Filter by brand
Hiển thị 91–120 của 369 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Máy giặt Panasonic NA-F100A9DRV 10kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
7.050.000₫| Mã sản phẩm | NA-F100A9DRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 10Kg |
| Số người sử dụng | Từ 3-5 thành viên (9 – 10 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Công nghệ sấy | Không có |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn |
| Kích thước máy giặt, trọng lượng | 554 x 617 x 1043 mm, 36 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành động cơ | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
| Thương hiệu | Panasonic |
Máy giặt Panasonic NA-F10S10BRV 10kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
6.250.000₫| Mã sản phẩm | NA-F10S10BRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 10 Kg |
| Số người sử dụng | Từ 4-5 thành viên (95 – 10 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Công nghệ sấy | Không có |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn |
| Kích thước máy giặt, trọng lượng | 554 x 582 x 952 mm, 34 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành động cơ | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
| Thương hiệu | Panasonic |
Máy giặt Panasonic NA-F90A9DRV 9kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
6.200.000₫| Mã sản phẩm | NA-F90A9DRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 9Kg |
| Số người sử dụng | Từ 3-5 thành viên (9 – 10 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Công nghệ sấy | Không có |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn |
| Kích thước máy giặt, trọng lượng | 554 x 617 x 1043 mm, 36 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành động cơ | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
| Thương hiệu | Panasonic |
Máy giặt Panasonic NA-F90S10BRV 9kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
5.600.000₫| Mã sản phẩm | NA-F90S10BRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 9 Kg |
| Số người sử dụng | Từ 4-5 thành viên (9 – 10 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Công nghệ sấy | Không có |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn |
| Kích thước máy giặt, trọng lượng | 554 x 582 x 952 mm, 34 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành động cơ | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
| Thương hiệu | Panasonic |
Máy giặt Panasonic NA-F85A9DRV 8.5kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
5.390.000₫| Mã sản phẩm | NA-F85A9DRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 8.5Kg |
| Số người sử dụng | Từ 3-4 thành viên (8 – 9 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Công nghệ sấy | Không có |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn |
| Kích thước máy giặt, trọng lượng | 554 x 617 x 1043 mm, 36 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành động cơ | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
| Thương hiệu | Panasonic |
Máy giặt Panasonic NA-F82Y01DRV 8.2kg
Được xếp hạng 5.00 5 sao
4.450.000₫| Mã sản phẩm | NA-F82Y01DRV |
| Kiểu máy giặt | Cửa trên – Lồng đứng |
| Trọng lượng giặt | 8.2 Kg |
| Số người sử dụng | Từ 3 – 5 người (8 – 9 kg) |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Hiệu suất sử dụng | 687 Wh/kg |
| Công nghệ giặt | Hệ thống ActiveFoam |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh – Việt |
| Kích thước máy giặt | C952 x N554 x S582 mm |
| Trọng lượng | 34 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | Máy 2 năm/ 12 năm động cơ |
Tủ lạnh Panasonic NR-WY720ZHHV Multi Door 650 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
135.490.000₫| Mã sản phẩm | NR-WY720ZHHV |
| Màu sắc | Mặt kính phủ titan |
| Chất liệu cửa | Kính |
| Kiểu tủ | Multi Door – 6 cánh |
| Dung tích | 650 lít – Trên 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 212 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 370 lít |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 488 kWh/năm |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Lấy nước ngoài | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh nhanh |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Nanoe™ X |
| Kích thước tủ lạnh | C1890 x R900 x S750 mm |
| Trọng lượng | 129 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Nơi sản xuất | Chính hãng |
Tủ lạnh Panasonic NR-WY720ZMMV Multi Door 650 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
88.850.000₫| Mã sản phẩm | NR-WY720ZMMV |
| Màu sắc | Mặt Gương Đen |
| Chất liệu cửa | Kính |
| Kiểu tủ | Multi Door – 6 cánh |
| Dung tích | 650 lít – Trên 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 212 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 370 lít |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 488 kWh/năm |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Lấy nước ngoài | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh nhanh |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Nanoe™ X |
| Kích thước tủ lạnh | C1890 x R900 x S750 mm |
| Trọng lượng | 129 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Nơi sản xuất | Chính hãng |
Tủ lạnh Panasonic NR-F603GT-X2 Side By Side 589 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
73.000.000₫| Mã sản phẩm | NR-F603GT-X2 |
| Tổng dung tích | 589 lít |
| Tổng dung tích sử dụng | 589 lít |
| Số người sử dụng thích hợp | Trên 7 người (Trên 350 lít) |
| Dung tích ngăn đông + ngăn đá | 111 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 478 lít |
| Kiểu tủ lạnh | Side By Side |
| Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh | Mặt gương |
| Chất liệu khay Tủ lạnh | Khay kính |
| Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện | Có |
| Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh | Panorama |
| Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn | Nano Ag+, Ag Clean |
| Tính năng | Công nghệ giữ ẩm rau quả |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 24 Tháng |
| Năm sản xuất | 2019 |
Tủ lạnh Panasonic NR-XY680YMMV 4 cánh 621 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
72.500.000₫| Mã sản phẩm | NR-XY680YMMV |
| Màu sắc | Gương đen |
| Kiểu tủ | Tủ lạnh 4 cánh multi door |
| Dung tích sử dụng | 621 lít |
| Dung tích năng đá | 409 lít |
| Dung tích năng mát | 212 lít |
| Ngăn đông mềm | Có |
| Công nghệ inverter | Có |
| Năng lượng tiêu thụ | 479 kWh/năm |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Chất liệu cửa tủ | Kính |
| Công nghệ làm lạnh | Surround Cooling Airflow |
| Điều khiển | Cảm ứng bên ngoài cửa |
| Công nghệ khử mùi | Khử mùi kháng khuẩn Nanoe-X, Ag Clean |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Kích thước tủ lạnh | 900 x 750 x 1790 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 113 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2023 |
Tủ lạnh Panasonic NR-F503GT-X2 Side By Side 528 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
65.000.000₫| Mã sản phẩm | NR-F503GT-X2 |
| Tổng dung tích | 491 lít |
| Tổng dung tích sử dụng | 491 lít |
| Số người sử dụng thích hợp | Trên 7 người (Trên 350 lít) |
| Dung tích ngăn đông + ngăn đá | 91 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 400 lít |
| Kiểu tủ lạnh | Side By Side |
| Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh | Mặt gương |
| Chất liệu khay Tủ lạnh | Khay kính |
| Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện | Có |
| Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh | Panorama |
| Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn | Nano Ag+, Ag Clean |
| Tính năng | Công nghệ giữ ẩm rau quả |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Bảo hành | 24 Tháng |
| Năm sản xuất | 2019 |
Tủ lạnh Panasonic NR-YW590YHHV 4 cánh 540 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
54.500.000₫| Mã sản phẩm | NR-YW590YHHV |
| Số cửa tủ | 4 |
| Dung tích tủ lạnh | 540 lít |
| Dung tích ngăn đá | 186 lít (bao gồm Prime Fresh 61L) |
| Dung tích ngăn lạnh | 293 lít |
| Công suất tủ lạnh | 463 kWh/năm |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Mặt kính mờ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1890 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 100 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ lạnh Panasonic NR-YW590YMMV 540 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
51.500.000₫| Mã sản phẩm | NR-YW590YMMV |
| Màu sắc | Đen |
| Số cửa tủ | 4 |
| Dung tích tủ lạnh | 540 |
| Dung tích ngăn đá | 186 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 293 lít, Dung tích đông mềm 61 lít |
| Công suất tủ lạnh | 109W |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Kính |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Kích thước tủ lạnh | C1890 x R750 x S750 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 100 kg |
| Kích thước thùng | C2027 x R808 x S847 mm (RxSxC) |
| Khối lượng thùng (kg) | 108 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ lạnh Panasonic NR-CW530XHHV 3 cánh 495 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
38.500.000₫| Mã sản phẩm | NR-CW530XHHV |
| Số cửa tủ | 3 |
| Dung tích tủ lạnh | 495 lít |
| Dung tích ngăn đá | 186 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 309 lít |
| Công suất tủ lạnh | 418 kWh/năm |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Mặt kính mờ |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 90 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ lạnh Panasonic NR-CW530XMMV 3 cánh 495 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
34.950.000₫| Mã sản phẩm | NR-CW530XMMV |
| Số cửa tủ | 3 |
| Dung tích tủ lạnh | 495 lít |
| Dung tích ngăn đá | 186 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 309 lít |
| Công suất tủ lạnh | 418 kWh/năm |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Mặt Gương Đen |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 90 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ lạnh Panasonic NR-DZ601YGKV 4 cánh 550 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
25.150.000₫| Mã sản phẩm | NR-DZ601YGKV |
| Màu sắc | Đen |
| Kiểu tủ lạnh | Multi door với ngăn đá trên |
| Số cửa tủ | 4 |
| Dung tích tủ lạnh | 550 |
| Dung tích ngăn đá | 156 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 394 lít |
| Công suất tủ lạnh | 80W |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Chất liệu bên ngoài | Kính |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Chuông báo cửa | Không |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 101 kg |
| Kích thước tủ lạnh | C1847 x R806 x S785 mm (RxSxC) |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 12 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BW530XMMV 2 cánh 500 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
24.950.000₫| Mã sản phẩm | NR-BW530XMMV |
| Số cửa tủ | 3 |
| Dung tích tủ lạnh | 500 lít |
| Dung tích ngăn đá | Đang cập nhật |
| Dung tích ngăn lạnh | Đang cập nhật |
| Công suất tủ lạnh | 410 kWh/năm |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Mặt Gương Đen |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Lấy nước bên ngoài | Có |
| Kích thước tủ lạnh | 750 x 750 x 1730 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 89 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Tủ lạnh Panasonic NR-DZ601VGKV 4 cánh 550 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
20.950.000₫| Mã sản phẩm | NR-DZ601VGKV |
| Dung tích tổng | 580 lít |
| Dung tích sử dụng | 550 lít |
| Số người sử dụng | 4 – 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 156 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 394 lít |
| Điện năng tiêu thụ | ~ 125 kW/ngày |
| Khoảng dung tích | Từ 400 – 550 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Chế độ tiết kiệm điện | Multi Control, Cảm biến thông minh Econavi |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Mặt gương mờ |
| Chất liệu khay ngăn | Kính chịu lực |
| Kích thước | C1847 x R806 x S785 cm |
| Trọng lượng | 100 kg |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX471XGKV 2 cánh 420 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
17.650.000₫| Mã sản phẩm | NR-BX471XGKV |
| Loại tủ | tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích tổng | 420 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn mát | 308 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Ngăn đông mềm | Có(-3 độ C) |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 74 kg |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 695 x 1790 mm (RxSxC) |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX421XGKV 2 cánh 380 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
16.450.000₫| Mã sản phẩm | NR-BX421XGKV |
| Số cửa tủ | 2 |
| Dung tích tủ lạnh | 380 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 268 lít |
| Công suất tủ lạnh | 463 kWh/năm |
| Chất liệu khay | Kính chịu lực |
| Chất liệu bên ngoài | Gương kính Đen |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Làm đá tự động | Không |
| Lấy nước bên ngoài | Không |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 697 x 1680 mm (RxSxC) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 72 kg |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX471GPKV 2 cánh 417 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | NR-BX471GPKV |
| Loại tủ | tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích tổng | 417 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn mát | 305 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Ngăn đông mềm | Có(-3 độ C) |
| Lấy nước bên ngoài | Có (3 lít) |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 68 kg |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 695 x 1790 mm (RxSxC) |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV361WGKV 2 cánh 325 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
16.400.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV361WGKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 325 lít |
| Ngăn lạnh | 228 lít |
| Ngăn đông | 97 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 366 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Gương kính |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn chứa nước, Lấy nước ngoài | Có |
| Ngăn chứa nước, Làm đá tự động | Có |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 653 x 1,790 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 65 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX471WGKV 2 cánh 420 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
16.350.000₫| Mã sản phẩm | NR-BX471WGKV |
| Loại tủ | tủ lạnh ngăn đá dưới |
| Dung tích tổng | 420 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn mát | 308 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Ngăn đông mềm | Có(-3 độ C) |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 74 kg |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 697 x 1790 mm (RxSxC) |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV361GPKV 2 cánh 325 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
15.600.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV361GPKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 325 lít |
| Ngăn lạnh | 228 lít |
| Ngăn đông | 97 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 365 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Kim loại (DCM) |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn chứa nước, Lấy nước ngoài | Có |
| Ngăn chứa nước, Làm đá tự động | Có |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 653 x 1790 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 60 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX421WGKV 2 cánh 380 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
15.150.000₫| Mã sản phẩm | NR-BX421WGKV |
| Loại tủ | tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích tổng | 380 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn mát | 268 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Ngăn đông mềm | Có(-3 độ C) |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 72 kg |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 697 x 1680 mm (RxSxC) |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BX421GPKV 377 lít 2 cánh inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
14.850.000₫| Mã sản phẩm | NR-BX421GPKV |
| Loại tủ | tủ lạnh 2 cánh ngăn đá dưới |
| Dung tích tổng | 377 lít |
| Dung tích ngăn đá | 112 lít |
| Dung tích ngăn mát | 265 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter, Econavi |
| Công nghệ làm lạnh | Panorama |
| Ngăn đông mềm | Có(-3 độ C) |
| Lấy nước bên ngoài | Có (3 lít) |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 66 kg |
| Kích thước tủ lạnh | 686 x 695 x 1680 mm (RxSxC) |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Bảo hành | 2 năm |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV331WGKV 2 cánh 300 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
14.800.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV331WGKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Màu sắc | Kính đen |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 300 lít |
| Ngăn lạnh | 203 lít |
| Ngăn đông | 97 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 376 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Gương kính |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn chứa nước, Lấy nước ngoài | Có |
| Ngăn chứa nước, Làm đá tự động | Có |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 653 x 1,680 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 62 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV331GPKV 2 cánh 300 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
13.950.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV331GPKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 300 lít |
| Ngăn lạnh | 203 lít |
| Ngăn đông | 97 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 362 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Kim loại (DCM) |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn chứa nước, Lấy nước ngoài | Có |
| Ngăn chứa nước, Làm đá tự động | Có |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 653 x 1,680 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 57 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-BV361BPKV 2 cánh 325 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
13.850.000₫| Mã sản phẩm | NR-BV361BPKV |
| Loại sản phẩm | Ngăn đá dưới |
| Số cửa | 2 |
| Dung tích | 325 lít |
| Ngăn lạnh | 228 lít |
| Ngăn đông | 97 lít |
| Công nghệ inverter | Có |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 365 kWh/năm |
| Chất liệu cửa | Kim loại (DCM) |
| Bảng điều khiển | Bên trong |
| Ngăn Đông Mềm PrimeFresh | Có (Ngăn độc lập) |
| Kích thước tủ lạnh | 601 x 653 x 1,790 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng | 57 kg |
| Thương hiệu | Panasonic |
Tủ lạnh Panasonic NR-TL381VGMV 2 cánh 366 lít inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
13.800.000₫| Mã sản phẩm | NR-TL381VGMV |
| Kiểu tủ | Ngăn đá trên – 2 cánh |
| Dung tích sử dụng | 366 lít |
| Dung tích tổng | 380 lít |
| Dung tích ngăn đá | 98 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 268 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 105 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Cảm biến thông minh Econavi, Inverter, Multi Control |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh vòng cung Panorama |
| Tiện ích | Làm đá nhanh |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Mặt gương soi |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước tủ lạnh | C1775 x R633 x S650 mm- Nặng 66 kg |
| Năm ra mắt sản phẩm | 2021 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Hãng | Panasonic |












