Tivi LG 75UT8050PSB 75 inch 4K LED Smart

20.350.000
  • Model: 75UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): –
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1678 x 1027 x 361 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 31.8 kg
  • Kích thước không chân đế: 1678 x 964 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 31.4 kg

Tivi LG 75UT9050PSB 75 inch 4K LED Smart

22.950.000
  • Model: 75UT9050PSB
  • Loại tivi: 4K UHD
  • Kích thước màn hình: 75 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1677 x 1032 x 359 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 34 kg
  • Kích thước không chân đế: 1677 x 965 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 33 kg
 

Tivi LG 77C4PSA 77 inch 4K OLED Smart

76.000.000
  • Model: 77C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 77 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144 Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1711 x 1035 x 267 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 27.1 kg
  • Kích thước không chân đế: 1711 x 982 x 47.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 23.5 kg

Tivi LG 83C4PSA 83 inch 4K OLED Smart

120.000.000
  • Model: 83C4PSA
  • Loại tivi: OLED
  • Kích thước màn hình: 83 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
  • Bộ xử lý: α9 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α9 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1851 x 1092 x 279 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 41.6 kg
  • Kích thước không chân đế: 1851 x 1062 x 55.3 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 32.3 kg

Tivi LG 83M4PSA 83 inch 4K OLED Smart

159.500.000
  • Model: 83M4PSA
  • Loại tivi: Smart Tivi
  • Kích thước màn hình: 83 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Nhà sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Năm ra mắt: 2024
  • Loại màn hình: OLED
  • Tần số quét: 120Hz Native
  • Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): 144Hz
  • Bộ xử lý: α11 AI Processor 4K
  • AI Upscaling: α11 AI Super Upscaling 4K
  • AI Sound: α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
  • Hệ điều hành – Giao diện: webOS 24
  • Tổng công suất loa: 60W 4.2 kênh
  • Truyền thanh Kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn cấp điện: AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): –
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Kích thước không chân, treo tường (RxCxS): 1847 x 1067 x 28 mm
  • Khối lượng không chân: 40.2 kg

Tivi LG 86NANO76SQA 86 inch 4K NanoCell Smart

Giá gốc là: 37.650.000₫.Giá hiện tại là: 26.650.000₫.
  • Model: 86NANO76SQA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Năm sản xuất: 2022
  • Bảo hành: Máy 2 năm, remote 1 năm
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Loại màn hình hiển thị: 4K NanoCell
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Bộ xử lý: α5 Gen5 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: WebOS Smart TV
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Hệ thống loa: 2.0 ch
  • Truyền hình mặt đất: DVB-T2
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 2116 x 1217 x 285 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 48.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 86NANO81TSA 86 inch 4K NanoCell Smart

37.950.000
  • Model: 86NANO81TSA
  • Loại tivi: 4K Nanocell
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg

Tivi LG 86QNED80TSA 86 inch 4K QNED Smart

48.650.000
  • Model: 86QNED80TSA
  • Loại Tivi: 4K QNED
  • Kích Thước Màn Hình: 86 inch
  • Độ Phân Giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng Sản Xuất: LG
  • Nơi Sản Xuất: Indonesia
  • Model Năm: 2024
  • Tần Số Quét: 60 Hz
  • Bộ Xử Lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều Khiển Thông Minh: Có
  • Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói: Có
  • Hệ Điều Hành: webOS 24
  • Bộ Nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm Thanh Đầu Ra): 20W
  • Kênh Âm Thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền Hình Mặt Đất: Có
  • Nguồn Điện: AC 200~240V 50-60Hz
  • Kích Thước Có Chân Đế: 1928 x 1175 x 359 mm
  • Trọng Lượng Có Chân Đế: 51 kg
  • Kích Thước Không Chân Đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng Lượng Không Chân Đế: 50 kg
 

Tivi LG 86QNED86TSA 86 inch 4K QNED Smart

52.650.000
  • Model: 86QNED86TSA
  • Loại tivi: 4K QNED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1928 x 1190/1142 x 370 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 58.2 kg
  • Kích thước không chân đế: 1928 x 1108 x 30.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 50 kg

Tivi LG 86QNED91TSA 86 inch 4K QNED Smart

62.500.000
  • Model: 86QNED91TSA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Loại tivi: 4K QNED MiniLED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): 120 Hz
  • Bộ xử lý: α8 AI Processor 4K
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 40W
  • Kênh âm thanh: 2.2 Kênh
  • AI Sound: α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1925 x 1174 x 370 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 66.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1925 x 1105 x 46.1 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 58.7 kg
 

Tivi LG 86UR8050PSB 86 inch 4K LED Smart

24.950.000
  • Model: 86UR8050PSB
  • Hãng sản xuất: LG
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
  • Tần số quét: 120 Hz
  • Bộ xử lý: AI α5 4K Gen6
  • Hệ điều hành: WebOS 23 New Home
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Công suất loa: 20 W
  • Cổng kết nối: USB, HDMI, AV, LAN, Wifi, Bluetooth, Optical
  • Truyền thanh kỹ thuật số: DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  • Nguồn điện: AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): Đang cập nhật
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1164 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg
 

Tivi LG 86UT8050PSB 86 inch 4K LED Smart

36.950.000
  • Model: 86UT8050PSB
  • Loại tivi: LED
  • Kích thước màn hình: 86 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160 px)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Nơi sản xuất: Indonesia
  • Model năm: 2024
  • Tần số quét: 60 Hz
  • HDMI (High Frame Rate): – Hz
  • Bộ xử lý: α5 AI Processor 4K Gen7
  • Điều khiển thông minh: Có
  • Tìm kiếm bằng giọng nói: Có
  • Hệ điều hành, giao diện: webOS 24
  • Bộ nhớ: RAM: –
  • Loa (Âm thanh đầu ra): 20W
  • Kênh âm thanh: 2.0 Kênh
  • AI Sound: AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
  • Truyền hình mặt đất: Có
  • Nguồn điện: AC 100~240V 50-60Hz
  • Kích thước có chân đế: 1927 x 1167 x 362 mm
  • Trọng lượng có chân đế: 45.9 kg
  • Kích thước không chân đế: 1927 x 1104 x 59.9 mm
  • Trọng lượng không chân đế: 45.2 kg