Hiển thị 31–60 của 476 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Filter by brand
A. O. SMITHA. O. SMITH 25
ALASKAALASKA 70
AMERICAN STANDARDAMERICAN STANDARD 807
AQUAAQUA 205
ARBERARBER 331
ARISTONARISTON 90
BAUERBAUER 119
BEKOBEKO 23
BLANCOBLANCO 93
BLUEGERBLUEGER 50
BOSCHBOSCH 331
CAESARCAESAR 1081
CANZYCANZY 239
CASPERCASPER 63
CATACATA 127
CHEFSCHEFS 104
COOCAACOOCAA 32
CUCKOOCUCKOO 115
D&KD&K 216
DAIKINDAIKIN 41
ELECTROLUXELECTROLUX 136
EUROSUNEUROSUN 165
FANDIFANDI 162
FASTERFASTER 492
FERROLIFERROLI 126
FEUERFEUER 53
FINISHFINISH 50
FUJITSUFUJITSU 8
FUNIKIFUNIKI 62
GCOOLGCOOL 15
GENERALGENERAL 15
GENTOGENTO 20
GREEGREE 33
GROHEGROHE 150
HAFELEHAFELE 584
HANSHANS 9
HEIZENHEIZEN 12
HITACHIHITACHI 71
HUGEHUGE 375
INAXINAX 776
KANGAROOKANGAROO 174
KAROFIKAROFI 119
KOCHERKOCHER 81
KOHNKOHN 14
KONOXKONOX 177
KOTTMANNKOTTMANN 11
LGLG 224
MALLOCAMALLOCA 457
MIDEAMIDEA 31
MITSUBISHIMITSUBISHI 73
NAGAKAWANAGAKAWA 23
NANOCONANOCO 95
PANASONICPANASONIC 369
PICENZAPICENZA 21
RAPIDORAPIDO 163
ROSLERERROSLERER 68
ROSSIROSSI 68
SANAKYSANAKY 136
SEVILLASEVILLA 243
SHARPSHARP 155
SIEMENSSIEMENS 2
SƠN HÀSƠN HÀ 111
SONYSONY 40
SPELIERSPELIER 106
SUMIKURASUMIKURA 25
TÂN ÁTÂN Á 76
TCLTCL 50
TEKATEKA 315
TOSHIBATOSHIBA 179
TOTOTOTO 1592
VIGLACERAVIGLACERA 298
WMFWMF 209
Tivi XIAOMI A75 2025 75 inch
Thông số Tivi XIAOMI A75 2025 75 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A75 2025
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 75 inch
- Loại màn hình: QLED
- Độ phân giải: 3840 × 2160 (4K UHD)
- Dải màu: DCI-P3 92% (typ)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ MEMC: Hỗ trợ đến UHD 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Hỗ trợ HDR10, HLG
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X và DTS® Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in, Miracast
Điều khiển nhà thông minh
- Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (1 cổng hỗ trợ eARC)
- USB: 2 cổng USB 2.0
- Composite In (AV): Có
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng Optical Digital Audio Out: Có
- Jack tai nghe 3.5mm: Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1668 × 425 × 1028 mm
- Kích thước (không chân đế): 1668 × 85 × 964 mm
- Kích thước đóng gói: 1830 × 200 × 1140 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 22.5 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 22.0 kg
- Trọng lượng đóng gói: 30.0 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 400 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 200W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Remote Bluetooth 360°
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
- Thẻ bảo hành
Tivi XIAOMI MAX 85 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI MAX 85 2025 85 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI MAX 85 2025
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 85 inch
- Loại màn hình: QLED (Quantum Dot)
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 94%
- Tần số quét: 144Hz
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 120Hz, Dolby Vision®, HDR10+, HLG, Filmmaker Mode
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 15W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G52 (2EE) MC1
- RAM: 3GB
- Bộ nhớ trong: 32GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in™, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6, dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng HDMI 2.1 (hỗ trợ CEC, ALLM, VRR; HDMI 1 và 2 hỗ trợ 4K 144Hz; HDMI 2 hỗ trợ eARC)
- USB: 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Jack tai nghe 3.5mm: Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Kim loại, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1890 × 436.9 × 1153 mm
- Kích thước (không chân đế): 1890 × 94.3 × 1087.3 mm
- Kích thước đóng gói: 2030 × 200 × 1250 mm
- Trọng lượng (có chân đế): khoảng 30.4 kg
- Trọng lượng (không chân đế): khoảng 29.8 kg
- Trọng lượng đóng gói: 41.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 500 × 400 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 380W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV Max 85 2025
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI MAX 100 inch 2025
Thông số Tivi XIAOMI MAX 100 2025 100 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI MAX 100 2025
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 100 inch
- Loại màn hình: QLED (Quantum Dot)
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Tần số quét: 144Hz
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 120Hz, Dolby Vision®, HDR10+, HLG, Filmmaker Mode
- Độ phủ màu: DCI-P3 94%
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 15W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos®
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A73
- GPU: Mali-G52 (2EE) MC1
- RAM: 3GB
- Bộ nhớ trong: 32GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Chromecast built-in™, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.2
- Wi-Fi: Wi-Fi 6, dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng HDMI 2.1 (hỗ trợ CEC, ALLM, VRR; HDMI 1 và 2 hỗ trợ 4K 144Hz; HDMI 2 hỗ trợ eARC)
- USB: 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Jack tai nghe 3.5mm: Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Kim loại, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 2229 × 473 × 1344 mm
- Kích thước (không chân đế): 2229 × 96 × 1280 mm
- Kích thước đóng gói: 2449 × 262 × 1476 mm
- Trọng lượng (có chân đế): khoảng 59.6 kg
- Trọng lượng (không chân đế): khoảng 59.0 kg
- Trọng lượng đóng gói: 76.0 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 700 × 400 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 450W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV Max 100 2025
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A55 2026 55 inch
Thông số Tivi XIAOMI A55 2026 55 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A55 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 55 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & H#iệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1226 × 312 × 770 mm
- Kích thước (không chân đế): 1226 × 76 × 711 mm
- Kích thước đóng gói: 1385 × 135 × 830 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 9.2 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 9.1 kg
- Trọng lượng đóng gói: 13 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 200 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 110W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 55 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A50 2026 50 inch
Thông số Tivi XIAOMI A50 2026 50 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A50 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 50 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1111 × 280 × 700 mm
- Kích thước (không chân đế): 1111 × 73 × 643 mm
- Kích thước đóng gói: 1250 × 121 × 766 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 7.4 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 7.3 kg
- Trọng lượng đóng gói: 10.5 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 50 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A65 2026 65 inch
Thông số Tivi XIAOMI A65 2026 65 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A76 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 65 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ hình ảnh: HDR10, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1445 × 391 × 900 mm
- Kích thước (không chân đế): 1445 × 75 × 833 mm
- Kích thước đóng gói: 1630 × 141 × 985 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 13 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 12.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 19.9 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 300 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 150W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 65 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A43 2026 43 inch
Thông số Tivi XIAOMI A43 2026 43 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A43 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Kích thước: 43 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu
- Tần số quét: 60Hz
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 60Hz, HDR10, HLG, Filmmaker Mode
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Đen
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 957 × 211 × 599 mm
- Kích thước (không chân đế): 957 × 72 × 563 mm
- Kích thước đóng gói: 1076 × 114 × 645 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 6 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 5.9 kg
- Trọng lượng đóng gói: 8.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A 43 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A Pro 75 2026 75 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 75 2026 75 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 75 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Loại màn hình: QLED
- Kích thước: 75 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typical)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Độ sáng: Tối thiểu 340 nits, điển hình 400 nits
- Tỷ lệ tương phản: 6000:1
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10+, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ giảm ánh sáng xanh: DC Dimming, chế độ bảo vệ mắt
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
- Bộ khuếch đại âm thanh: ACM8625P
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55, tốc độ tối đa 1.53GHz
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB eMMC
- Không hỗ trợ mở rộng bộ nhớ
- Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz (802.11 a/b/g/n/ac)
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có
- Cổng AV: Có (3 trong 1)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm (Dark Gray)
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1668 × 391 × 1027 mm
- Kích thước (không chân đế): 1668 × 76 × 959 mm
- Kích thước đóng gói: 1870 × 175 × 1130 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 19.1 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 18.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 29.2 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 400 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 210W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A Pro 75 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A Pro 50 2026 50 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 50 2026 50 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 50 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Loại màn hình: QLED
- Kích thước: 50 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typical)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: MEMC 4K 60Hz, HDR10, HLG, Filmmaker Mode
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
- Hệ điều hành & Hiệu năng
Hệ điều hành: Google TV™ - CPU: Quad-core Cortex-A55
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có (tùy thị trường)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm (Dark Gray)
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1111 × 280 × 700 mm
- Kích thước (không chân đế): 1111 × 73 × 643 mm
- Kích thước đóng gói: 1250 × 121 × 766 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 7.4 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 7.3 kg
- Trọng lượng đóng gói: 10.5 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100 × 200 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 75W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Công suất chờ: ≤0.5W
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A Pro 50 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi XIAOMI A Pro 65 2026 65 inch
Thông số Tivi XIAOMI A Pro 65 2026 65 inch
- Mã sản phẩm: XIAOMI A Pro 65 2026
- Thương hiệu: Xiaomi
- Loại sản phẩm: Smart Tivi
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: đang cập nhật…
Màn hình
- Loại màn hình: QLED
- Kích thước: 65 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Dải màu: DCI-P3 94% (typical)
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (8-bit + FRC)
- Độ sáng: Tối thiểu 300 nits, điển hình 350 nits
- Tỷ lệ tương phản: 6000:1
- Tần số quét: 60Hz (hỗ trợ 120Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI)
- Công nghệ hình ảnh: HDR10+, HLG, Filmmaker Mode, MEMC 4K 60Hz
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Công nghệ giảm ánh sáng xanh: DC Dimming, chế độ bảo vệ mắt
Âm thanh
- Loa: 2 loa công suất 10W mỗi loa
- Công nghệ âm thanh: Dolby Audio™, DTS:X, DTS Virtual:X
- Bộ khuếch đại âm thanh: ACM8625P
Hệ điều hành & Hiệu năng
- Hệ điều hành: Google TV™
- CPU: Quad-core Cortex-A55, tốc độ tối đa 1.53GHz
- GPU: Mali-G52 MC1
- RAM: 2GB
- Bộ nhớ trong: 8GB eMMC
- Không hỗ trợ mở rộng bộ nhớ
Tính năng thông minh
- Trợ lý ảo: Google Assistant tích hợp
- Hỗ trợ: Google Cast, Miracast, Apple AirPlay
Kết nối & Cổng giao tiếp
- Bluetooth: 5.0
- Wi-Fi: Dual-band 2.4GHz/5GHz (802.11 a/b/g/n/ac)
- HDMI: 3 cổng (HDMI 2.0, hỗ trợ eARC, ALLM)
- USB: 1 cổng USB 2.0
- Cổng mạng LAN (RJ-45): Có
- Cổng âm thanh quang (Optical): Có
- Khe cắm CI+: Có
- Cổng AV: Có (3 trong 1)
- Hệ thống truyền hình: DVB-T2/C, DVB-S2 (tùy thị trường)
Thiết kế & Kích thước
- Màu sắc: Xám đậm (Dark Gray)
- Khung viền: Kim loại
- Chân đế: Nhựa, thiết kế đôi
- Kích thước (có chân đế): 1445 × 391 × 900 mm
- Kích thước (không chân đế): 1445 × 75 × 833 mm
- Kích thước đóng gói: 1630 × 141 × 985 mm
- Trọng lượng (có chân đế): 13 kg
- Trọng lượng (không chân đế): 12.7 kg
- Trọng lượng đóng gói: 19.9 kg
- Chuẩn treo tường: VESA 300 × 300 mm
Nguồn điện & Môi trường hoạt động
- Công suất tiêu thụ: 180W
- Điện áp: 200–240V ~ 50/60Hz
- Dòng điện: 2A
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -15°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
- Độ ẩm lưu trữ: <80%
- Công suất chờ: ≤0.5W
Phụ kiện đi kèm
- Tivi Xiaomi TV A Pro 65 2026
- Remote Bluetooth
- Cáp nguồn
- Chân đế (2 bộ phận)
- Bộ ốc vít
- Hướng dẫn an toàn và lắp đặt
Tivi Toshiba 65X9900LP 65 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | YouTubeNetflixTrình duyệt webPrime Video |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 145.2 x C 86.8 x D 34.4 cm |
| Khối lượng có chân | 29.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 145.2 x C 85.7 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 28.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55X9900LP 55 Inch 4K OLED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55X9900LP |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), OLED |
| Hệ điều hành | Vidaa U6 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine OLED |
| Tần số quét thực | 120 Hz |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Alexa (Chưa có tiếng Việt)Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 113W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby AtmosDTS Virtual X |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 122.4 x C 73.6 x D 30.5 cm |
| Khối lượng có chân | 21.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 122.4 x C 72.6 x D 4.9 cm |
| Khối lượng không chân | 20.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65M550LP 65 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144.7 x C 85.6 x D 32 cm |
| Khối lượng có chân | 19.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144.7 x C 83.6 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 18.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55M550LP 55 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 122.8 x C 73.3 x D 25.9 cm |
| Khối lượng có chân | 14.4 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 122.8 x C 71.3 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 14 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 50M550LP 50 Inch 4K QLED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 50M550LP |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Full Array LED), QLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 49W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio Pro |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 3 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 111.5 x C 67 x D 25.9 cm |
| Khối lượng có chân | 12.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 111.5 x C 64.9 x D 8.1 cm |
| Khối lượng không chân | 11.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 75C350LP 75 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 75C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 167.7 x C 101.8 x D 35.5 cm |
| Khối lượng có chân | 27.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 167.7 x C 96.1 x D 4.7 cm |
| Khối lượng không chân | 26 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 65C350LP 65 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 65C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 144 x C 88.6 x D 29.8 cm |
| Khối lượng có chân | 16.9 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 144 x C 83.4 x D 5 cm |
| Khối lượng không chân | 16.5 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 55C350LP 55 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), IPS LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 123.3 x C 77.6 x D 24.5 cm |
| Khối lượng có chân | 11.6 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 123.3 x C 71.1 x D 6.8 cm |
| Khối lượng không chân | 11.3 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 50C350LP 50 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 50C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine 4K |
| Tần số quét thực | 60 Hz |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 111.7 x C 71.2 x D 24.7 cm |
| Khối lượng có chân | 10.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 111.7 x C 64.6 x – D 6.7 cm |
| Khối lượng không chân | 9.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43C350LP 43 inch 4K LED Google
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43C350LP |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED), VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2ChromecastDLNAMiracastContent Sharing |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby AudioDolby Atmos |
| Kết nối với loa tivi | Có |
| Các công nghệ khác | Regza Power Audio |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LANWifi |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 96.3 x C 62.6 x D 25 cm |
| Khối lượng có chân | 7.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 96.3 x C 56 x D 7.4 cm |
| Khối lượng không chân | 6.8 kg |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43V35KP 43 inch Full HD LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43V35KP |
| Tổng công suất loa | 24W |
| Số lượng loa | 2 |
| Công nghệ âm thanh | Regza Power Audio, Dolby Audio, DTS HD |
| Thương hiệu | Toshiba |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Đang cập nhật.. |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 11.0 (R) |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Regza Engine HG |
| Mã sản phẩm | 43V35KP |
| Kết nối bàn phím, chuột | Có |
| Kết nối không dây | Có |
| Cổng HDMI | 2 cổng HDMI |
| Wifi | 4/5GHz |
| Xuất xứ | Nhật Bản / Thái Lan |
| Hình ảnh | Có |
| Kích thước không chân/treo tường | N 95.5 x C 55.8 x D 8.7 cm |
| Loại Tivi | Smart FHD – Android TV |
| Tương tác thông minh | Có |
| Các ứng dụng sẵn có | Youtube, Netflix, ClipTV |
| USB | 2 cổng USB 2.0 |
| Xem 3D | Không |
| Khối lượng không chân | 6.4 kg |
| Khối lượng có chân | 6.5 kg |
Tivi Toshiba 40L5650VN 40 Inch Full HD LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 40L5650VN |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 40 inch |
| Độ phân giải | HD |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Component |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng SPDIF (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Hệ điều hành, giao diện | Home Launcher |
| Remote thông minh | Không dùng được |
| Công nghệ hình ảnh | CEVO Engine Premium, Intelligent Auto View |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W ( 2 loa ) |
| Công suất | 74 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 907 x Cao 578 x Dày 245 mm |
| Khối lượng có chân | 8.3 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 907 x Cao 538 x Dày 93 mm |
| Khối lượng không chân | 8.1 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 32V35KP 32 inch HD LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 32V35KP |
| Thương hiệu | Toshiba |
| Âm Thanh | Regza Power Audio |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 |
| Công nghệ âm thanh | Regza Power Audio, Dolby Audio, DTS HD |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Đang cập nhật |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 11.0 ® |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Regza Engine HG |
| Kết nối bàn phím, chuột | Có |
| Kết nối không dây | Có |
| Cổng HDMI | 2 cổng HDMI |
| Wifi | Có |
| Xuất xứ | Nhật Bản / Thái Lan |
| Hình ảnh | Có |
| Kích thước không chân/treo tường | N 717 x C 428 x D 86 mm |
| Loại Tivi | Smart HD – Android TV |
| Tương tác thông minh | Có |
| USB | 2 cổng USB 2.0 |
| Xem 3D | Không |
| Khối lượng có chân | Youtube, Clip TV … |
| SKU | 1.41362E+12 |
Tivi Toshiba 32L5650VN 32 Inch HD LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 32L5650VN |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 32 inch |
| Độ phân giải | HD |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Component |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| USB | 2 cổng |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W ( 2 loa ) |
| Công suất | 65 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 73.5 x Cao 48.2 x Dày 19.3 cm |
| Khối lượng có chân | 4.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 73.5 x Cao 44.9 x Dày 8.6 cm |
| Khối lượng không chân | 4.0 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 58U7880VN 58 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 58U7880VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 58 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Bluetooth | Có (bàn phím, chuột, tay game) |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite và cổng Component |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 7.0 |
| Remote thông minh | Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Kết nối Bàn phím, chuột | Có |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 180 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 1297 x 796 x 230 mm |
| Kích thước không chân, treo tường | 1297 x 754 x 93 mm |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43L5650VN 43 Inch Full HD LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43L5650VN HD |
| Loại Tivi | Tivi Led |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | Full HD 1920×1080 |
| Mã sản phẩm | 43L5650VN |
| Smart Tivi/ Internet Tivi | Internet Tivi |
| Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) | Có |
| Công suất tiêu thụ điện | 100W |
| Công nghệ âm thanh | Dolby digital |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Kết nối Wifi | Có |
| Cổng internet (LAN) | Có |
| Cổng HDMI | 3 cổng HDMI |
| Cổng Video composite | Có |
| Cổng Video component (Y/Pb/Pr) | Có |
| USB | 2 cổng USB |
| Kích thước có chân | 977 x 587 x 91 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Bảo hành | 1 năm |
Tivi Toshiba 55L5650VN 55 Inch Full HD LED Smart
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 55L5650VN HD |
| Loại Tivi | Tivi Led |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | Full HD 1920×1080 |
| Mã sản phẩm | 55L5650VN |
| Smart Tivi/ Internet Tivi | internet Tivi |
| Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) | Có |
| Công suất tiêu thụ điện | 150W |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Công nghệ âm thanh | Dolby digital |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Kết nối Wifi | Có |
| Cổng internet (LAN) | Có |
| Cổng HDMI | 3 cổng HDMI |
| Cổng Video composite | Có |
| Cổng Video component (Y/Pb/Pr) | Có |
| USB | 2 cổng USB |
| Kích thước có chân | 1250 x 743 x 47 mm |
| Thương Hiệu | Toshiba |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Bảo hành | 1 năm |
Tivi Toshiba 50U7880VN 50 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 50U7880VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Bluetooth | Có (bàn phím, chuột, tay game) |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite và cổng Component |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out) |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android 7.0 |
| Remote thông minh | Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Kết nối Bàn phím, chuột | Có |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 120 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 112.08 x C 68.9 x D 23 cm |
| Kích thước không chân, treo tường | N 112.08 x C 64.7 x D 9.3 cm |
| Khối lượng không chân | 11.9kg |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 43L3750VN 43 Inch Full HD LED
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 43L3750VN |
| Loại Tivi | Tivi LED cơ bản |
| Độ phân giải | HD |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Coaxial out |
| USB | 1 cổng |
| Công nghệ hình ảnh | Essential PQ Technology |
| Công nghệ quét hình | AMR 100 Hz |
| Công nghệ âm thanh | Âm thanh vòm ảo DTS TruSurround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 100 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 97.5 x C 64.2 x D 21.2 cm |
| Khối lượng có chân | 8.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | N 97.5 x C 60.6 x D 8.6 cm |
| Khối lượng không chân | 8 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Toshiba |
Tivi Toshiba 49U9750VN 49 Inch 4K LED Android
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | 49U9750VN |
| Loại Tivi | Android Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 49 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K |
| Kết nối Internet | Cổng LAN, Wifi |
| Cổng AV | Có cổng Composite |
| Cổng HDMI | 3 cổng |
| Cổng xuất âm thanh | Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack loa 3.5 mm |
| USB | 2 cổng |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số | DVB-T2 |
| Hệ điều hành, giao diện | Android tivi |
| Tính năng thông minh khác | Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| Công nghệ quét hình | AMR+ 800 |
| Công nghệ âm thanh | DTS Surround, Dolby Digital Plus |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Công suất | 140W |
| Kích thước có chân, đặt bàn | N 109.7 x C 67.9 x D 21.1 cm |
| Kích thước không chân, treo tường | N 109.7 x C 66.2 x D 7 cm |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Thương hiệu | Toshiba |




