Hiển thị 25–36 của 282 kết quảĐã sắp xếp theo mức độ phổ biến
Sort by
Máy rửa bát BOSCH SMS25AW01R serie 2 độc lập
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS25AW01R |
| Mã sản phẩm | SMS25AW01R |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Độc lập |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 10.5 lít/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Lượng điện tiêu thụ | 1.02 kWh/lần rửa (chương trình Eco 50°C) |
| Độ ồn | 48 dB |
| Điện năng | 2000–2400 W, 220–240 V, 10 A, 50/60 Hz |
| Khối lượng tịnh | 44 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ chống vân tay |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMV25BX03R serie 2 âm tủ
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMV25BX03R |
| Mã sản phẩm | SMV25BX03R |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Lắp âm toàn phần |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 10.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 1.02 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 48 dB |
| Điện năng | 2400 W, 220–240 V, 10 A, 50 Hz |
| Khối lượng tịnh | 30.2 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay + rổ dao kéo |
| Chất liệu | Thép không gỉ phủ sơn |
| Màu sắc | Âm tủ (giấu mặt trước) |
| Kích thước (C x R x S) | 815 x 598 x 550 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS4EMI06E serie 4 độc lập
Máy rửa bát BOSCH SMS4EKI06E serie 4 độc lập
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4EKI06E Serie 4 |
| Mã sản phẩm | SMS4EKI06E |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập – thiết kế sang trọng, hiện đại |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.0 lít / chu trình |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh / chu trình |
| Độ ồn | 42 dB – cực kỳ yên tĩnh |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 51.1 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (VarioDrawer, khay giữa, khay dưới) |
| Chất liệu | Thép không gỉ – chống bám vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc (AntiFingerprint) |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS4ECI26E serie 4 độc lập
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS4ECI26E Serie 4 |
| Mã sản phẩm | SMS4ECI26E |
| Serie | Serie 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập – thiết kế hiện đại, màu inox |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 6.7 lít / chu trình |
| Lượng điện tiêu thụ | Khoảng 0.92 kWh / chu trình |
| Độ ồn | 44 dB – cực kỳ êm ái |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 52.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (VarioDrawer, khay giữa, khay dưới) |
| Chất liệu | Thép không gỉ – chống vân tay |
| Màu sắc | Inox bạc (AntiFingerprint) |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2ITI12E serie 2 độc lập
| Chức Năng | Thông Số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2ITI12E |
| Mã sản phẩm | SMS2ITI12E |
| Serie | Serie 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 45.1 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ (inox chống bám vân tay) |
| Màu sắc | Inox bạc sang trọng |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2HTI79E serie 2 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2HTI79E |
| Mã sản phẩm | SMS2HTI79E |
| Serie | 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Đứng độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 12 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 48.3 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Inox bóng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMS2HKW57E serie 2 độc lập
| Chức năng | Thông số |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMS2HKW57E |
| Mã sản phẩm | SMS2HKW57E |
| Serie | 2 |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 3 năm |
| Kiểu máy | Đứng độc lập (Free-standing) |
| Công suất | 9 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 8.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 46 dB |
| Điện năng | 2400W, 220V, 10A, 50Hz |
| Khối lượng tịnh | 39 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước (C x R x S) | 845 x 600 x 600 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMI6ZCS16E serie 6 bán âm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMI6ZCS16E Serie 6 |
| Mã sản phẩm | SMI6ZCS16E |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Âm bán phần, mặt inox, bảng điều khiển phía trước |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | ~9.5 lít/lần rửa |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.75 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 42 dB – siêu êm |
| Điện năng | 2400W, 220–240V, 10A, 50–60Hz |
| Khối lượng tịnh | 42.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay (bao gồm VarioDrawer) |
| Chất liệu | Inox không gỉ cao cấp |
| Màu sắc | Bạc – Inox |
| Kích thước (C x R x S) | 815 x 598 x 573 mm |
Máy rửa bát BOSCH SMI4HAS48E serie 4 bán âm
| Chức năng | Thông số chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMI4HAS48E |
| Mã sản phẩm | SMI4HAS48E |
| Serie | 4 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 2 năm |
| Kiểu máy | Độc lập, thiết kế 60cm |
| Công suất | 13 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 L/chu kỳ |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.92 kWh/chu kỳ |
| Độ ồn | 44 dB |
| Điện năng | 220-240V, 10A, 50-60Hz |
| Khối lượng tịnh | 44.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 2 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Thép không gỉ |
| Kích thước | 845 x 598 x 600 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
Máy rửa bát BOSCH SMD8TCX01E serie 8 âm tủ
| Thông Tin | Chi Tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SMD8TCX01E Seri 8 |
| Mã sản phẩm | SMD8TCX01E |
| Serie | 8 |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
| Kiểu máy | Âm toàn phần, kích thước tiêu chuẩn 60cm |
| Công suất | 14 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 9.5 lít/chu trình Eco |
| Lượng điện tiêu thụ | 0.75 kWh/chu trình Eco |
| Độ ồn | 41 dB(A) |
| Điện năng | Công suất 2400W, 220-240V, 10A, 50/60Hz |
| Khối lượng tịnh | 45.5 kg |
| Chiều dài dây điện | 175 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 165 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 190 cm |
| Số khay rửa | 3 khay |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Âm tủ (giấu hoàn toàn) |
| Kích thước | 815 x 598 x 550 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
Máy rửa bát BOSCH SKS68BB008 Serie 6 để bàn
| Thông Tin | Chi Tiết |
| Tên sản phẩm | Máy rửa bát Bosch SKS68BB008 |
| Mã sản phẩm | SKS68BB008 |
| Serie | Serie 6 |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Bảo hành | Chính hãng 3 năm |
| Kiểu máy | Máy rửa bát mini để bàn |
| Công suất | 6 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Lượng nước tiêu thụ | 8 lít/chương trình Eco |
| Lượng điện tiêu thụ | Khoảng 0.61 kWh/lần rửa |
| Độ ồn | 48 dB(A) re 1 pW |
| Điện năng | 220-240V, 50/60Hz, công suất 2400W, dòng điện 10A |
| Khối lượng tịnh | 22 kg |
| Chiều dài dây điện | 170 cm |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 150 cm |
| Số khay rửa | 1 khay chính + 1 Giỏ để dao kéo |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Kính đen |
| Kích thước | 450 x 551 x 500 mm (Cao x Rộng x Sâu) |











