiết kế chữ V
- Kích thước (không chân đế): 2229 × 96 × 1280 mm
- Kích thước (có chân đế): 2229 × 473 × 1344 mm
- Trọng lượng (không chân đế): 59 kg
- Trọng lượng (có chân đế): 59.6 kg
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: Không rõ
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Tivi Xiaomi S Pro 85 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI S Pro 85 inch 2025
- Mã sản phẩm: Xiaomi S Pro 85
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình & Hình ảnh
- Kích thước: 85 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Tấm nền: Mini LED với 2.880 vùng làm mờ cục bộ
- Độ sáng tối đa: 3.200 nits
- Tần số quét: 144Hz (hỗ trợ Game Boost lên đến 240Hz)
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến 120Hz
- Độ sâu màu: 10-bit (1.07 tỷ màu)
- Dải màu: 95% DCI-P3
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ hình ảnh: Dolby Vision®, HDR10+, HLG, IMAX Enhanced, Filmmaker Mode
- Độ chính xác màu sắc: ΔE ≈ 1
Âm thanh
- Hệ thống loa: 2.1 kênh với tổng công suất 60W
- 2 loa toàn dải 15W
- 1 loa siêu trầm 30W
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®, DTS:X
Hiệu năng
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G57 MC1
- RAM: 4GB
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS 2
- Chip xử lý hình ảnh: XM9000 với Master Picture Engine 2.0
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast, Miracast, Apple AirPlay
- Điều khiển nhà thông minh: Có
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6 (băng tần kép 2.4GHz/5GHz)
- HDMI: 3 cổng (2 HDMI 2.1, 1 HDMI 2.0)
- USB: 2 cổng (1 USB 2.0 và 1 USB 3.0)
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out (S/PDIF): Có
- Giắc cắm tai nghe 3.5mm: Có
- Hệ thống phát sóng: DVB-T2/C, DVB-S2
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại siêu mỏng với tỷ lệ màn hình so với thân máy 98%
- Chân đế: Kim loại, thiết kế chữ V
- Kích thước (không chân đế): 1890 × 94.3 × 1087.3 mm
- Kích thước (có chân đế): 1890 × 441 × 1157 mm
- Trọng lượng (không chân đế): 28.5 kg
- Trọng lượng (có chân đế): 29.4 kg
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 430W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Tivi XIAOMI S Pro 75 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI S Pro 75 inch 2025
- Mã sản phẩm: Xiaomi S Pro 75
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình & Hình ảnh
- Kích thước: 75 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Tấm nền: Mini LED với 512 vùng làm mờ cục bộ
- Độ sáng tối đa: 3.200 nits
- Tần số quét: 144Hz (hỗ trợ Game Boost lên đến 240Hz)
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến 120Hz
- Độ sâu màu: 10-bit (1.07 tỷ màu)
- Dải màu: 95% DCI-P3
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ hình ảnh: Dolby Vision®, HDR10+, HLG, IMAX Enhanced, Filmmaker Mode
- Độ chính xác màu sắc: ΔE ≈ 1
Âm thanh
- Hệ thống loa: 2.1 kênh với tổng công suất 60W
- 2 loa toàn dải 15W
- 1 loa siêu trầm 30W
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®, DTS:X
Hiệu năng
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G57 MC1
- RAM: 4GB
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS 2
- Chip xử lý hình ảnh: XM9000 với Master Picture Engine 2.0
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast, Miracast, Apple AirPlay
- Điều khiển nhà thông minh: Có
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6 (băng tần kép 2.4GHz/5GHz)
- HDMI: 3 cổng HDMI 2.1
- USB: 2 cổng (1 USB 2.0 và 1 USB 3.0)
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out (S/PDIF): Có
- Giắc cắm tai nghe 3.5mm: Có
- Hệ thống phát sóng: DVB-T2/C, DVB-S2
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại siêu mỏng với tỷ lệ màn hình so với thân máy 98%
- Chân đế: Kim loại, thiết kế chữ V
- Kích thước (không chân đế): 1668.3 × 965.2 × 85 mm
- Trọng lượng (không chân đế): 25.7 kg
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: Không rõ
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Tivi Xiaomi S Pro 65 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI S Pro 65 inch 2025
- Mã sản phẩm: Xiaomi S Pro 65
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình & Hình ảnh
- Kích thước: 65 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Tấm nền: Mini LED với 1.792 vùng làm mờ cục bộ
- Độ sáng tối đa: 3.200 nits
- Tần số quét: 144Hz (hỗ trợ Game Boost lên đến 240Hz)
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến 120Hz
- Độ sâu màu: 10-bit (1.07 tỷ màu)
- Dải màu: 95% DCI-P3
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ hình ảnh: Dolby Vision®, HDR10+, HLG, IMAX Enhanced, Filmmaker Mode
- Độ chính xác màu sắc: ΔE ≈ 1
Âm thanh
- Hệ thống loa: 2.1 kênh với tổng công suất 60W
- 2 loa toàn dải 15W
- 1 loa siêu trầm 30W
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®, DTS:X
Hiệu năng
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G57 MC1
- RAM: 4GB
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS 2
- Chip xử lý hình ảnh: XM9000 với Master Picture Engine 2.0
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast, Miracast, Apple AirPlay
- Điều khiển nhà thông minh: Có
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6 (băng tần kép 2.4GHz/5GHz)
- HDMI: 3 cổng HDMI 2.1
- USB: 2 cổng (1 USB 2.0 và 1 USB 3.0)
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out (S/PDIF): Có
- Giắc cắm tai nghe 3.5mm: Có
- Hệ thống phát sóng: DVB-T2/C, DVB-S2
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại siêu mỏng với tỷ lệ màn hình so với thân máy 98%
- Chân đế: Kim loại, thiết kế chữ V
- Kích thước (không chân đế): Không rõ
- Kích thước (có chân đế): Không rõ
- Trọng lượng (không chân đế): Không rõ
- Trọng lượng (có chân đế): Không rõ
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: Không rõ
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Bếp từ bốn BOSCH PWP611BB5E Serie 4
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | PWP611BB5E |
| Serie | 4 |
| Số vùng nấu | 4 vùng nấu cảm ứng từ |
| Kích thước vùng nấu | Ø180 mm, Ø180 mm, Ø210 mm, Ø145 mm |
| Công suất từng vùng nấu | 1.8 kW / 1.8 kW / 2.2 kW / 1.4 kW (tối đa 3.0 kW / 3.0 kW / 3.0 kW / 2.2 kW) |
| Tổng công suất | 4.6 kW |
| Điện áp | 220-240V, 50/60 Hz |
| Chiều dài dây điện | 110 cm |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 51 x 592 x 522 mm |
| Kích thước khoét đá (C x R x S) | 51 x 560 x 490 mm |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
Bếp từ bốn BOSCH PWP63KBB6E Serie 4
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | PWP63KBB6E |
| Serie | 4 |
| Số vùng nấu | 4 vùng nấu cảm ứng từ |
| Kích thước vùng nấu | Ø210 mm, Ø210 mm, Ø180 mm, Ø145 mm |
| Công suất từng vùng nấu | 2.2 kW / 2.2 kW / 1.8 kW / 1.4 kW (tối đa 3.7 kW / 3.7 kW / 3.7 kW / 2.2 kW) |
| Tổng công suất | 4.6 kW |
| Điện áp | 220-240V, 50/60 Hz |
| Chiều dài dây điện | 150 cm |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 51 x 595 x 527 mm |
| Kích thước khoét đá (C x R x S) | 59 x 560 x 490 mm |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
Bếp từ ba BOSCH PUJ611BB5E Serie 4
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | PUJ611BB5E |
| Serie | 4 |
| Số vùng nấu | 3 vùng nấu cảm ứng từ |
| Kích thước vùng nấu | Ø28 cm, Ø21 cm, Ø14.5 cm |
| Công suất từng vùng nấu | 2.6 kW / 2.2 kW / 1.4 kW (tối đa 3.7 kW / 3.7 kW / 2.2 kW) |
| Tổng công suất | 4.6 kW |
| Điện áp | 220-240V, 50/60 Hz |
| Chiều dài dây điện | 110 cm |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 51 x 592 x 522 mm |
| Kích thước khoét đá (C x R x S) | 51 x 560 x 490-500 mm |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
Bếp từ đôi BOSCH PPI82569VN serie 6
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PPI82569VN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 6 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Schott Ceran – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 3100W); Phải: 1800W (Boost 3100W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x 700 x 400 mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PPI82566VN serie 6
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PPI82566VN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 6 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Schott Ceran – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 3500W); Phải: 1800W (Boost 3500W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x 700 x 400 mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PPI8256XVN serie 6
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PPI8256XVN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 6 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Schott Ceran – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 3100W); Phải: 1800W (Boost 3100W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x 700 x 400 mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PPI8256EVN serie 6
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PPI8256EVN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 6 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Schott Ceran – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 3500W); Phải: 1800W (Boost 3500W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x (700-702) x (400-402) mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PMI82566VN serie 4
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PMI82566VN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 4 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Ceramic cường lực – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 2800W); Phải: 1800W (Boost 2800W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø240 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x (700-702) x (400-402) mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PMI82560VN serie 4
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PMI82560VN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 6 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Ceramic cao cấp – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 3100W); Phải: 1800W (Boost 3100W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x (700-702) x (400-402) mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ đôi BOSCH PMI8256EVN serie 4
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ đôi Bosch |
| Mã sản phẩm | PMI8256EVN |
| Thương hiệu | Bosch – Đức |
| Dòng sản phẩm | Serie 4 |
| Bảo hành | 3 năm |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Chất liệu kính | Ceramic – Màu đen |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu từ |
| Công suất từng vùng nấu | Trái: 1800W (Boost 2800W); Phải: 1800W (Boost 2800W) |
| Kích cỡ vùng nấu | Ø180 mm mỗi vùng |
| Mức công suất | 9 mức công suất |
| Kích thước bếp (C x R x S) | 59 x 780 x 450 mm |
| Kích thước lắp đặt | 59 x 700 x 400 mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện chờ | 150 cm |
Bếp từ ba BOSCH PIJ61RHB1E serie 6
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Bếp từ Bosch PIJ61RHB1E |
| Mã sản phẩm | PIJ61RHB1E |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Chất liệu kính | Schott Ceran – chịu lực, chịu nhiệt cao |
| Màu sắc | Đen |
| Công suất vùng Ø28 cm | 2.6 kW (PowerBoost: 3.7 kW) |
| Công suất vùng Ø21 cm | 2.2 kW (PowerBoost: 3.7 kW) |
| Công suất vùng Ø14.5 cm | 1.4 kW (PowerBoost: 2.2 kW) |
| Tổng công suất | 4.6 kW |
| Số cấp độ nhiệt | 17 mức công suất |
| Kích thước sản phẩm (RxSxC) | 592 x 522 x 51 mm |
| Kích thước khoét đá (RxS) | 560 x 490 – 500 mm |
| Điện áp | 220 – 240V / 50 – 60Hz |
| Chiều dài dây điện | 110 cm |
| Phích cắm | Không đi kèm |
Tivi XIAOMI A Pro 75 2026 75 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 75 2026 75 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 75 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Loại màn hình: QLED
- Kích thước: 75 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typical)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Độ sáng: Tối thiểu 340 nits, điển hình 400 nits
- Tỷ lệ tương phản: 6000:1
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10+, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ giảm ánh sáng xanh: DC Dimming, chế độ bảo vệ mắt
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
- Bộ khuếch đại âm thanh: ACM8625P
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55, tốc độ tối đa 1.53GHz
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB eMMC
- Không hỗ trợ mở rộng bộ nhớ
- Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz (802.11 a/b/g/n/ac)
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có
- Cổng AV: Có (3 trong 1)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm (Dark Gray)
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1668 × 391 × 1027 mm
- Kích thước (không chân đế): 1668 × 76 × 959 mm
- Kích thước đóng gói: 1870 × 175 × 1130 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 19.1 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 18.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 29.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 400 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 210W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A Pro 75 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A Pro 50 2026 50 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 50 2026 50 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 50 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Loại màn hình: QLED
- Kích thước: 50 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typical)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 60Hz, HDR10, HLG, Filmmaker Mode
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
- Hệ điều hành & Hiệu năng
Hệ điều hành: Google TV™ - CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm (Dark Gray)
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1111 × 280 × 700 mm
- Kích thước (không chân đế): 1111 × 73 × 643 mm
- Kích thước đóng gói: 1250 × 121 × 766 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 7.4 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 7.3 kg
- Trọng lượng đóng gói: 10.5 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A Pro 50 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A Pro 50 2025 50 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 50 2025 50 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 50 2025
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 50 inch
- Loại màn hình: QLED (Quantum Dot)
- Độ phân giải: 3840 × 2160 (4K UHD)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typ)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến UHD 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Hỗ trợ HDR10, HLG
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X và DTS® Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in, Miracast
- Điều khiển nhà thông minh
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (1 cổng hỗ trợ eARC)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out: Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1111 × 279 × 702 mm
- Kích thước (không chân đế): 1111 × 82 × 650 mm
- Kích thước đóng gói: 1250 × 135 × 760 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 8.1 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 8.0 kg
- Trọng lượng đóng gói: 10.8 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 200 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 100W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth 360°
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Tivi XIAOMI A75 2026 75 inch
Thông số Tivi XIAOMI A75 2026 75 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A75 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 75 inch
- Độ phân giải: 3840 × 2160 (4K UHD)
- Tần số quét: 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Tỷ lệ tương phản: 6000:1
- Độ sáng: 400 nits (typical), 340 nits (min)
- Hỗ trợ HDR10, HLG
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X và DTS® Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in, Miracast
- Điều khiển nhà thông minh
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (1 cổng hỗ trợ eARC)
- USB: 2 cổng USB 2.0
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out: Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1668 × 391 × 1027 mm
- Kích thước (không chân đế): 1668 × 76 × 959 mm
- Kích thước đóng gói: 1870 × 175 × 1130 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 19.1 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 18.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 29.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 400 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 210W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth 360°
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
Tivi XIAOMI A65 2026 65 inch
Thông số Tivi XIAOMI A65 2026 65 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A76 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 65 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1445 × 391 × 900 mm
- Kích thước (không chân đế): 1445 × 75 × 833 mm
- Kích thước đóng gói: 1630 × 141 × 985 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 13 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 12.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 19.9 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 300 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 150W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 65 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A55 2026 55 inch
Thông số Tivi XIAOMI A55 2026 55 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A55 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 55 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & H#iệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1226 × 312 × 770 mm
- Kích thước (không chân đế): 1226 × 76 × 711 mm
- Kích thước đóng gói: 1385 × 135 × 830 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 9.2 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 9.1 kg
- Trọng lượng đóng gói: 13 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 200 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 110W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 55 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A50 2026 50 inch
Thông số Tivi XIAOMI A50 2026 50 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A50 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 50 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1111 × 280 × 700 mm
- Kích thước (không chân đế): 1111 × 73 × 643 mm
- Kích thước đóng gói: 1250 × 121 × 766 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 7.4 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 7.3 kg
- Trọng lượng đóng gói: 10.5 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 50 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A43 2026 43 inch
Thông số Tivi XIAOMI A43 2026 43 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A43 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 43 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 60Hz, HDR10, HLG, Filmmaker Mode
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 957 × 211 × 599 mm
- Kích thước (không chân đế): 957 × 72 × 563 mm
- Kích thước đóng gói: 1076 × 114 × 645 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 6 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 5.9 kg
- Trọng lượng đóng gói: 8.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 43 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A32 2026 32 inch
Thông số Tivi XIAOMI A32 2026 32 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A32 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 32 inch
- Loại màn hình: HD LED
- Độ phân giải: 1366 × 768
- Độ sâu màu: 16,7 triệu màu
- Tần số quét: 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 5W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS-X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in™, Miracast
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 719 × 160 × 467 mm
- Kích thước (không chân đế): 719 × 72 × 421 mm
- Kích thước đóng gói: 790 × 113 × 502 mm
- Trọng lượng (có chân đế): khoảng 3.6 kg
- Trọng lượng (không chân đế): khoảng 3.55 kg
- Trọng lượng đóng gói: 4.8 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 100 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 50W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 43 2026
- Remote Bluetooth 360°
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
- Thẻ bảo hành
Máy rửa bát BOSCH SMS4IKC62T serie 4 độc lập
| Chức Năng | Thông Số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4IKC62T |
| Mã sản phẩm | SMS4IKC62T |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Thõ Nhiệp |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 44 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 45.6 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox đen |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS4HMC01R serie 4 độc lập
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4HMC01R |
| Mã sản phẩm | SMS4HMC01R |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập, thiết kế inox đen |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh / chu trình |
| Độ ồn | 42 dB – vận hành êm ái |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 52.1 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (VarioDrawer, khay giữa, khay dưới) |
| Chất liệu | Thép không gỉ – chống bám vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc (AntiFingerprint) |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECI11E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECI11E |
| Mã sản phẩm | SMS6ECI11E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 40 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 55.6 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox không gỉ phủ bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECI04E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECI04E |
| Mã sản phẩm | SMS6ECI04E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 40 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 55.6 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox xám |
| Kích thước (C x R x S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ECC51E serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số | |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ECC51E | |
| Mã sản phẩm | SMS6ECC51E | |
| Serie | Serie 6 | |
| Xuất xứ | Đức | |
| Bảo hành | 3 năm | |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) | |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn | |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 L/lần rửa | |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.9 kWh/lần rửa | |
| Độ ồn | 44 dB | |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A | |
| Khối lượng tịnh | 54.2 kg | |
| Chiều dài dây điện | 1.5 m | |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.5 m | |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m | |
| Số khay rửa | 3 khay | |
| Chất liệu (khoang/giá đỡ) | Thép không gỉ / Nhựa chịu nhiệt | |
| Màu sắc | inox đen | |
| Kích thước (C × R × S) | 845 × 600 × 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS6ZCI37Q serie 6 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS6ZCI37Q |
| Mã sản phẩm | SMS6ZCI37Q |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần |
| Độ ồn | 42 dB |
| Điện năng | 220–240 V, 50 Hz, 10 A |
| Khối lượng tịnh | 50.2 kg |
| Chiều dài dây điện | 1.75 m |
| Chiều dài ống cấp nước | 1.65 m |
| Chiều dài ống thoát nước | 1.9 m |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox xám phủ bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |









































































































