Tủ Lạnh Samsung BESPOKE RT35CB56448C/SV Inverter 348 Lít
| Mã sản phẩm | RT35CB56448C/SV |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 348 lít – 4 – 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 80 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 268 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kính Bespoke |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter, Công nghệ SmartThings AI Energy |
| Công suất tiêu thụ | – kW/ngày |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 709 x 600 mm |
| Trọng lượng | 58.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT35CG5424B1/SV Inverter 348 Lít
| Mã sản phẩm | RT35CG5424B1/SV |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 348 lít – 3 – 4 người |
| Dung tích ngăn đá | 80 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 268 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Thép không gỉ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | không |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter |
| Công suất tiêu thụ | – kW/ngày |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 709 x 600 mm |
| Trọng lượng | 56.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT35CG5544B1/SV Inverter 345 Lít
| Mã sản phẩm | RT35CG5544B1/SV |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 345 lít – 3 – 4 người |
| Dung tích ngăn đá | 80 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 265 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Thép không gỉ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | không |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter |
| Công suất tiêu thụ | – kW/ngày |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 709 x 600 mm |
| Trọng lượng | 56.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT31CB56248A/SV Inverter 305 Lít BESPOKE
| Mã sản phẩm | RT31CB56248A/SV |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 305 lít – 4 – 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 68 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 237 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kính Bespoke |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter, Công nghệ SmartThings AI Energy |
| Công suất tiêu thụ | – kW/ngày |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 647 x 600 mm |
| Trọng lượng | 57 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT31CG5424B1/SV Inverter 305 Lít
| Mã sản phẩm | RT31CG5424B1/SV |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 305 lít – 3 – 4 người |
| Dung tích ngăn đá | 68 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 273 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Thép không gỉ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | không |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter |
| Công suất tiêu thụ | ~ 1.09 kW/ngày |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 600 x 647 mm |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT31CG5424S9/SV Inverter 305 Lít
| Mã sản phẩm | RT31CG5424S9/SV |
| Màu sắc | Xám inox |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 305 lít – 3 – 4 người |
| Dung tích ngăn đá | 68 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 273 lít |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Thép không gỉ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Làm đá tự động | không |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Công nghệ inverter | Digital Inverter |
| Công suất tiêu thụ | ~ 1.09 kW/ngày |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 1715 x 600 x 647 mm |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Tủ Lạnh Samsung RT25M4032BU/SV Inverter 2 Cánh 256 Lít
| Mã sản phẩm | RT25M4032BU/SV |
| Dung tích sử dụng | 256 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 203 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~0.98 kW/ ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công Nghệ Digital Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn đông mềm -1 độ C Optimal Fresh Zone |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn bóng giả gương |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1635 x R 555 x S 637 mm – Nặng 49 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2020 |
| Thương Hiệu | Samsung |
Tủ Lạnh Samsung RT22M4040DX/SV Inverter 2 Cánh 236 Lít
| Mã sản phẩm | RT22M4040DX/SV |
| Dung tích tổng | 243 lít |
| Dung tích sử dụng | 236 lít |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 183 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Điện năng tiêu thụ | ~ 0.9 kW/ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công Nghệ Digital Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C 1545 x R 560 x S 635 mm |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ Lạnh Samsung RT22M4032BY/SV Inverter 2 Cánh 236 Lít
| Mã sản phẩm | RT22M4032BY/SV |
| Dung tích sử dụng | 236 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 183 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~0.98 kW/ ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công Nghệ Digital Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn đông mềm -1 độ C Optimal Fresh Zone |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn bóng giả gương |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1545 x R 555 x S 637 mm – Nặng 46.5 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2020 |
| Thương Hiệu | Samsung |
Tủ Lạnh Samsung RT22M4032BU/SV Inverter 2 Cánh 236 Lít
| Mã sản phẩm | RT22M4032BU/SV |
| Dung tích sử dụng | 236 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 183 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~0.97 kW/ ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công Nghệ Digital Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn đông mềm -1 độ C Optimal Fresh Zone |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn bóng giả gương |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1545 x R555 x S637 mm – Nặng 46.5 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2020 |
| Bảo hành chính hãng | 24 tháng |
| Thương Hiệu | Samsung |
Tủ Lạnh Samsung RT20HAR8DBU/SV Inverter 2 Cánh 208 Lít
| Mã sản phẩm | RT20HAR8DBU/SV |
| Dung tích sử dụng | 208 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Số người sử dụng | 2 – 3 người |
| Dung tích ngăn đá | 53 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 155 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 0.93 kW/ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công Nghệ Digital Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn bóng giả gương |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1445 x R637 x S555 mm – Nặng 44.5 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2020 |
| Thương Hiệu | Samsung |
Điều Hòa Samsung F-AR24TYCACW20 24000Btu 1 Chiều Inverter
| Mã sản phẩm | F-AR24TYCACW20 |
| Loại điều hòa | Điều hòa 1 chiều |
| Công suất làm lạnh | 24.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 đến 40 m2 |
| Công nghệ Inverter | Digital Inverter |
| Công suất tiêu thụ | 1850 W |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V, 50 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 1055x299x215 mm, 11.6 Kg |
| Kích thước dàn nóng | 880x638x310 mm, 35.6 Kg |
| Kích cỡ ống đồng lắp đặt (lỏng-hơi) | 6/16 mm |
| Loại Gas | R-32 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | Máy 2 năm, máy nén 10 năm |