Tivi Samsung UA55AU7700KXXV 55 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA55AU7700KXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160) |
| Bộ xử lý (SoC) | Bộ xử lý Crystal 4K |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2 |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1230.5 x 707.2 x 59.9 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 13.9 kg |
| Kích thước có chân đế | 1230.5 x 783.3 x 250.2 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng có chân đế | 14.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 24 tháng, Remote 12 tháng |
| Ra mắt năm 2021 | Ra mắt năm 2021 |
Tivi Samsung UA50AU7700KXXV 50 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA50AU7700KXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160) |
| Bộ xử lý (SoC) | Bộ xử lý Crystal 4K |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2 |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1116.8 x 644.2 x 59.9 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 11.4 kg |
| Kích thước có chân đế | 1116.8 x 719.1 x 250.2 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng có chân đế | 11.6 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 1 năm, Remote 1 năm |
| Ra mắt năm | 2021 |
Tivi Samsung UA43DU8000KXXV 43 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA43DU8000KXXV |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160 px) |
| Loại màn hình | LED |
| Tần số quét | 50Hz |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 60Hz (for HDMI 1/2/3) |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen OS |
| Bộ xử lý | Crystal Processor 4K |
| Tổng công suất loa | 20 W |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2C) |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 135 W |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 965.5 x 600.1 x 195.1 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 8.7 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 965.5 x 559.9 x 25.7 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 8.4 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung UA50BU8000KXXV 50 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA50BU8000KXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160 px) |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Bộ xử lý hình ảnh | Crystal Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1118.3 x 644.6 x 25.7 mm (WxHxD) |
| Kích thước có chân đế | 1118.3 x 683.6 x 228.8 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | Đang cập nhật |
| Trọng lượng có chân đế | Đang cập nhật |
| Thương Hiệu | Samsung |
Tivi Samsung QA43Q60BAKXXV 43 Inch 4K QLED Smart
| Mã sản phẩm | QA43Q60BAKXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | QLED |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160 px) |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Bộ xử lý hình ảnh | Quantum Processor Lite 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Kích thước không chân đế | 965.5 x 559.4 x 25.7 mm (WxHxD) |
| Kích thước có chân đế | 965.5 x 623.7 x 187.6 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 8.1 kg |
| Trọng lượng có chân đế | 8.7 kg |
| Ra mắt năm | 2022 |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 24 tháng, Remote 12 tháng |
Tivi Samsung UA55AU7002KXXV 55 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA55AU7002KXXV(UA55AU7002) |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160) |
| Bộ xử lý (SoC) | Crystal Processor 4K |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Điều khiển thông minh | Không có |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2 |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước không chân đế | 1230.6 x 709.0 x 73.9 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | Đang cập nhật |
| Kích thước có chân đế | 1230.6 x 786.3 x 258.2 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng có chân đế | Đang cập nhật |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 24 tháng, Remote 12 tháng |
| Ra mắt năm | 2022 |
Tivi Samsung UA43DU7700KXXV 43 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA43DU7700KXXV |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Loại màn hình | LED |
| Tần số quét | 50Hz |
| Bộ xử lý | Crystal Processor 4K |
| Hệ điều hành – Giao diện | TizenOS |
| Tổng công suất loa | 20 W, 2CH |
| Điều khiển thông minh | Tìm kiếm bằng giọng nói Tiếng Việt |
| Kích thước có chân, đặt bàn | 967.5 x 609.7 x 191 mm (RxCxS) |
| Khối lượng có chân đế | 7.4 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | 967.5 x 561.4 x 59.7 mm (RxCxS) |
| Khối lượng không chân | 14 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2024 |
Tivi Samsung UA43BU8000KXXV 43 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA43BU8000KXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160 px) |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Bộ xử lý hình ảnh | Crystal Processor 4K |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Cổng kết nối | USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical |
| Nguồn điện | AC100-240V 50/60Hz |
| Kích thước không chân đế | 965.5 x 559.9 x 25.7 mm (WxHxD) |
| Kích thước có chân đế | 965.5 x 599 x 205.6 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | Đang cập nhật |
| Trọng lượng có chân đế | Đang cập nhật |
| Thương Hiệu | Samsung |
Tivi Samsung UA43AU7700KXXV 43 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA43AU7700KXXV |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160) |
| Bộ xử lý (SoC) | Bộ xử lý Crystal 4K |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2 |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước không chân đế | 963.9 x 558.9 x 59.6 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 8.1 kg |
| Kích thước có chân đế | 963.9 x 627.8 x 192.5 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng có chân đế | 8.3 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2021 |
Tivi Samsung UA43AU7002KXXV 43 Inch 4K LED Smart
| Mã sản phẩm | UA43AU7002KXXV (UA43AU7002) |
| Loại tivi | Smart tivi |
| Loại màn hình hiển thị | LED |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K(3,840 x 2,160) |
| Bộ xử lý (SoC) | Bộ xử lý Crystal 4K |
| Hệ điều hành (OS) | Tizen™ |
| Điều khiển thông minh | Không có |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2 |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước không chân đế | 962.1 x 566.1 x 74.4 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng không chân đế | 8.1 kg |
| Kích thước có chân đế | 962.1 x 629.7 x 242.4 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng có chân đế | 8.3 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Thời gian bảo hành | Máy 1 năm, Remote 1 năm |
| Ra mắt năm | 2022 |
Tivi Samsung UA32T4202AKXXV 32 Inch HD LED Smart
| Mã sản phẩm | UA32T4202AKXXV |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích thước màn hình | 32 inch |
| Độ phân giải | HD (1366 x 768) |
| Công nghệ xử lí hình ảnh | Micro Dimming Pro, PurColor, Contrast Enhancer, Mega Contrast |
| Tổng công suất loa | 10W |
| Số lượng loa | 2CH |
| Cổng WiFi | Wifi 4 |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| Cổng USB | 1 Cổng |
| Hệ điều hành – Giao diện | Tizen |
| Kích thước có chân đế | 732.9 x 462.8 x 163.7 mm |
| Kích thước không chân đế | 732.9 x 440.3 x 78.5 mm |
| Khối lượng có chân đế | 4.3 kg |
| Khối lượng không chân đế | 4.2 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ra mắt năm | 2022 |
Tivi Samsung QA85QN85DAKXXV 85 Inch 4K Neo QLED Smart
| Mã sản phẩm | QA85QN85DAKXXV |
| Kích thước màn hình | 85 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Điều khiển thông minh | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành, giao diện | Tizen™ Smart TV |
| Loa (Âm thanh đầu ra) | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2CH |
| Truyền hình mặt đất | DVB-T2C) |
| Nguồn điện | AC 100~240V 50-60Hz |
| Kích thước có chân đế | 1892.4 x 1141.4 x 309.3 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 49.7 kg |
| Kích thước không chân đế | 1892.4 x 1082.9 x 47.0 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 42.5 kg |
| Thương Hiệu | Samsung |
| Ra mắt năm | 2024 |











