A. O. SMITH

ALASKA

AMERICAN STANDARD

AQUA

ARBER

ARISTON

ASIATIC

BAUER

BEKO

BLANCO

BLUEGER

BOSCH

CAESAR

CANDY

CANZY

CASPER

CATA

CHEFS

COOCAA

CUCKOO

D&K

DAIKIN

DENVER

ELECTROLUX

EUROSUN

FANDI

FASTER

FERROLI

FEUER

Finish

FUJITSU

FUNIKI

GCOOL

GENERAL

GENTO

GREE

GROHE

HAFELE

HISENSE

HITACHI

HUGE

INAX

KANGAROO

KAROFI

KLUGER

KOCHER

KOHN

KONOX

KOTTMANN

LG

MALLOCA

MIDEA

MITSUBISHI

NAGAKAWA

NANOCO

NOBINOX

Panasonic

PICENZA

RAPIDO

ROSLERER

ROSSI

SAMSUNG

SANAKY

SEVILLA

SHARP

SIEMENS

SƠN HÀ

SONY

SPELIER

SUMIKURA

TÂN Á

TCL

TEKA

TOSHIBA

TOTO

VIGLACERA

VINGER

WHIRLPOOL

WMF

XIAOMI

Tivi TCL 43S5400 43 inch Full HD LED Google

5.190.000
  • Model: TCL 43S5400
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920×1080 px)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 60Hz
  • CPU Core: CA55x4 @1.1GHz (DVFS 1.45GHz)
  • GPU Core: G31MP2 @550MHz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Google TV
  • Tổng công suất loa: 2 x 9.5W
  • Điều khiển thông minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 95.5 cm x Cao 60.6 cm x Dày 18.4 cm
  • Khối lượng có chân đế: 5.73 Kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 95.5 cm x Cao 55.5 cm x Dày 9 cm
  • Khối lượng không chân: 5.67 Kg

Tivi TCL 40S5400A 40 inch Full HD LED Android

4.790.000
  • Model: TCL 40S5400A
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi
  • Kích thước màn hình: 40 inch
  • Độ phân giải: HD (1366×768 px)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 60Hz
  • CPU Core: CA55x4 @1.1GHz (DVFS 1.45GHz)
  • GPU Core: G31MP2 @550MHz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Android TV
  • Tổng công suất loa: 2 x 9.5W
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 893 mm x Cao 560 mm x Dày 184 mm
  • Khối lượng có chân đế: 5.28 kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 893 mm x Cao 508 mm x Dày 90 mm
  • Khối lượng không chân: 5.23 kg

Tivi TCL 40S5400 40 inch Full HD LED Google

4.790.000
  • Model: TCL 40S5400
  • Loại Tivi: Google Tivi
  • Kích thước màn hình: 40 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920×1080 px)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 60Hz
  • CPU Core: CA55x4 @1.1GHz (DVFS 1.45GHz)
  • GPU Core: G31MP2 @550MHz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Google TV
  • Tổng công suất loa: 2 x 9.5W
  • Điều khiển thông minh: Hỗ trợ tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 89.3 cm x Cao 56 cm x Dày 18.4 cm
  • Khối lượng có chân đế: 5.28 Kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 89.3 cm x Cao 50.8 cm x Dày 9 cm
  • Khối lượng không chân: 5.23 Kg
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam

Tivi TCL 32S5400A 32 inch HD LED Android

3.690.000
  • Model: TCL 32S5400A
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi
  • Kích thước màn hình: 32 inch
  • Độ phân giải: HD (1366×768 px)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 60Hz
  • CPU Core: CA55x4 @1.1GHz (DVFS 1.45GHz)
  • GPU Core: G31MP2 @550MHz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Android TV
  • Tổng công suất loa: 2 x 8W
  • Điều khiển thông minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 715 mm x Cao 468 mm x Dày 180 mm
  • Khối lượng có chân đế: 3.44 kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 715 mm x Cao 421 mm x Dày 90 mm
  • Khối lượng không chân: 3.40 kg

Tivi TCL 32S5400 32 inch Full HD LED Google

3.690.000
  • Model: TCL 32S5400
  • Loại Tivi: Google Tivi
  • Kích thước màn hình: 32 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920×1080 px)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Bộ xử lý: G31x2 800MHz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Google TV
  • Tổng công suất loa: 2 x 8W
  • Điều khiển thông minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 71.5 cm x Cao 46.8 cm x Dày 18 cm
  • Khối lượng có chân đế: 3.44 kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 71.5 cm x Cao 42.1 cm x Dày 8 cm
  • Khối lượng không chân: 3.4 kg
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam

Tivi TCL 98C755 98 inch 4K QLED Mini LED Google

  • Model: TCL 98C755
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2023
  • Loại tivi: QD-Mini LED
  • Kích thước màn hình: 98 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 144 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 240 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): (10W+10W)2 + 20W1 (tổng công suất âm thanh 60W)
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 2179 x 1289 x 420 (mm)
  • Trọng lượng có chân đế: 59 kg
  • Kích thước không chân đế: 2179 x 1242 x 69 (mm)
  • Trọng lượng không chân đế: 57 kg

Tivi TCL 85C755 85 inch 4K QLED Mini LED Google

  • Model: TCL 85C755
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2023
  • Loại tivi: QD-Mini LED
  • Kích thước màn hình: 85 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 144 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 240 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 15W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1890 x 1156 x 385 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 39.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1890 x 1089 x 73 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 37 kg

Tivi TCL 75C755 75 inch 4K QLED Mini LED Google

  • Model: TCL 75C755
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2023
  • Loại tivi: QD-Mini LED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 144 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 240 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 15W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1667 x 1025 x 340 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1667 x 952.2 x 71.8 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 29.4 kg

Tivi TCL 55C755 55 inch 4K QLED Mini LED Google

  • Model: TCL 55C755
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2023
  • Loại tivi: QD-Mini LED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 144 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 240 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 15W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1224 x 770 x 300 (mm)
  • Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1224 x 710 x 70 (mm)
  • Trọng lượng không chân đế: 13 kg

Tivi TCL 75P79B Pro 75 inch 4K LED Google

  • Model: TCL 75P79B Pro
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 15W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.1
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1666 x 1035 x 347 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 23.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1666 x 958 x 69.5 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 22.9 kg

Tivi TCL 65P79B Pro 65 inch 4K LED Google

  • Model: TCL 65P79B Pro
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 10W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.1
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V, 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1444 x 893 x 320 (mm)
  • Trọng lượng có chân đế: 16.15 kg
  • Kích thước không chân đế: 1444 x 831 x 69.5 (mm)
  • Trọng lượng không chân đế: 15.94 kg

Tivi TCL 55P79B Pro 55 inch 4K LED Google

  • Model: TCL 55P79B Pro
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 10W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.1
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V, 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1224 x 763 x 274 (mm)
  • Trọng lượng có chân đế: 10.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1224 x 708 x 69.5 (mm)
  • Trọng lượng không chân đế: 10.5 kg

Tivi TCL 50P79B 50 inch 4K LED Google

  • Model: TCL 50P79B
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 10W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V, 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1111 x 707 x 280 (mm)
  • Trọng lượng có chân đế: 9.05 kg
  • Kích thước không chân đế: 1111 x 646 x 68.7 (mm)
  • Trọng lượng không chân đế: 8.86 kg

Tivi TCL 43P79B 43 inch 4K LED Google

  • Model: TCL 43P79B
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Không có thông tin cụ thể
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: Google TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 10W x 2
  • Kênh âm thanh: 2.0
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V, 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 956 x 600 x 185 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 6.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 956 x 559 x 69.5 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 6.6 kg
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Model năm: 2024

Tivi TCL 65C745 65 inch 4K QLED Google

  • Model: TCL 65C745
  • Nhà sản xuất: TCL
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi QLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (Ultra HD)
  • Loại màn hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: Bộ xử lý AiPQ Gen 3
  • Tổng công suất loa: 120 Hz
  • Hệ điều hành – Giao diện: Google TV
  • Điều khiển thông minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 144.4 cm – Cao 89.6 cm – Dày 31.4 cm
  • Khối lượng có chân đế: 20.3 Kg
  • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 144.4 cm – Cao 83.5 cm – Dày 7 cm
  • Khối lượng không chân: 19.2 Kg

Tivi TCL 55C745 55 inch 4K QLED Google

  • Model: TCL 55C745
  • Nhà Sản Xuất: TCL
  • Xuất Xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi QLED
  • Kích Thước Màn Hình: 55 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (Ultra HD)
  • Loại Màn Hình: LED nền (Direct LED), VA LCD
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: Bộ xử lý AiPQ Gen 3
  • Hệ Điều Hành – Giao Diện: Google TV
  • Điều Khiển Thông Minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích Thước Có Chân, Đặt Bàn:
    • Ngang: 122.4 cm
    • Cao: 77 cm
    • Dày: 31.5 cm
  • Khối Lượng Có Chân Đế: 13.8 Kg
  • Kích Thước Không Chân, Treo Tường:
    • Ngang: 122.4 cm
    • Cao: 71 cm
    • Dày: 7 cm
  • Khối Lượng Không Chân: 12.7 Kg

Tivi TCL 75C845 75 inch 4K QLED Google

  • Model: TCL 75C845
  • Nhà Sản Xuất: TCL
  • Xuất Xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi QLED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (Ultra HD)
  • Loại Màn Hình: Mini LED, VA LCD
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: Bộ xử lý AiPQ Gen 3
  • Tổng Công Suất Loa: 60 W
  • Hệ Điều Hành – Giao Diện: Google TV
  • Điều Khiển Thông Minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích Thước và Khối Lượng
  • Kích Thước Có Chân, Đặt Bàn:
    • Ngang: 167 cm
    • Cao: 99.5 cm
    • Dày: 31.9 cm
  • Khối Lượng Có Chân Đế: 36.8 Kg
  • Kích Thước Không Chân, Treo Tường:
    • Ngang: 167 cm
    • Cao: 95.3 cm
    • Dày: 6.93 cm
  • Khối Lượng Không Chân: 33.8 Kg

Tivi TCL 65C845 65 inch 4K QLED Google

  • Model: TCL 65C845
  • Nhà Sản Xuất: TCL
  • Xuất Xứ: Việt Nam
  • Loại Tivi: Google Tivi QLED
  • Kích Thước Màn Hình: 65 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (Ultra HD)
  • Loại Màn Hình: Mini LED, VA LCD
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: Bộ xử lý AiPQ Gen 3
  • Tổng Công Suất Loa: 60 W
  • Hệ Điều Hành – Giao Diện: Google TV
  • Điều Khiển Thông Minh: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt; Google Assistant có tiếng Việt
  • Kích Thước Có Chân, Đặt Bàn:
    • Ngang: 144.6 cm
    • Cao: 86.8 cm
    • Dày: 31.9 cm
  • Khối Lượng Có Chân Đế: 26 Kg
  • Kích Thước Không Chân, Treo Tường:
    • Ngang: 144.6 cm
    • Cao: 82.7 cm
    • Dày: 6.85 cm
  • Khối Lượng Không Chân: 23 Kg

Tivi LG 65QNED86TSA 65 inch 4K QNED Smart

22.650.000
  • Model: 65QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 65 inch
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1456 x 909/869 x 285 mm
  • Trọng Lượng: 26.3 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng Lượng: 22.5 kg

 

Tivi LG 65G4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.350.000
  • Model: 65G4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
  • Kênh âm thanh: 4.2 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 865/910 x 263 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 29.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 24.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.8 kg

 

Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart

36.950.000
  • Model: 86UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg

 

Tivi LG 55LX1TPSA OLED 55 inch 4K OLED Smart

32.650.000
  • Model: 55LX1TPSA
  • Loại Tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • AI Upscaling: α9 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 40W, 4.0 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): – W
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước có chân, đặt bàn (RxCxS): 1225 x 1257 x 495 mm
  • Khối lượng có chân đế: 22.9 kg
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1225 x 761 x 61 mm
  • Khối lượng không chân: 21 kg

 

Tivi LG 55B4PSA 55 inch 4K OLED Smart

27.650.000
  • Model: 55B4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1228 x 772 x 235 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1228 x 708 x 45.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.3 kg

 

Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart

27.650.000
Mã sản phẩm 65B4PSA
Loại tivi OLED
Kích thước màn hình 65 inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160 px)
Tần số quét 120 Hz
HDMI (High Frame Rate) 120 Hz
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K
Điều khiển thông minh Có
Tìm kiếm bằng giọng nói Có
Hệ điều hành, giao diện webOS 24
Loa (Âm thanh đầu ra) 20W
Kênh âm thanh 2.0 Kênh
AI Sound α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Truyền hình mặt đất Có
Nguồn điện AC 100~240V 50-60Hz
Kích thước có chân đế 1449 x 896 x 235 mm
Trọng lượng có chân đế 17.3 kg
Kích thước không chân đế 1449 x 832 x 45.9 mm
Trọng lượng không chân đế 17.1 kg
Thương hiệu LG
xuất xứ Indonesia
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tivi LG 55QNED80TSA 55 inch 4K QNED Smart

16.350.000
  • Model: 55QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1236 x 783 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 15.3 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg

 

Tivi LG 50QNED80TSA 50 inch 4K QNED Smart

13.650.000
  • Model: 50QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1123 x 720 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 13.4 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1123 x 652 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 13.0 kg

 

Tivi LG 50NANO81TSA 50 inch 4K NanoCell Smart

11.650.000
  • Model: 50NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1121 x 716 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 12.2 kg

 

Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart

10.150.000
  • Model: 43NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg

 

Tivi LG 50NANO81SQA 50 inch 4K NanoCell Smart

  • Model: 50NANO81SQA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: Đang cập nhật
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): Đang cập nhật
  • Kênh âm thanh: Đang cập nhật
  • AI Sound: Đang cập nhật
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: Ngang: 112.1 cm – Cao: 71.6 cm – Dày: 23 cm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế:
  • Ngang: 112.1 cm – Cao: 56.1 cm – Dày: 5.77 cm
  • Trọng lượng không chân đế:12.2 kg