Tivi LG 65B4PSA 65 inch 4K OLED Smart

27.650.000
Mã sản phẩm 65B4PSA
Loại tivi OLED
Kích thước màn hình 65 inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160 px)
Tần số quét 120 Hz
HDMI (High Frame Rate) 120 Hz
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K
Điều khiển thông minh Có
Tìm kiếm bằng giọng nói Có
Hệ điều hành, giao diện webOS 24
Loa (Âm thanh đầu ra) 20W
Kênh âm thanh 2.0 Kênh
AI Sound α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Truyền hình mặt đất Có
Nguồn điện AC 100~240V 50-60Hz
Kích thước có chân đế 1449 x 896 x 235 mm
Trọng lượng có chân đế 17.3 kg
Kích thước không chân đế 1449 x 832 x 45.9 mm
Trọng lượng không chân đế 17.1 kg
Thương hiệu LG
xuất xứ Indonesia
Năm ra mắt sản phẩm2024

Tivi LG 55QNED80TSA 55 inch 4K QNED Smart

16.350.000
  • Model: 55QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1236 x 783 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 15.3 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1236 x 716 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.9 kg
 

Tivi LG 50QNED80TSA 50 inch 4K QNED Smart

13.650.000
  • Model: 50QNED80TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế (RxCxS): 1123 x 720 x 257 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 13.4 kg
  • Kích thước không chân đế (RxCxS): 1123 x 652 x 29.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 13.0 kg
 

Tivi LG 50NANO81TSA 50 inch 4K NanoCell Smart

11.650.000
  • Model: 50NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1121 x 716 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 1121 x 651 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 12.2 kg
 

Tivi LG 43NANO81TSA 43 inch 4K NanoCell Smart

10.150.000
  • Model: 43NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 43 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 967 x 620 x 200 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 9.3 kg
  • Kích thước không chân đế: 967 x 564 x 57.7 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 9.1 kg
 

Tivi LG 50NANO81SQA 50 inch 4K NanoCell Smart

  • Model: 50NANO81SQA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 50 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: Đang cập nhật
  • HDMI (High Frame Rate): Đang cập nhật
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Loa (Âm thanh đầu ra): Đang cập nhật
  • Kênh âm thanh: Đang cập nhật
  • AI Sound: Đang cập nhật
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: Ngang: 112.1 cm - Cao: 71.6 cm - Dày: 23 cm
  • Trọng lượng có chân đế: 12.3 kg
  • Kích thước không chân đế:
  • Ngang: 112.1 cm - Cao: 56.1 cm - Dày: 5.77 cm
  • Trọng lượng không chân đế:12.2 kg

Điều Khiển Tivi LG MR22GN

199.000
Mã sản phẩm MR22GN
Loại sản phẩm Điều khiển tivi thông minh
Sản xuất tại Chính hãng
Thương hiệu LG

Tivi LG 55NANO81TSA 55 inch 4K NanoCell Smart

12.350.000
  • Model: 55NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Kích thước màn hình: 55 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1235 x 780 x 230 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 14.7 kg
  • Kích thước không chân đế: 1235 x 715 x 58.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 14.6 kg

Tivi LG 43NANO81SQA 43 inch 4K NanoCell Smart

Model: 43NANO81SQA Loại tivi: 4K Nanocell Kích thước màn hình: 43 inch Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px) Hãng sản xuất: LG Nơi sản xuất: Indonesia Model năm: 2024 Tần số quét: – Hz HDMI (High Frame Rate): – Hz Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7 Điều khiển thông minh: Có Tìm kiếm bằng giọng nói: Có Hệ điều hành, giao diện: webOS 24 Bộ nhớ: RAM: – Loa (Âm thanh đầu ra): -W Kênh âm thanh: – Kênh AI Sound: – Truyền hình mặt đất: Có Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz Kích thước có chân đế: – mm Trọng lượng có chân đế: – kg Kích thước không chân đế: – mm Trọng lượng không chân đế: – kg

Tivi LG 86QNED86TSA 86 inch 4K QNED Smart

52.650.000
  • Model: 86QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1928 x 1190/1142 x 370 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 58.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 50 kg

Tivi LG 83C4PSA 83 inch 4K OLED Smart

120.000.000
  • Model: 83C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 83 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1851 x 1092 x 279 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 41.6 kg
  • Kích thước không chân đế: 1851 x 1062 x 55.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 32.3 kg

Tivi LG 75UT8050PSB 75 inch 4K LED Smart

20.350.000
  • Model: 75UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): –
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg