Hiển thị 1–12 của 29 kết quảĐã sắp xếp theo xếp hạng trung bình
Sort by
Điều hòa Panasonic CU/CS-XPU18XKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
17.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XPU18XKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-XPU18XKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-XPU18XKH-8 |
| Công suất lạnh | 18000 BTU (2 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 20-30m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều Lạnh |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 1.66 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 290 x 779 x 209mm (9kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 619 x 824 x 299mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU18UKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
27.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Loại điều hòa | Treo tường CU/CS-VU18UKH-8 |
| Khối trong nhà | CS-VU18UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU18UKH-8 |
| Công suất lạnh | 18000 BTU (2 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 20-30m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 1.45 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (33kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU12UKH-8 12000Btu 1 chiều inverter
18.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-VU12UKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-VU12UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU12UKH-8 |
| Công suất lạnh | 12000 BTU (1.5 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 15-20m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 0.92 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-VU9UKH-8 9000Btu 1 chiều inverter
15.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-VU9UKH-8 |
| Loại điều hòa | Treo tường |
| Khối trong nhà | CS-VU9UKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-VU9UKH-8 |
| Công suất lạnh | 9000 BTU (1 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 0.49 kW/h |
| Kích thước khối trong nhà | 306 x 950 x 280 mm (12kg) |
| Kích thước khối ngoài trời | 542 x 780 x 289 mm (30kg) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ24ZKH-8 24000Btu 2 chiều inverter
34.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ24ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 23,700(4,770-29,000) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 27,300(4,770-34,100) Btu |
| EER | 3.20(3.26-2.93) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 15.88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ18ZKH-8 18000Btu 2 chiều inverter
25.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ18ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 17,100(3,750-22,800) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 20,500(3,750-27,300) Btu |
| EER | 4.42(3.93-3.35) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 42 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ12ZKH-8 12000Btu 2 chiều inverter
16.950.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ12ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 11,900(3,140-14300) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 12600(3,140-19,800) Btu |
| EER | 4.32(4.09-3.50) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 919 x 199 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 32 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 12.70 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XZ9ZKH-8 9000Btu 2 chiều inverter
14.450.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XZ9ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 2 chiều |
| Công suất làm lạnh | 8,530 (2,860-12,600) Btu |
| Công suất sưởi ấm | 10,900 (2,860-18,100) Btu |
| EER | 5.10 (3.91-3.70) W/W |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 919 x 199 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 32 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø 6,35/ Ø 9.52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU24ZKH-8 24000Btu 1 chiều inverter
29.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU24ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 20,500(3,820-23,500)Btu |
| EER | 12,42(11,94-11,46)Btu/hW |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 695 x 875 x 320 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 41 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/ Ø15,88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU18ZKH-8 18000Btu 1 chiều inverter
21.650.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU18ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 17,700(3,750-20,500) Btu |
| EER | 13,01(12,963-11,92) Btu/hW |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 302 x 1120 x 241 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | 619 x 824 x 299 mm (CxRxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 34 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/ Ø15,88 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU12ZKH-8 12000Btu 1 chiều inverter
14.150.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU12ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12000 Btu |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | 0.95 kW/h |
| Công nghệ inverter | Inverter ECO tích hợp A.I |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí nanoe™ X thế hệ 3 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh | 870 x 295 x 229 mm (DxCxS) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 863 x 542 x 323 mm (DxCxS) |
| Trọng lượng dàn nóng | 22 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/Ø9,52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU9ZKH-8 9000Btu 1 chiều inverter
11.450.000₫
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | CU/CS-XU9ZKH-8 |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 8,700(2,860-10,900) Btu |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | 0.65 kW/h |
| Công nghệ inverter | Inverter ECO tích hợp A.I |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí nanoe™ X thế hệ 3 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50-60 Hz |
| Kích thước dàn lạnh(CxRxS) | 295 x 919 x 199 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng(CxRxS) | 511 x 65 x 230 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 19 kg |
| Đường kính ống dẫn(lỏng/hơi) | Ø6,35/Ø9,52 |
| Xuất xứ | Chính hãng Malaysia |
| Bảo hành | Máy 1 năm, máy nén 7 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |








