Tivi LG 75QNED86TSA 75 inch 4K QNED Smart

35.950.000
  • Model: 75QNED86TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 75 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ Xử Lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành/Giao Diện: webOS 24
  • Bộ Nhớ (RAM): –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1677 x 1042/994 x 370 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 41.5 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 33.3 kg

Tivi LG 77C4PSA 77 inch 4K OLED Smart

76.000.000
  • Model: 77C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 77 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144 Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1711 x 1035 x 267 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 27.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1711 x 982 x 47.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.5 kg

Tivi LG 65UT8050PSB 65 inch 4K LED Smart

13.650.000
  • Model: 65UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1454 x 906 x 269 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 21.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1454 x 838 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 21.4 kg

Tivi LG 75UT9050PSB 75 inch 4K LED Smart

22.950.000
  • Model: 75UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 43QNED80TSA 43 inch 4K QNED Smart

11.350.000
  • Model: 43QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 968 x 635 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 968 x 565 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.3 kg
 

Tivi LG 75NANO81TSA 75 inch 4K NanoCell Smart

23.350.000
  • Model: 75NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K NanoCell
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 65C4PSA 65 inch 4K OLED Smart

47.650.000
  • Model: 65C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1441 x 880 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 18.5 kg
  • Kích thước không chân đế: 1441 x 826 x 45.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 16.6 kg
 

Tivi LG 55UT8050PSB 55 inch 4K LED Smart

11.150.000
  • Model: 55UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1235 x 776 x 231 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1235 x 715 x 57.5 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14 kg

Tivi LG 65UT9050PSB 65 inch 4K LED Smart

17.350.000
  • Model: 65UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 65 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1456 x 904 x 295 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 24 kg
  • Kích thước không chân đế: 1456 x 840 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.6 kg
 

Tivi LG 48B4PSA 48 inch 4K OLED Smart

22.650.000
  • Model: 48B4PSA
  • Loại tivi: 4K OLED
  • Kích thước màn hình: 48 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): –
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20 W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: –
  • Trọng lượng có chân đế: –
  • Kích thước không chân đế: –
  • Trọng lượng không chân đế: –
 

Tivi LG 86QNED80TSA 86 inch 4K QNED Smart

48.650.000
  • Model: 86QNED80TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 86 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 60 Hz
  • Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 200~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1928 x 1175 x 359 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 51 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 50 kg
 

Tivi LG 55QNED86TSA 55 inch 4K QNED Smart

19.650.000
  • Model: 55QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1236 x 786/746 x 260 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 19.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 15.5 kg