Tivi LG 55C4PSA 55 inch 4K OLED Smart
- Model: 55C4PSA
- Loại tivi: OLED
- Kích thước màn hình: 55 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
- Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
- Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
- AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1222 x 757 x 230 mm
- Trọng lượng có chân đế: 16 kg
- Kích thước không chân đế: 1222 x 703 x 45.1 mm
- Trọng lượng không chân đế: 14.1 kg
Tivi LG 50UT8050PSB 50 inch 4K LED Smart
- Model: 50UT8050PSB
- Loại tivi: LED
- Kích thước màn hình: 50 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1121 x 713 x 231 mm
- Trọng lượng có chân đế: 11.9 kg
- Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.1 mm
- Trọng lượng không chân đế: 11.7 kg
Tivi LG 65UT7350PSB 65 inch 4K LED Smart
- Model: 65UT7350PSB
- Loại tivi: 4K UHD
- Kích thước màn hình: 65 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): – Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1446 x 905 x 341 mm
- Trọng lượng có chân đế: 17.3 kg
- Kích thước không chân đế: 1446 x 834 x 80.8 mm
- Trọng lượng không chân đế: 17.1 kg
Tivi LG 97G4PSA 97 inch 4K OLED Smart
- Model: 97G4PSA
- Loại tivi: 4K OLED
- Kích thước màn hình: 97 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 120Hz
- Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
- Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
- Kênh âm thanh: 4.2 kênh
- AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế (RxCxS): 2155 x 1628 x 580 mm
- Trọng lượng có chân đế: 64 kg
- Kích thước không chân đế (RxCxS): 2155 x 1230 x 28.2 mm
- Trọng lượng không chân đế: 57 kg
Tivi LG 75QNED80TSA 4K 75 inch QNED Smart
- Model: 75QNED80TSA
- Loại Tivi: 4K QNED
- Kích Thước Màn Hình: 75 inch
- Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng Sản Xuất: LG
- Nơi Sản Xuất: Indonesia
- Model Năm: 2024
- Tần Số Quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): Không có thông tin
- Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều Khiển Thông Minh: Có
- Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
- Hệ Điều Hành, Giao Diện: webOS 24
- Bộ Nhớ: RAM – Không có thông tin
- Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
- Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền Hình Mặt Đất: Có
- Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1032 x 359 mm
- Trọng Lượng Có Chân Đế: 34 kg
- Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 309 mm
- Trọng Lượng Không Chân Đế: 33 kg
Tivi LG 75QNED91TSA 75 inch 4K QNED Smart
- Model: 75QNED91TSA
- Loại Tivi: 4K QNED MiniLED
- Kích Thước Màn Hình: 75 inch
- Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng Sản Xuất: LG
- Nơi Sản Xuất: Indonesia
- Model Năm: 2024
- Tần Số Quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
- Điều Khiển Thông Minh: Có
- Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
- Hệ Điều Hành: webOS 24
- Bộ Nhớ: RAM: Không Cung Cấp
- Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 40W
- Kênh Âm Thanh: 2.2 Kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Kích Thước Có Chân Đế: 1673 x 1040 x 370 mm
- Trọng Lượng Có Chân Đế: 50.1 kg
- Kích Thước Không Chân Đế: 1673 x 963 x 44.9 mm
- Trọng Lượng Không Chân Đế: 41.9 kg
- Truyền Hình Mặt Đất: Có
Tivi LG 48C4PSA 48 inch 4K OLED Smart
- Model: 48C4PSA
- Loại tivi: OLED
- Kích thước màn hình: 48 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
- Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
- Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
- AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1071 x 675 x 230 mm
- Trọng lượng có chân đế: 16.8 kg
- Kích thước không chân đế: 1071 x 620 x 46.9 mm
- Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
Tivi LG 43UT8050PSB 43 inch 4K LED Smart
- Model: 43UT8050PSB
- Loại tivi: LED
- Kích thước màn hình: 43 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Tần số quét: 60 Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 967 x 621 x 216 mm
- Trọng lượng có chân đế: 8.9 kg
- Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.1 mm
- Trọng lượng không chân đế: 8.8 kg
Tivi LG 65NANO81TSA 65 inch 4K NanoCell Smart
- Model: 65NANO81TSA
- Loại tivi: 4K NanoCell
- Kích thước màn hình: 65 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
- Tần số quét: 60 Hz
- HDMI (High Frame Rate): – Hz
- Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
- Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1454 x 902 x 269 mm
- Trọng lượng có chân đế: 22.8 kg
- Kích thước không chân đế: 1454 x 838 x 58.4 mm
- Trọng lượng không chân đế: 22.6 kg
Tivi LG 65M4PSA 65 inch 4K OLED Smart
- Model: 65M4PSA
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Loại tivi: 4K OLED
- Kích thước màn hình: 65 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Tần số quét: 120Hz
- Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
- Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 60W
- Kênh âm thanh: 4.2 kênh
- AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: –
- Trọng lượng có chân đế: –
- Kích thước không chân đế: 1441 x 836 x 24.3 mm
- Trọng lượng không chân đế: 23.5 kg
Tivi LG 65QNED80TSA 65 inch 4K QNED Smart
- Model: 65QNED80TSA
- Hãng Sản Xuất: LG
- Nơi Sản Xuất: Indonesia
- Model Năm: 2024
- Loại Tivi: 4K QNED
- Kích Thước Màn Hình: 55 inch
- Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Tần Số Quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
- Điều Khiển Thông Minh: Có
- Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
- Hệ Điều Hành: webOS 24
- Bộ Nhớ: RAM không xác định
- Âm Thanh Đầu Ra: 20W
- Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền Hình Mặt Đất: Có
- Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích Thước Có Chân Đế: 1236 x 786/746 x 260 mm
- Trọng Lượng Có Chân Đế: 19.3 kg
- Kích Thước Không Chân Đế: 1236 x 716 x 29.7 mm
- Trọng Lượng Không Chân Đế: 15.5 kg
Tivi LG 86QNED91TSA 86 inch 4K QNED Smart
- Model: 86QNED91TSA
- Hãng sản xuất: LG
- Nơi sản xuất: Indonesia
- Model năm: 2024
- Loại tivi: 4K QNED MiniLED
- Kích thước màn hình: 86 inch
- Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
- Tần số quét: 120 Hz
- HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
- Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
- Điều khiển thông minh: Có
- Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
- Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
- Bộ nhớ: RAM: –
- Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
- Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
- AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
- Truyền hình mặt đất: Có
- Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
- Kích thước có chân đế: 1925 x 1174 x 370 mm
- Trọng lượng có chân đế: 66.9 kg
- Kích thước không chân đế: 1925 x 1105 x 46.1 mm
- Trọng lượng không chân đế: 58.7 kg











