Hiển thị 61–72 của 155 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Tủ Lạnh Sharp SJ-FXP480VG-BK Inverter 401 Lít 4 Cánh
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FXP480VG-BK |
| Kiểu tủ | Multi Door – 4 cánh |
| Dung tích tổng | 473 lít |
| Dung tích sử dụng | 401 lít – 4 – 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 133 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 268 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 1.12 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Chế độ Extra Eco, Chế độ kỳ nghỉ tiết kiệm điện, J-tech Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh đa chiều |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu, Plasmacluster Ion |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn rau củ giữ ẩm Humidity Control |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Mặt gương mờ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh | Ống dẫn gas bằng Đồng và Sắt – Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Kích thước tủ lạnh | C1800 x R790 x S690 mm – Nặng 97 kg |
| Ra mắt năm | 2020 |
| Thương Hiệu | Sharp |
Tủ Lạnh Sharp SJ-FXP640VG-BK Inverter 572 Lít 4 Cánh
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FXP640VG-BK |
| Kiểu tủ | Multi Door – 4 cánh |
| Dung tích sử dụng | 572 lít – Trên 5 người |
| Dung tích tổng | 639 lít |
| Dung tích ngăn đá | 206 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 366 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 1.23 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-tech Inverter |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kính cường lực |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước tủ lạnh | C 1830 x R 890 x S 780 mm – Nặng 110 kg |
| Ra mắt năm | 2021 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Thương Hiệu | Sharp |
Tủ Lạnh Sharp SJ-FX688VG-BK Side By Side Inverter 605 Lít
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FX688VG-BK |
| Kiểu tủ | Multi Door |
| Dung tích tổng | 678 lít |
| Dung tích sử dụng | 605 lít |
| Số cánh cửa | 4 cánh |
| Số người sử dụng | Trên 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 211 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 394 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 1.32 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-tech Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn làm lạnh kép Hybrid cooling giữ lâu thực phẩm |
| Tiện ích | Làm đá nhanh, Mặt gương sang trọng, dễ vệ sinh |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Mặt gương mờ |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Chất liệu dàn lạnh, ống dẫn gas | Ống dẫn gas bằng Đồng và Sắt – Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Kích thước – Khối lượng | C183 x R892 x S766 mm – Khối lượng 111 kg |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Ra mắt năm | 2019 |
| Thương Hiệu | Sharp |
Tủ Lạnh Sharp SJ-FXP600VG-BK Inverter 525 Lít 4 Cánh
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FXP600VG-BK |
| Kiểu tủ | Multi Door – 4 cánh |
| Dung tích sử dụng | 525 lít – 4 – 5 người |
| Dung tích tổng | 590 lít |
| Dung tích ngăn đá | 206 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 319 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~1.21 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-tech Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling |
| Ngăn đông mềm | -1.5 độ C (Extra cool plus) |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kính cường lực |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước tủ lạnh | C 1716 x R 889 x S 770 mm – Nặng 100 kg |
| Ra mắt năm | 2021 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Thương Hiệu | Sharp |
Tủ Lạnh Sharp SJ-FX600V-SL Inverter 525 Lít 4 Cánh
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FX600V-SL |
| Kiểu tủ | Multi Door – 4 cánh |
| Dung tích sử dụng | 525 lít – 4 – 5 người |
| Dung tích tổng | 590 lít |
| Dung tích ngăn đá | 206 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 319 lít |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~1.21 kW/ngày |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-tech Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại |
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính chịu lực |
| Kích thước tủ lạnh | C1716 x R890 x S748 mm – Nặng 100 kg |
| Ra mắt năm | 2021 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Thương Hiệu | Sharp |
Tủ Lạnh Sharp SJ-FX630V-ST Inverter 626 Lít 4 Cánh
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | SJ-FX630V-ST |
| Dung tích tổng | 626 lít |
| Dung tích sử dụng | 556 lít |
| Số cánh cửa | 4 cánh |
| Số người sử dụng | Trên 5 người |
| Dung tích ngăn đá | 211 lít |
| Dung tích ngăn lạnh | 345 lít |
| Công nghệ Inverter | Tủ lạnh Inverter |
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | ~ 1.25 kW/ngày |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công nghệ J-Tech Inverter |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn làm lạnh kép Hybrid cooling giữ lâu thực phẩm |
| Kiểu tủ | Multi Door |
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kim loại phủ sơn tĩnh điện |
| Chất liệu khay ngăn | Kính chịu lực |
| Kích thước – Khối lượng | C1720 x R890 x S770 mm – Nặng 100 kg |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành chính hãng | 24 tháng |
| Thương Hiệu | Sharp |
Điều Hòa Sharp AH-X13ZEW 12000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-X13ZEW |
| Loại máy điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12000btu |
| Diện tích lắp đặt | Từ 15 đến dưới 20m2 |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) | 0.87 kW/h |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh R32 | Môi chất lạnh R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 877 × 292 × 222 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Kích thước dàn nóng | 598 x 495x265 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 18 kg |
| Kích thước đường ống (lỏng-gas) | 6/10 mm |
| Nơi sản xuất | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Sharp |
| Mã sản phẩm năm | 2023 |
Điều Hòa Sharp AH-XP13BSW 12000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-XP13BSW |
| Loại máy điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12000btu |
| Diện tích lắp đặt | Từ 15 đến dưới 20m2 |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) | 1.19 kW/h |
| Công nghệ inverter | Có |
| Môi chất lạnh R32 | Môi chất lạnh R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 877 x 292 x 222mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg |
| Kích thước dàn nóng | 598 x 495 x 265mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 20 kg |
| Kích thước đường ống (lỏng-gas) | 6.35/9.52mm |
| Nơi sản xuất | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Sharp |
| Mã sản phẩm năm | 2024 |
Điều Hòa Sharp AH-XP10WHW 9000Btu 1 Chiều Inverter Wifi
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-XP10WHW |
| Loại điều hòa | Điều hòa treo tường |
| Công suất lạnh | 9000 BTU (1 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 0.8 kW/h |
| Kích thước dàn lạnh | 292 x 877 x 222 mm |
| Kích thước dàn nóng | 495 x 670 x 297 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 18 kg |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Điều Hòa Sharp AH-XP13WHW 12000Btu 1 Chiều Inverter Wifi
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-XP13WHW |
| Loại điều hòa | Điều hòa treo tường |
| Công suất lạnh | 12000 BTU (1.5 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 15-25m² |
| Chiều Điều hòa | 1 Chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | Gas R32 |
| Điện áp vào | 1 pha – 220V |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 1.07 kW/h |
| Kích thước dàn lạnh | 292 x 877 x 222 mm |
| Kích thước dàn nóng | 495 x 598 x 265 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 19 kg |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Điều Hòa Sharp AH-XP10YHW 9000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-XP10YHW |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 9.000 (2,870-10,000) btu |
| Công suất điện | 800 W |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V, 50 Hz |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Gas sử dụng | R32 |
| Phạm vi hiệu quả | dưới 15 m2 |
| Kích thước dàn lạnh | 879 x 289 x 229 mm |
| Kích thước dàn nóng | 599 x 495 x 265 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 18 kg |
| Hãng | Sharp |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2021 |
Điều Hòa Sharp AH-XP13YHW 12000Btu 1 Chiều Inverter
Được xếp hạng 5.00 5 sao
| Mã sản phẩm | AH-XP13YHW |
| Loại điều hòa | 1 chiều |
| Công suất | 12,000 (2,870-12,600) btu |
| Công suất điện | 1190 W |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V, 50 Hz |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Gas sử dụng | R32 |
| Phạm vi hiệu quả | Từ 15 đến 20 m2 |
| Kích thước dàn lạnh | 879 x 289 x 229 mm |
| Kích thước dàn nóng | 599 x 495 x 265 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 19 kg |
| Hãng | Sharp |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2021 |